Tin tức
Các loại collagen tuýp 1 hiện nay
Nếu được chọn một hoạt chất để đại diện cho vẻ đẹp không tuổi, collagen tuýp 1 chắc chắn sẽ nằm trong top đầu, với khả năng chiếm hơn 90% lượng collagen trong cơ thể người, đặc biệt là ở da, gân và mô liên kết. Nhưng giữa hàng trăm sản phẩm collagen trên thị trường, điều khiến nhiều người băn khoăn là: Nên chọn collagen từ cá, bò hay thực vật? Loại nào hiệu quả và phù hợp nhất với cơ thể bạn? 1. Collagen là gì? Collagen là loại protein dạng sợi, chiếm 25–30% tổng lượng protein trong cơ thể. Trong ít nhất 28 loại collagen đã biết, collagen tuýp 1 chiếm gần 90% và hiện diện nhiều nhất tại: da, xương gân, giác mạc và mô liên kết. Đây là thành phần giữ vai trò “khung chống đỡ”, giúp da săn chắc, đàn hồi, đồng thời hỗ trợ khớp và mô liên kết khỏe mạnh. 2. Collagen tuýp 1 từ cá (Marine Collagen) 2.1. Nguồn gốc của collagen từ cá Collagen cá được chiết xuất từ da, vảy và xương các loài cá biển như cá tuyết, cá hồi. Sau quá trình thủy phân, collagen được chuyển thành peptide nhỏ giúp dễ hấp thu. 2.2. Ưu điểm nổi bật của collagen từ cá Collagen từ cá có cấu trúc tương đồng cao với collagen ở người, đặc biệt là hydroxyproline, một thành phần thiết yếu của da và mô liên kết. Chính vì thế, collagen cá được ưa chuộng trong ngành chăm sóc sắc đẹp nhờ khả năng cải thiện độ đàn hồi da, cấp ẩm và làm giảm nếp nhăn. Ngoài ra, các nghiên cứu còn cho thấy collagen peptide từ cá có thể kéo dài pha mọc tóc (anagen), thúc đẩy tái tạo tế bào nang tóc và ức chế yếu tố liên quan đến rụng tóc. Với hàm lượng các axit amin cao hỗ trợ chống oxy hóa và kích thích mọc tóc, collagen cá là lựa chọn lý tưởng cho người gặp tình trạng rụng tóc do rối loạn nội tiết hoặc stress kéo dài. Một lợi thế khác khiến collagen cá ngày càng được ưa chuộng là độ tinh khiết và mức độ an toàn vượt trội. Khác với collagen từ động vật trên cạn có nguy cơ nhiễm độc hoặc mầm bệnh như bệnh bò điên, collagen cá, nhất là cá đánh bắt tự nhiên được xem là “nguồn sạch”, phù hợp với những ai muốn tránh thịt đỏ hoặc ưu tiên nguyên liệu từ thiên nhiên. 3. Collagen từ bò 3.1. Nguồn gốc của collagen từ bò Collagen bò được chiết xuất chủ yếu từ da và xương bò, chứa nhiều axit amin quan trọng như glycine, proline và hydroxyproline, đồng thời giàu collagen tuýp I và III. 3.2. Ưu điểm của collagen từ bò Nhờ thành phần này, collagen bò mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Nó giúp cải thiện chức năng khớp, kích thích sản xuất sụn và giảm tình trạng đau viêm khớp, đặc biệt hữu ích cho người lớn tuổi. Bên cạnh đó, collagen bò còn hỗ trợ phục hồi niêm mạc ruột, góp phần cải thiện các vấn đề như hội chứng ruột kích thích hoặc rò rỉ ruột – vốn là nguyên nhân tiềm ẩn gây viêm và rối loạn miễn dịch. Ngoài ra, nhờ hàm lượng glycine dồi dào, loại collagen này còn giúp điều hòa đường huyết, giảm căng thẳng thần kinh và cải thiện chất lượng giấc ngủ, mang lại sự cân bằng toàn diện cho cơ thể. 4. Collagen từ heo 4.1. Nguồn gốc của collagen từ heo Collagen heo được chiết xuất từ da và mô liên kết của heo, là nguồn nguyên liệu phổ biến và dễ kiểm soát chất lượng. 4.2. Ưu điểm của collagen từ heo Điểm mạnh của collagen heo nằm ở khả năng hấp thu nhanh, thậm chí trong một số chỉ số còn cho hiệu quả tương đương hoặc vượt trội so với collagen cá. Khi bổ sung đều đặn, collagen heo giúp tái tạo mô liên kết, cải thiện độ đàn hồi và làm đầy các rãnh nhăn, từ đó mang lại làn da săn chắc và trẻ trung hơn. Collagen heo mang lại lợi ích cho sức khỏe xương khớp, với bằng chứng cải thiện tình trạng viêm khớp gối sau 13 tuần sử dụng, góp phần nâng cao chất lượng sống cho người dùng. Một nghiên cứu lâm sàng năm 2024 cho thấy, việc sử dụng 2.5g collagen peptide từ heo mỗi ngày đã giúp giảm rõ rệt nếp nhăn vùng mắt chỉ sau 4 tuần và duy trì hiệu quả ổn định đến tuần thứ 12. 5. Collagen thực vật 5.1. Sự thật về collagen thực vật Về bản chất, collagen là loại protein đặc trưng trong mô liên kết của động vật, với cấu trúc xoắn ba được hình thành nhờ hai axit amin quan trọng: proline và hydroxyproline. Đáng chú ý, hydroxyproline là axit amin gần như chỉ xuất hiện trong collagen động vật và hoàn toàn không tồn tại trong thực vật. Chính vì vậy, các sản phẩm gọi là “collagen thực vật” thực chất không chứa collagen. Thay vào đó, là những chiết xuất thực vật giàu các tiền chất như glycine, proline hoặc dưỡng chất hỗ trợ quá trình tổng hợp collagen, đặc biệt là vitamin C, một cofactor thiết yếu trong quá trình hình thành collagen mới. 5.2. Đối tượng sử dụng Dù không bổ sung collagen trực tiếp, những sản phẩm này vẫn có thể hỗ trợ cơ thể sản xuất collagen nội sinh. Đây là lựa chọn phù hợp cho những người ăn chay, người theo chế độ thuần chay (vegan), hoặc người có nguy cơ dị ứng với protein động vật, góp phần duy trì làn da, xương khớp và niêm mạc khỏe mạnh từ bên trong. Kết luận Không có loại collagen nào là tốt nhất cho tất cả. Mỗi loại có ưu điểm riêng, phù hợp với từng nhu cầu và thể trạng. Quan trọng là chọn đúng loại theo mục tiêu của bạn, vì làn da đẹp, khớp khỏe hay giấc ngủ sâu đều bắt đầu từ sự phù hợp. Lựa chọn đúng, dùng đều đặn, kết hợp với lối sống khoa học, đó mới là công thức giữ gìn vẻ đẹp bền vững từ gốc rễ. Tài liệu tham khảo (1) Zague, V. (2008). A new view concerning the effects of collagen hydrolysate intake on skin properties. Archives of Dermatological Research, 300(9), 479–483. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/23870967/ (2) Czajka, A., Kania, E. M., Genovese, L., Corbo, A., Merelli, A., Luci, C., Luci, A., & Rosi, J. (2018). Daily oral supplementation with collagen peptides combined with vitamins and other bioactive compounds improves skin elasticity and has a beneficial effect on joint and general wellbeing. Journal of Medicinal Food, 21(10), 1071–1079. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4278207/ (3) Song, H., Zhang, Y., Liu, Q., Ma, Q., Tang, Q., & Deng, Y. (2017). A review on the preparation and bioactivity of collagen peptides from bovine bone. Food Science and Human Wellness, 6(1), 1–9. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5707681/ (4) Zdzieblik, D., Oesser, S., Gollhofer, A., König, D. (2022). Collagen peptide supplementation improves body composition and increases muscle strength in elderly sarcopenic men: A randomized controlled trial. Nutrients, 14(19), 4026. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/36233206/
Tìm hiểu thêmN-Acetyl Glucosamine: Xu hướng hoạt chất đa công dụng trong mỹ phẩm chăm sóc da
Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng ưu tiên những hoạt chất đa công dụng, an toàn và có bằng chứng khoa học, N-Acetyl Glucosamine (NAG) nổi lên như một cái tên sáng giá. Từ một thành phần quen thuộc trong cơ thể, NAG đã bước vào lĩnh vực mỹ phẩm với nhiều lợi ích vượt ngoài mong đợi – không chỉ giữ ẩm mà còn làm sáng da, hỗ trợ trị mụn và ngăn ngừa lão hóa. 1. Công dụng của NAG đã được công nhận: Giữ ẩm cho da NAG là dẫn xuất acetyl hóa của glucosamine, có tự nhiên trong cơ thể dưới dạng thành phần của glycosaminoglycan và acid hyaluronic. Theo nghiên cứu của Mammone và cộng sự đăng trên Journal of Cosmetic Science (2009) [1], việc bôi ngoài da với NAG giúp tăng độ ẩm biểu bì và thúc đẩy quá trình bong tróc tế bào sừng (desquamation), từ đó cải thiện hàng rào bảo vệ, đồng thời mang lại làn da mịn màng, tươi sáng và khỏe mạnh hơn. 2. Ứng dụng mở rộng của NAG: Không chỉ dưỡng ẩm Trong những năm gần đây, NAG đã được nghiên cứu và ứng dụng vào nhiều lĩnh vực chăm sóc da hơn: Làm sáng da và giảm sắc tố: NAG ức chế glycosyl hóa của tyrosinase – enzyme quan trọng trong tổng hợp melanin. Trong nghiên cứu của Bissett và cộng sự (J Cosmet Dermatol, 2007) chứng minh NAG giúp giảm tăng sắc tố sau 8–12 tuần sử dụng [2]. Chống lão hóa: NAG thúc đẩy tổng hợp hyaluronic acid nội sinh, giúp cải thiện độ đàn hồi và giảm nếp nhăn (Theo Journal of Cosmetic Dermatology (2007)) [3]. Hỗ trợ phục hồi hàng rào da: Nhờ điều hòa quá trình bong sừng và tái tạo biểu bì, NAG góp phần làm lành tổn thương, giảm thô ráp [1]. Giảm mụn: NAG điều hòa quá trình sừng hóa, giảm viêm tại chỗ, nhờ đó giảm mụn nhanh chóng và dịu nhẹ, đồng thời tăng khả năng dung nạp với các liệu pháp trị mụn chuẩn (JAAD, 2006) [4]. 3. Cơ chế hoạt động đa dạng của NAG Tiền chất của Hyaluronic acid: Kích thích tế bào da tổng hợp HA, tăng giữ ẩm và độ đàn hồi. Ức chế tyrosinase: Giảm glycosyl hóa tyrosinase, từ đó giảm sản xuất melanin và hỗ trợ làm sáng da [5]. Điều hòa quá trình sừng hóa: Thúc đẩy desquamation và tái tạo biểu bì, giúp da mịn và sáng khỏe. Chống viêm: NAG có khả năng giảm biểu hiện cytokine IL-6 gây viêm ở nguyên bào sợi da, hữu ích cho da mụn và da nhạy cảm [6]. 4. Phối hợp hiệp đồng 4.1. NAG + Niacinamide Một nghiên cứu lâm sàng đăng trên British Journal of Dermatology (2007) cho thấy, kem dưỡng chứa NAG 2% kết hợp với Niacinamide 4% đã giúp giảm sắc tố da rõ rệt chỉ sau 8 tuần sử dụng. Đặc biệt, công thức này được đánh giá an toàn, dung nạp tốt và có thể ứng dụng lâu dài trong chăm sóc da [7]. Cơ chế: NAG giúp giảm quá trình tổng hợp melanin, trong khi Niacinamide giảm vận chuyển melanosome. Nhờ đó, làn da sáng đều màu và giảm thâm sạm hiệu quả hơn (Hiệu quả hiệp đồng). 4.2. NAG + Hyaluronic Acid (HA) NAG đã được chứng minh có khả năng kích thích tổng hợp Hyaluronic Acid (HA) nội sinh trong da [1]. Khi phối hợp cùng HA ngoại sinh, cơ chế này tạo nên hiệu quả dưỡng ẩm kép tăng cường. Mặc dù chưa có nghiên cứu lâm sàng cụ thể cho sự kết hợp này, nhưng dựa trên cơ sở sinh học và thực tiễn công thức thương mại, đây được xem là tiềm năng phối hợp cao, giúp tăng khả năng giữ nước, cải thiện độ đàn hồi và phục hồi hàng rào bảo vệ da. 4.3. NAG + Retinoid NAG được chứng minh là tiền chất sinh học quan trọng trong con đường tổng hợp glycosaminoglycan (GAGs) và Hyaluronic Acid (HA). Khi kết hợp đồng thời với retinoid (retinol, tretinoin), NAG giúp giảm khô, bong tróc và viêm nhẹ thường gặp, nhờ khả năng củng cố hàng rào bảo vệ và giữ ẩm. Dù hiện chưa có nghiên cứu lâm sàng được công bố chính thức, nhưng sự phối hợp này đã được ứng dụng rộng rãi trong công thức thương mại. 4.4. NAG + Panthenol/Allantoin NAG có khả năng thúc đẩy tái tạo biểu bì và điều hòa quá trình desquamation (bong sừng tự nhiên). Còn Panthenol và Allantoin nổi bật với tác dụng làm dịu và tăng tốc liền thương. Khi phối hợp cùng nhau, bộ đôi này được đánh giá là tăng tốc phục hồi hàng rào bảo vệ da nhanh hơn, đồng thời giúp da khỏe, mịn và ít nhạy cảm hơn. Kết luận N-Acetyl Glucosamine đã vượt ra khỏi vai trò dưỡng ẩm truyền thống để trở thành một hoạt chất đa công dụng: giữ ẩm, làm sáng, chống lão hóa, hỗ trợ trị mụn. Với cơ chế tác động đa chiều và tiềm năng phối hợp hiệp đồng cùng các hoạt chất phổ biến như Niacinamide, Hyaluronic Acid hay Retinoid, NAG đang được đánh giá là “thành phần chiến lược” trong các công thức mỹ phẩm hiện đại. Trong tương lai, khi có thêm các nghiên cứu lâm sàng chuyên sâu, NAG có thể trở thành ngôi sao mới trong xu hướng chăm sóc da an toàn, hiệu quả và bền vững. Tài liệu tham khảo Mammone T, Marenus K, Maes D, Wehmeyer K. The effect of N-acetyl-glucosamine on stratum corneum desquamation and water content in human skin. J Cosmet Sci. 2009;60(4):423-428. PMID: 19691938. Bissett DL, Miyamoto K, Sun P, Li J, Berge CA. Topical N-acetyl glucosamine reduces the appearance of facial hyperpigmentation. J Cosmet Dermatol. 2007;6(1):20-26. doi:10.1111/j.1473-2165.2007.00291.x. PMID: 17348990. Fowler JF. Glucosamine: an ingredient with skin and other health benefits. J Cosmet Dermatol. 2007;6(2):75-82. doi:10.1111/j.1473-2165.2007.00302.x. PMID: 17716251. Bikowski JB, Del Rosso JQ. The use of a topical N-acetyl glucosamine treatment regimen in the management of acne vulgaris. J Am Acad Dermatol. 2006;54(5 Suppl):S95-100. doi:10.1016/j.jaad.2005.12.032. PMID: 16631927. Nakamura T, Pinnell SR, Darr D, Kurimoto I, Itami S, Yoshikawa K. In vitro gene expression changes caused by topical N-acetyl glucosamine in skin equivalent cultures. J Cosmet Dermatol. 2007;6(2):102-107. doi:10.1111/j.1473-2165.2007.00294.x. PMID: 18047607. Polubinska A, Farmer T, McPhail S, Reichling T, Tiesman JP, Juhlin KD, Hurley GJ, Robinson MK. N-acetylglucosamine prevents expression of proinflammatory cytokines in mesothelial cells. J Cosmet Dermatol. 2007;6(4):232-238. doi:10.1111/j.1473-2165.2007.00339.x. PMID: 17524196. Bissett DL, Oblong JE, Berge CA. Reduction in the appearance of facial hyperpigmentation after use of moisturizers with niacinamide and N-acetyl glucosamine: results of a randomized, double-blind, vehicle-controlled trial. Br J Dermatol. 2009;160(2):406-411. doi:10.1111/j.1365-2133.2008.08934.x. PMID: 19845667.
Tìm hiểu thêmAstaxanthin: Chất chống oxy hóa thế hệ mới giúp chống lão hóa từ sâu bên trong
Astaxanthin là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ – điều này đúng, nhưng chưa đủ. Trong những năm gần đây, những phát hiện khoa học gần đây cho thấy hoạt chất này còn làm được nhiều hơn thế. Không chỉ trung hòa gốc tự do, Astaxanthin còn can thiệp sâu vào quá trình sản sinh năng lượng của tế bào. Chính từ đây, các lợi ích vượt trội của Astaxanthin đối với làn da, tim mạch, mắt và não trở nên rõ rệt hơn, bền vững và đáng tin cậy hơn. 1. Astaxanthin là gì? Vì sao nó đang được xem là "vàng đỏ" cho sức khỏe? Astaxanthin là một loại carotenoid tự nhiên, nổi bật với khả năng chống oxy hóa vượt trội, mạnh hơn gấp hàng trăm lần so với vitamin E và C. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, các nghiên cứu khoa học đã cho thấy Astaxanthin không chỉ đơn thuần là một chất trung hòa gốc tự do. Nó còn có khả năng tác động sâu đến các quá trình sống còn trong cơ thể, đặc biệt là tại ty thể, nơi sản xuất năng lượng và kiểm soát lão hóa tế bào. Chính nhờ đặc điểm này, Astaxanthin đang dần trở thành một thành phần cốt lõi trong các sản phẩm hỗ trợ sức khỏe và làm đẹp toàn diện, từ làn da, tim mạch, thị lực cho đến trí não. 2. Tác dụng của Astaxanthin 2.1. Astaxanthin đối với làn da: Bảo vệ kép từ trong ra ngoài Làn da là nơi đầu tiên cho thấy dấu hiệu lão hóa do tác động của ánh nắng, ô nhiễm, stress và dinh dưỡng kém. Astaxanthin có khả năng bảo vệ làn da theo cả hai chiều: bên ngoài và bên trong. Nhờ cấu trúc phân tử độc đáo, nó có thể chèn vào màng tế bào, bảo vệ cả hai mặt của lớp màng khỏi sự tấn công của các gốc tự do. Đặc biệt, Astaxanthin còn ngăn cản enzym phân hủy collagen, nguyên nhân chính gây chảy xệ và nếp nhăn. Hiệu quả này đã được chứng minh trong một nghiên cứu lâm sàng tại Nhật, trong đó những phụ nữ khỏe mạnh được bổ sung 4mg Astaxanthin/ngày trong vòng 6 tuần. Kết quả cho thấy làn da của họ cải thiện rõ rệt về độ đàn hồi, độ ẩm và sắc tố da, đặc biệt là giảm rõ rệt nếp nhăn quanh vùng mắt. *Hình ảnh trích từ báo cáo nghiên cứu do Bonaloka công bố: “AgeOff Astaxanthin Wrinkle Reduction Study” 2.2. Astaxanthin và hệ tim mạch: Tăng HDL, giảm triglyceride, chống xơ vữa Không chỉ làn da, hệ tim mạch cũng được hưởng lợi từ Astaxanthin. Gốc tự do và tình trạng viêm mạn tính là hai "thủ phạm âm thầm" gây tổn thương thành mạch, làm tăng nguy cơ xơ vữa, huyết áp cao và rối loạn mỡ máu. Một nghiên cứu lâm sàng công bố trên Atherosclerosis cho thấy rằng liều 12mg Astaxanthin/ngày trong 12 tuần giúp giảm đáng kể triglyceride và tăng HDL-C ở những người có rối loạn lipid máu mức độ nhẹ. Điều này mở ra tiềm năng sử dụng Astaxanthin như một hỗ trợ tự nhiên cho người có nguy cơ tim mạch. 2.3. Astaxanthin với mắt và não: Vượt rào chắn sinh học để bảo vệ tế bào thần kinh Cả mắt và não đều là những cơ quan rất nhạy cảm với stress oxy hóa. Nhờ khả năng vượt qua hàng rào máu–não và hàng rào máu–võng mạc, Astaxanthin có thể trực tiếp bảo vệ các tế bào thần kinh và tế bào thị giác khỏi tổn thương do ánh sáng xanh và gốc tự do. Một nghiên cứu lâm sàng năm 2016 cho thấy việc bổ sung Astaxanthin 12mg/ngày trong 12 tuần giúp cải thiện đáng kể chức năng nhận thức ở người lớn tuổi khỏe mạnh, đặc biệt là về khả năng ghi nhớ và xử lý thông tin. Ngoài ra, Astaxanthin cũng giúp tăng lưu thông máu ở võng mạc, hỗ trợ thị lực trong điều kiện ánh sáng yếu và ngăn ngừa tổn thương tế bào mắt do ánh sáng xanh. 2.4. Astaxanthin giúp tăng hiệu suất thể chất và phục hồi sau vận động Bên cạnh đó, với những người tập luyện thể thao hoặc lao động thể lực cường độ cao, Astaxanthin là một hoạt chất hỗ trợ đáng chú ý. Trong quá trình vận động, cơ thể sản sinh nhiều gốc tự do có thể làm tổn thương cơ bắp, gây mệt mỏi và kéo dài thời gian phục hồi. Nhờ đặc tính chống oxy hóa và kháng viêm mạnh mẽ, Astaxanthin giúp duy trì hiệu suất vận động và hỗ trợ quá trình hồi phục sau tập luyện. 2.5. Astaxanthin và ty thể: Tác động tận gốc đến quá trình lão hóa Và đây là phần thú vị nhất, khi các nhà khoa học bắt đầu gọi Astaxanthin là một chất điều hòa ty thể. Ty thể không đơn thuần là “nhà máy năng lượng” của tế bào, tạo ra ATP nuôi dưỡng mọi hoạt động sống, mà còn là trung tâm kiểm soát nhiều quá trình sống còn: từ cân bằng oxy hóa, tín hiệu viêm cho đến chết tế bào có kiểm soát. Một khi ty thể suy yếu, toàn bộ hệ thống sẽ bắt đầu rối loạn theo chuỗi, dẫn đến mệt mỏi kéo dài, viêm mạn tính, kháng insulin và lão hóa toàn hệ thống. Astaxanthin kích hoạt AMPK, thúc đẩy tạo ty thể mới, tăng đốt mỡ, giảm viêm và kháng insulin. Hoạt chất này còn tăng biểu hiện PGC-1α và Sirt3, giúp cải thiện chất lượng ty thể, sản xuất năng lượng hiệu quả hơn. Đặc biệt, Astaxanthin còn kích thích quá trình tự dọn dẹp ty thể hư hại và giảm rò rỉ electron nhờ liên kết với enzyme BCDO2 qua đó giảm ROS nội sinh và bảo vệ DNA ty thể. Những cơ chế này đã lý giải vì sao Astaxanthin không chỉ làm chậm lão hóa từ gốc mà còn mở ra những tiềm năng mới trong việc hỗ trợ các bệnh liên quan đến thoái hóa thần kinh, tiểu đường, và cả sự suy giảm thể chất do tuổi tác. 3. Kết luận: Astaxanthin – Thành phần chiến lược trong chiến lược chống lão hóa toàn diện Astaxanthin không còn chỉ là một hoạt chất dùng trong mỹ phẩm hay thực phẩm chức năng đơn thuần. Với khả năng tác động sâu từ màng tế bào đến ty thể, trung tâm kiểm soát năng lượng và tuổi thọ của tế bào, Astaxanthin đang được xem như một nutraceutical thế hệ mới. Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp hỗ trợ sức khỏe và chống lão hóa từ gốc, Astaxanthin chính là thành phần đáng để cân nhắc đưa vào chiến lược chăm sóc sức khỏe lâu dài của mình. Tài liệu tham khảo: 1. Nishida, Y., Berg, P. C., Shakersain, B., Hecht, K., Takikawa, A., Tao, R., … Maoka, T. (2023). Astaxanthin: Past, Present, and Future. Marine Drugs, 21(10), 514. 2. Yamashita, E. (2006). The effects of a dietary supplement containing astaxanthin on skin condition. [Single-blind placebo-controlled clinical test]. Alife Nutrition (Vol. 10). 3. Tominaga, K., Hongo, N., Karato, M., & Yamashita, E. (2012). Cosmetic benefits of astaxanthin on human subjects. Acta Biochimica Polonica, 59(1), 43–47. 4. Brown, D. R., Warner, A. R., Deb, S. K., Gough, L. A., Sparks, S. A., & McNaughton, L. R. (2020). The effect of astaxanthin supplementation on performance and fat oxidation during a 40 km cycling time trial. Journal of Science and Medicine in Sport, 23(8), 789–793.
Tìm hiểu thêmCurcumin là gì? Phân biệt bột nghệ, tinh bột nghệ và Curcumin để dùng đúng
Bạn đang uống bột nghệ mỗi ngày để bảo vệ dạ dày? Bạn tin rằng tinh bột nghệ giúp làm đẹp da? Và bạn từng nghe đến Curcumin nhưng nghĩ nó cũng chỉ là nghệ mà thôi? Nếu bạn đang nhầm lẫn ba cái tên này là một, có thể bạn đang sử dụng sai cách, không chỉ gây lãng phí mà còn bỏ lỡ những lợi ích sức khỏe quý giá mà nghệ thực sự có thể mang lại. 1. Nghệ, tinh bột nghệ và Curcumin: Đâu là sự khác biệt? 1.1 Nghệ là gia vị quen thuộc nhưng không phù hợp để uống hằng ngày Nghệ hay có tên khoa học là: Curcuma longa là một loại củ phổ biến ở Đông Nam Á, dùng làm gia vị và bài thuốc dân gian từ hàng ngàn năm. Trong củ nghệ chứa hơn 200 hợp chất, nhưng chỉ một trong số đó mới thực sự đáng giá chính là Curcumin. Vấn đề là, lượng Curcumin trong nghệ tươi chỉ chiếm từ 2 đến 9%, và không phải sản phẩm nào từ nghệ cũng giữ được hết hoạt chất này. Nhiều người dùng bột nghệ (xay từ nghệ khô) với hy vọng cải thiện sức khỏe, tuy nhiên lại không phù hợp để uống hằng ngày. Vì trong đó vẫn còn giữ gần như toàn bộ thành phần của củ nghệ như nhựa nghệ, tinh dầu, chất xơ... khiến bột nghệ có mùi hăng, vị đắng, dễ gây vàng răng, vàng da, và nóng trong người. Trong một nghiên cứu đã cho những người tham gia dùng 4 gram nghệ và giả dược mỗi ngày. Kết quả là không tìm thấy sự khác biệt về cân nặng, vòng eo hoặc mức lipid trong máu giữa hai nhóm này. 1.2 Tinh bột nghệ, nhẹ nhàng hơn nhưng thiếu Curcumin Tinh bột nghệ được chế biến bằng cách lọc bỏ nhựa, dầu và chất xơ, giúp dễ uống hơn. Tuy nhiên, quá trình này cũng đồng thời loại bỏ đa phần Curcumin quý giá. Kết quả là, hàm lượng Curcumin trong tinh bột nghệ rất thấp, khiến hiệu quả khi sử dụng không rõ rệt, đặc biệt với các mục tiêu cần Curcumin ở nồng độ cao như hỗ trợ viêm loét, chống oxy hóa hay làm đẹp. Vì vậy, nếu chỉ dùng tinh bột nghệ, thường phải sử dụng với liều lượng lớn và trong thời gian dài mới thấy rõ hiệu quả. 2. Curcumin – Tinh chất quý thật sự từ củ nghệ 2.1 Curcumin là gì? Khác với hai dạng trên, Curcumin là thành phần được chiết tách và chuẩn hóa từ củ nghệ, loại bỏ toàn bộ các tạp chất không cần thiết. Đây không còn là bột nghệ hay tinh bột, mà là tinh chất vàng thực sự với hiệu quả vượt trội cho sức khỏe. Trong đó chứa ba thành phần cực mạnh: Curcumin, Demethoxycurcumin và Bisdemethoxycurcumin – được gọi chung là Curcuminoids. Đây là tinh chất vàng thật sự, mang lại hiệu quả sinh học gấp nhiều lần nghệ tươi hay bột nghệ thông thường. 2.2 Lợi ích nổi bật của Curcumin Curcumin được mệnh danh là “vàng” cho sức khỏe không chỉ vì nguồn gốc từ củ nghệ quý giá, mà còn bởi khả năng tác động toàn diện và sâu rộng đến cơ thể con người. 2.2.1. Tính kháng viêm mạnh mẽ Trước hết, Curcumin nổi bật với đặc tính kháng viêm mạnh mẽ, vốn là một trong những lý do quan trọng khiến nó được ứng dụng rộng rãi trong y học hiện đại. Hoạt chất này có khả năng ức chế các yếu tố gây viêm như enzyme COX-2, yếu tố phiên mã NF-kB và nhiều loại cytokine tiền viêm, đây là những “tín hiệu viêm” đóng vai trò chủ chốt trong quá trình hình thành và duy trì tình trạng viêm mạn tính trong cơ thể. Nhờ tác động đa hướng như vậy, Curcumin được xem là một giải pháp hỗ trợ hiệu quả cho nhiều bệnh lý liên quan đến viêm, bao gồm viêm khớp, viêm ruột, viêm da cơ địa và nhiều tình trạng viêm kéo dài khác mà y học hiện nay vẫn đang gặp nhiều khó khăn trong việc kiểm soát bằng các phương pháp điều trị thông thường. 2.2.2. Khả năng chống oxy hoá vượt trội Curcumin còn được đánh giá rất cao nhờ khả năng chống oxy hóa vượt trội. Nó không chỉ trung hòa các gốc tự do mà còn kích hoạt hệ thống enzyme chống oxy hóa nội sinh như glutathione, superoxide dismutase, giúp da sáng hơn, giảm sạm nám và làm chậm quá trình lão hóa tự nhiên. Điều này có nghĩa là nó không chỉ bảo vệ tế bào của bạn mà còn giúp cơ thể bạn tự bảo vệ. 2.2.3. Hỗ trợ phục hồi và tái tạo tế bào Curcumin còn cho thấy vai trò tích cực trong việc hỗ trợ phục hồi và tái tạo tế bào. Trong quá trình làm lành tổn thương, Curcumin giúp thúc đẩy sự tăng trưởng của mô mới thông qua việc kích thích tăng sinh nguyên bào sợi và tổng hợp collagen – thành phần thiết yếu tạo nên cấu trúc bền vững của da và mô liên kết. Nhờ cơ chế này, Curcumin góp phần rút ngắn thời gian hồi phục, làm vết thương nhanh lành hơn và hạn chế để lại sẹo. Điều này đặc biệt hữu ích trong giai đoạn hậu phẫu thuật hoặc sau các chấn thương mô mềm, khi cơ thể cần tái tạo lại các cấu trúc bị tổn hại một cách nhanh chóng và hiệu quả. 2.2.4. Hỗ trợ chống ung thư Và điều đặc biệt khiến giới khoa học dành nhiều sự quan tâm cho Curcumin, chính là tiềm năng hỗ trợ chống ung thư. Không giống như nhiều hoạt chất tự nhiên khác chỉ dừng lại ở mức hỗ trợ chung, Curcumin đã được chứng minh có khả năng can thiệp vào nhiều giai đoạn quan trọng trong quá trình hình thành và phát triển của tế bào ung thư. Cụ thể, nó có thể ức chế sự tăng sinh tế bào ác tính, ngăn chặn quá trình di căn và xâm lấn vào các mô lành, đồng thời thúc đẩy hiện tượng chết tế bào theo chương trình (apoptosis) – một cơ chế phòng vệ tự nhiên của cơ thể thường bị suy yếu trong bệnh ung thư. Đặc biệt, một số nghiên cứu còn ghi nhận Curcumin có thể tăng độ nhạy của tế bào ung thư với các liệu pháp hóa trị và xạ trị, từ đó giúp nâng cao hiệu quả điều trị mà không làm tăng độc tính lên các mô khỏe mạnh. Chính nhờ những tác dụng đa chiều như vậy, Curcumin đang được đánh giá như một hoạt chất tiềm năng trong liệu pháp hỗ trợ điều trị ung thư hiện đại. 2.3. Hấp thu Curcumin – vấn đề lớn đã có lời giải Vấn đề duy nhất của Curcumin chính là khả năng khó hấp thu. Nó không tan trong nước và bị gan chuyển hóa rất nhanh. Để giải quyết vấn đề này, các công nghệ bào chế hiện đại như nano curcumin, micelle, phytosome hoặc phức hợp phospholipid đã được ứng dụng. Nhờ đó, hiệu quả hấp thu tăng lên từ 7-30 lần, mang lại giá trị thật sự cho sức khỏe. Kết luận: Dùng đúng để đạt hiệu quả thật sự Tóm lại, dù bột nghệ hay tinh bột nghệ đều là những dạng gần gũi và phổ biến, nhưng hiệu quả mang lại thường không rõ rệt do hàm lượng Curcumin quá thấp. Nếu mục tiêu của bạn là cải thiện sức khỏe một cách thực sự, từ hỗ trợ dạ dày, kháng viêm cho đến chống oxy hóa thì Curcumin tinh khiết, chuẩn hóa mới là lựa chọn đáng để đầu tư. Tài liệu tham khảo: 1. Lin, X., Bai, D., Wei, Z., Zhang, Y., Huang, Y., Deng, H., & Huang, X. (2019). Curcumin attenuates oxidative stress in RAW264.7 cells by increasing the activity of antioxidant enzymes and activating the Nrf2‑Keap1 pathway. PLOS ONE, 14(5), e0216711. 2. Moldoveanu, C.-A., Tomoaia‑Cotisel, M., Sevastre‑Berghian, A., Tomoaia, G., Mocanu, A., Pal‑Racz, C., Toma, V.-A., Roman, I., Ujica, M.-A., & Pop, L.-C. (2025). A Review on Current Aspects of Curcumin‑Based Effects in Relation to Neurodegenerative, Neuroinflammatory and Cerebrovascular Diseases. Molecules, 30(1), 43. 3. Urošević, M., Nikolić, L., Gajić, I., Nikolić, V., Dinić, A., & Miljković, V. (2022). Curcumin: Biological Activities and Modern Pharmaceutical Forms. Antibiotics, 11(2), 135.
Tìm hiểu thêmN-Acetylglucosamine là gì? Công dụng và Ứng dụng cho Sức khỏe và Làm đẹp
N-Acetylglucosamine là một dạng amino đường tự nhiên có vai trò quan trọng trong sức khỏe xương khớp và làm đẹp da. Với khả năng hỗ trợ điều trị viêm khớp, tăng độ ẩm, và cải thiện sắc tố da, hợp chất này đã trở thành thành phần chính trong nhiều sản phẩm chăm sóc sức khỏe và mỹ phẩm. Tìm hiểu thêm về công dụng và cách sử dụng N-Acetylglucosamine để bảo vệ sức khỏe toàn diện. N-Acetylglucosamine (NAG) là gì? N-Acetylglucosamine (NAG) là một dẫn xuất tự nhiên của glucose, được tìm thấy trong cấu trúc tế bào và là một thành phần quan trọng của glycosaminoglycans và proteoglycans, những hợp chất chủ yếu cấu tạo nên sụn và mô liên kết. Dưới đây là những đặc điểm chính của NAG và vai trò của nó trong cơ thể: Hỗ trợ sức khỏe xương khớp: NAG tham gia vào việc duy trì độ đàn hồi của sụn và giảm đau trong các trường hợp viêm khớp. Khi kết hợp với chondroitin, NAG giúp cải thiện hiệu quả trong hỗ trợ xương khớp. Chăm sóc da: NAG có khả năng làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và làm mờ thâm nám, đặc biệt khi kết hợp với các thành phần như Niacinamide hoặc Retinol, giúp da trở nên mịn màng và sáng hơn. Bảo vệ dạ dày: NAG tạo lớp màng bảo vệ trên niêm mạc dạ dày, giúp giảm nguy cơ viêm loét dạ dày và hỗ trợ quá trình phục hồi sau tổn thương niêm mạc. Hỗ trợ hệ miễn dịch: NAG còn có vai trò trong việc điều hòa miễn dịch và hỗ trợ cơ thể chống lại các bệnh mãn tính nhờ khả năng chống viêm và chống oxy hóa Nhờ những lợi ích đa dạng này, N-Acetylglucosamine được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm bổ sung sức khỏe và mỹ phẩm, giúp cải thiện sức khỏe từ trong ra ngoài. Công dụng của N-Acetylglucosamine trong y học N-Acetylglucosamine (NAG) là một hợp chất tự nhiên có nhiều công dụng hữu ích trong lĩnh vực y học và chăm sóc sức khỏe, đặc biệt là hỗ trợ điều trị các bệnh về khớp và da. Dưới đây là các công dụng chính của NAG: Hỗ trợ điều trị viêm khớp: NAG được ứng dụng rộng rãi trong điều trị các vấn đề về khớp, đặc biệt là viêm khớp dạng thấp và thoái hóa khớp. Việc bổ sung NAG giúp tăng cường sản xuất chất bôi trơn tự nhiên trong khớp, từ đó giảm đau, tăng khả năng vận động và bảo vệ sụn khớp. Chăm sóc và tái tạo làn da: Trong lĩnh vực làm đẹp, NAG nổi bật với khả năng kích thích sản sinh axit hyaluronic tự nhiên trong da, giúp dưỡng ẩm và làm mờ các nếp nhăn. Đồng thời, NAG còn có tác dụng tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, cải thiện độ mịn màng và độ đàn hồi cho làn da. Giảm viêm mãn tính: Các nghiên cứu cho thấy NAG có khả năng giảm viêm, giúp làm giảm các triệu chứng của một số bệnh mãn tính như viêm ruột (IBD) và các vấn đề viêm khác trong cơ thể. Điều này cũng giúp cải thiện tình trạng đau và giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính liên quan đến viêm. Hỗ trợ sức khỏe xương và phòng ngừa loãng xương: Bằng cách hỗ trợ sự phát triển và tái tạo của mô sụn và xương, NAG giúp xương chắc khỏe và ngăn ngừa các vấn đề xương khớp ở người cao tuổi. Nhìn chung, N-Acetylglucosamine là một hợp chất tự nhiên an toàn và mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe khi được sử dụng đúng cách. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả tối ưu, việc tham khảo ý kiến chuyên gia y tế là rất cần thiết trước khi bổ sung. Lợi ích của N-Acetylglucosamine trong chăm sóc da N-Acetylglucosamine (NAG) là một thành phần quan trọng trong chăm sóc da, được đánh giá cao nhờ khả năng cải thiện nhiều vấn đề về da. Với các đặc tính tẩy tế bào chết nhẹ nhàng và hỗ trợ sản xuất axit hyaluronic tự nhiên, NAG đóng góp vào quy trình làm đẹp và bảo vệ làn da hiệu quả. Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng: NAG giúp loại bỏ các tế bào chết trên bề mặt da một cách dịu nhẹ mà không gây kích ứng, làm sạch lỗ chân lông và giữ cho da luôn mềm mịn. Thúc đẩy sản xuất axit hyaluronic: Hoạt chất này kích thích cơ thể sản xuất axit hyaluronic, giúp giữ ẩm cho da và ngăn ngừa nếp nhăn, giữ cho làn da luôn căng mọng và đàn hồi. Ngăn ngừa lão hóa và cải thiện sắc tố: NAG hỗ trợ làm mờ các đốm nâu và vết thâm, giúp da sáng đều màu và ngăn chặn sự hình thành nếp nhăn nhờ khả năng chống oxy hóa mạnh. Hỗ trợ điều trị mụn: Với khả năng thẩm thấu tốt và điều chỉnh quá trình sừng hóa, NAG có thể giảm thiểu mụn và giúp da phục hồi nhanh chóng, phù hợp cho cả làn da nhạy cảm. N-Acetylglucosamine mang lại nhiều lợi ích trong việc bảo vệ và tái tạo da, góp phần làm đẹp tự nhiên và an toàn. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm chăm sóc da với tính năng cải thiện sức khỏe và trẻ hóa làn da hiệu quả. Liều lượng và cách sử dụng N-Acetylglucosamine N-Acetylglucosamine (NAG) được sử dụng phổ biến ở các dạng viên uống và kem bôi ngoài da, với liều lượng phù hợp tùy thuộc vào mục đích và tình trạng sức khỏe của từng người dùng. Dưới đây là hướng dẫn sử dụng chi tiết: Dạng viên uống: + Liều thông thường: từ 500mg đến 1500mg mỗi ngày, có thể chia thành 2-3 lần uống.+ Nên uống viên N-Acetylglucosamine sau bữa ăn để giảm thiểu kích ứng dạ dày.+ Không tự ý tăng liều lượng mà không có sự chỉ định từ bác sĩ, đặc biệt với những người có tiền sử bệnh dạ dày hoặc bệnh lý khác. Dạng kem bôi: +Liều lượng: Bôi một lượng nhỏ kem NAG lên vùng da cần điều trị, thường là 1-2 lần mỗi ngày vào buổi sáng và tối. +Cách dùng: Massage nhẹ nhàng để kem thẩm thấu hoàn toàn vào da. Tránh bôi lên vùng da bị tổn thương hoặc gần mắt và miệng. Việc tuân thủ đúng liều lượng và cách sử dụng N-Acetylglucosamine không chỉ giúp đạt hiệu quả cao mà còn hạn chế các tác dụng phụ không mong muốn. Đối với trẻ em và phụ nữ mang thai, cần tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng để đảm bảo an toàn. Tác dụng phụ và lưu ý khi sử dụng N-Aetylglucosamine N-Acetylglucosamine (NAG) được coi là an toàn cho hầu hết mọi người khi dùng đúng liều lượng khuyến cáo. Tuy nhiên, vẫn có thể xuất hiện một số tác dụng phụ nhỏ đối với những người nhạy cảm hoặc sử dụng sai liều. Dưới đây là một số lưu ý quan trọng về tác dụng phụ và cách sử dụng an toàn: - Tác dụng phụ có thể gặp:+ Buồn nôn hoặc khó tiêu khi sử dụng liều lượng cao.+ Tiêu chảy hoặc cảm giác đầy hơi ở một số người nhạy cảm.+ Đau dạ dày nhẹ trong một số trường hợp. - Đối tượng cần thận trọng:+ Người bị dị ứng với tôm, cua hoặc hải sản, vì NAG thường được chiết xuất từ các nguồn này.+ Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng NAG. - Hướng dẫn an toàn:+ Luôn sử dụng đúng liều lượng do bác sĩ hoặc chuyên gia y tế chỉ định, thường khoảng 500-1500 mg mỗi ngày.+ Ngừng sử dụng ngay và tham khảo ý kiến bác sĩ nếu gặp bất kỳ phản ứng phụ nào.+ Không tự ý tăng liều lượng mà không có hướng dẫn của chuyên gia. Việc tuân thủ các lưu ý này sẽ giúp người dùng tối ưu hóa lợi ích của N-Acetylglucosamine và giảm thiểu rủi ro khi sử dụng. Các câu hỏi thường gặp về N-Acetylglucosamine N-Acetylglucosamine là gì và nó có vai trò gì trong cơ thể? N-Acetylglucosamine (NAG) là một dẫn xuất của glucose, có vai trò quan trọng trong việc hình thành cấu trúc tế bào, đặc biệt là da, sụn, và các mô liên kết. NAG thường được sử dụng trong các sản phẩm bổ sung dinh dưỡng và mỹ phẩm. N-Acetylglucosamine có an toàn khi sử dụng không? Đa phần, NAG an toàn khi sử dụng theo đúng liều lượng khuyến cáo. Tuy nhiên, người dùng cần thận trọng và nên tham khảo ý kiến của chuyên gia y tế trước khi dùng. Liều dùng N-Acetylglucosamine cho từng đối tượng là bao nhiêu? Liều dùng phụ thuộc vào nhu cầu của từng người và mục đích sử dụng. Thông thường, liều phổ biến cho người trưởng thành dao động từ 500 mg đến 1,500 mg mỗi ngày. N-Acetylglucosamine có tác dụng phụ gì không? Mặc dù hiếm gặp, một số tác dụng phụ có thể bao gồm buồn nôn, rối loạn tiêu hóa và dị ứng nhẹ. Người dùng cần ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ nếu có dấu hiệu không dung nạp. Có thể kết hợp N-Acetylglucosamine với các chất bổ sung khác không? Thông thường, NAG có thể kết hợp với các chất bổ sung khác như collagen và glucosamine để tăng cường hiệu quả. Tuy nhiên, nên có sự tư vấn từ bác sĩ để đảm bảo an toàn và hiệu quả. NAG không chỉ là thành phần thiết yếu giúp bảo vệ và tăng cường sức khỏe toàn thân mà còn là người bạn đồng hành tuyệt vời cho làn da khỏe mạnh, trẻ trung. Đừng bỏ lỡ cơ hội trải nghiệm sức mạnh kỳ diệu của N-Acetylglucosamine cho sức khỏe và sắc đẹp của bạn! Nguồn: Chen, J. K., Shen, C. R., & Liu, C. L. (2010). N-acetylglucosamine: production and applications. Marine drugs, 8(9), 2493-2516.
Tìm hiểu thêmPhân biệt Nattokinase thật – giả: Cách tiếp cận khoa học
Nattokinase là một enzyme chiết xuất từ món ăn truyền thống natto của Nhật Bản, đã và đang thu hút nhiều sự quan tâm trong lĩnh vực y học và thực phẩm chức năng nhờ vào khả năng hỗ trợ làm tan cục máu đông, từ đó có thể góp phần phòng ngừa các bệnh tim mạch như đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim. Tuy nhiên, giữa hàng loạt sản phẩm trên thị trường hiện nay, không phải loại nào cũng chứa Nattokinase thật sự. Bài viết này giúp bạn hiểu vì sao chỉ số FU cao chưa đủ, IU không phù hợp, và phương pháp IBox mới là tiêu chuẩn vàng để xác minh Nattokinase chính xác. Nattokinase là một enzyme thuộc nhóm serine protease, gồm 275 axit amin, có trọng lượng phân tử khoảng 28.000 Dalton. Enzyme này được tìm thấy trong món ăn truyền thống natto của Nhật Bản, và được biết đến với khả năng phân hủy fibrin (tơ huyết) – một trong những thành phần chính gây nên sự hình thành cục máu đông. Hàm lượng hoạt tính của Nattokinase thường được đo bằng đơn vị FU (Fibrinolytic Unit) – phản ánh khả năng làm tan tơ huyết của enzyme. Không chỉ trực tiếp phân giải fibrin, Nattokinase còn hỗ trợ cải thiện hoạt động của các enzyme nội sinh, từ đó giúp phòng ngừa hình thành huyết khối, một yếu tố nguy cơ dẫn đến đột quỵ và nhồi máu cơ tim. Theo Hiệp hội Nattokinase Nhật Bản (JNKA), để được công nhận là Nattokinase thật, sản phẩm phải được sản xuất thông qua quá trình lên men bằng lợi khuẩn Bacillus subtilis, đạt hàm lượng hoạt tính đủ tiêu chuẩn (tính theo FU), và đảm bảo các yêu cầu an toàn. Tuy nhiên, trong thực tế, không phải cứ sản phẩm nào ghi "Nattokinase" và có chỉ số FU cao đều là enzyme thật sự. Để xác định một cách chính xác, bạn cần hiểu rõ 3 tiêu chí quan trọng giúp đánh giá và phân biệt Nattokinase thật trên thị trường. 1. FU cao là điều kiện cần, nhưng chưa đủ Hoạt tính enzyme của Nattokinase thường được đo bằng đơn vị FU (Fibrinolytic Unit), phản ánh khả năng phân hủy fibrin – một loại protein gây đông máu. Các sản phẩm chứa Nattokinase uy tín thường được ghi nhận có mức hoạt độ trong khoảng từ 2.000 đến 20.000 FU trên mỗi gram (FU/g). Tuy nhiên, theo Hiệp hội Nattokinase Nhật Bản (JNKA), chỉ số FU cao không thể được sử dụng như một bằng chứng tuyệt đối để xác nhận một nguyên liệu là Nattokinase. Lý do là có nhiều loại enzyme protease khác – chẳng hạn như subtilisin hay protease tái tổ hợp – cũng có khả năng phân hủy fibrin trong điều kiện in vitro, từ đó tạo ra giá trị FU cao tương đương. Tuy nhiên, chúng không phải là Nattokinase thực sự [2] 2. IU không phải là chỉ số xác thực Nattokinase Một sự nhầm lẫn phổ biến khác là sử dụng chỉ số IU (International Unit) để đánh giá chất lượng hoặc độ mạnh của Nattokinase. Trên thực tế, IU được thiết kế để đo hoạt tính sinh học của các enzyme hoạt hóa plasminogen, như urokinase hoặc tissue plasminogen activator (tPA) – đây là những enzyme tham gia gián tiếp vào quá trình phân hủy fibrin thông qua việc kích hoạt plasmin. Ngược lại, Nattokinase hoạt động theo cơ chế trực tiếp, tức là tự thân enzyme có khả năng thủy phân fibrin mà không cần qua bước kích hoạt plasminogen [3]. Do đó, nếu áp dụng hệ đo lường IU chuẩn dành cho urokinase, Nattokinase thật sự thường cho kết quả rất thấp hoặc gần như không có. Vì vậy, việc một nguyên liệu có chỉ số IU cao thậm chí có thể là dấu hiệu nghi ngờ đó không phải là Nattokinase thật. 3. IBox method – tiêu chuẩn vàng để phân biệt thật/giả Trước những giới hạn của FU và IU, giới khoa học đã phát triển các phương pháp phân tích chuyên biệt hơn. Trong đó, phương pháp IBox (Insulin B-chain oxidation degradation) kết hợp với HPLC (High Performance Liquid Chromatography) được JNKA khuyến nghị là phương pháp xác minh danh tính enzyme đáng tin cậy nhất hiện nay. Phương pháp này sử dụng chuỗi insulin B đã bị oxy hóa (gồm 30 axit amin) làm cơ chất. Mỗi loại enzyme – tùy vào đặc tính thủy phân – sẽ phân cắt chuỗi này theo một cách khác nhau. Kết quả tạo ra một “dấu vân tay enzyme” rất đặc trưng, được ghi nhận thông qua sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Nattokinase thật sẽ có mẫu phân giải đặc trưng riêng biệt, khác với các enzyme khác như subtilisin hoặc protease tái tổ hợp [2]. Phương pháp IBox không chỉ được công nhận bởi JNKA mà còn được EFSA (European Food Safety Authority) sử dụng trong đánh giá hồ sơ an toàn của NSK-SD®, một dòng Nattokinase thương mại nổi bật do công ty JBSL phát triển. Theo EFSA (2016), phân tích mẫu phân giải từ insulin oxidized chain B bằng HPLC là cơ sở khoa học để xác minh tính xác thực của enzyme trong hồ sơ nộp lên châu Âu [1]. Làm sao để xác định Nattokinase thật? Dựa trên tổng hợp các nghiên cứu và hướng dẫn từ các tổ chức chuyên môn, có thể tóm gọn lại tiêu chí xác minh một enzyme là Nattokinase thật sự như sau: Có chỉ số FU cao, phản ánh hoạt tính phân hủy fibrin. Không thể hiện IU cao, vì Nattokinase không kích hoạt plasminogen. Được xác minh bằng phương pháp IBox kết hợp HPLC, giúp nhận diện mẫu phân giải đặc trưng. Để bảo đảm chất lượng sản phẩm, người tiêu dùng và doanh nghiệp nên ưu tiên lựa chọn những nguyên liệu Nattokinase được cấp chứng nhận từ JNKA, có hồ sơ nghiên cứu đầy đủ, và công khai phương pháp xác minh enzyme một cách minh bạch. Tài liệu tham khảo: [1] EFSA. (2016). Scientific opinion on the safety of nattokinase NSK-SD® as a novel food pursuant to Regulation (EC) No 258/97. EFSA Journal, 14(8), 4542. https://doi.org/10.2903/j.efsa.2016.4542 [2] Japan Nattokinase Association (JNKA). (n.d.). What is Nattokinase?. Retrieved from https://j-nattokinase.org [3] Sumi, H., Hamada, H., Nakanishi, K., & Hiratani, H. (1987). Enhancement of the fibrinolytic activity in plasma by oral administration of nattokinase. Acta Haematologica, 84(3), 139–143. https://doi.org/10.1159/000205765
Tìm hiểu thêmFucose: "Đường sinh học dễ chịu” đang được săn đón trong ngành nguyên liệu chăm sóc sức khoẻ
Nghe có vẻ khó tin, nhưng đó là sự thật với Fucose – một loại đường sinh học hiếm có nguồn gốc từ rong biển nâu. Fucose không chỉ dễ sử dụng, dễ bảo quản, mà còn có tác dụng rõ rệt lên chuyển hóa mỡ, tăng cường miễn dịch, và đặc biệt an toàn cho cả người có cơ địa nhạy cảm. Vậy điều gì khiến Fucose đang dần trở thành lựa chọn hàng đầu trong ngành chăm sóc sức khỏe và mỹ phẩm hiện đại? 1. Fucose là gì? Vì sao lại được ưu ái đến vậy? Fucose là một loại monosaccharide hiếm, thuộc nhóm đường đơn có trong polysaccharide của rong biển nâu như Ascophyllum nodosum, mozuku hay kombu. Fucose có vai trò trong nhiều phản ứng sinh học quan trọng và hiện đang được ứng dụng ngày càng rộng rãi trong các sản phẩm hỗ trợ giảm mỡ, cải thiện tiêu hóa và nâng cao sức khỏe miễn dịch. Điều đáng chú ý là Fucose tồn tại tự nhiên trong sữa mẹ và huyết thanh người khỏe mạnh, với nồng độ từ 9.6–15.7mg/100ml máu – chứng minh rằng Fucose hoàn toàn an toàn sinh học, thân thiện với cơ thể con người. 2. Ba lý do khiến Fucose trở thành “nguyên liệu quốc dân” của các nhà sản xuất 2.1. Fucose là nguyên liệu có độ ổn định cao Trong quy trình sản xuất thực phẩm chức năng hay mỹ phẩm, độ ổn định của nguyên liệu là yếu tố then chốt. Fucose chịu nhiệt lên đến 121°C, và vẫn giữ 100% hoạt tính trong dải pH từ 2–8. Nhờ đó, Fucose có thể tồn tại trong môi trường acid dạ dày, hay các điều kiện khắt khe khi gia công sản phẩm. 2.2 Fucose dễ tích hợp trong nhiều dòng sản phẩm Fucose là một đường sinh học tan trong nước, không mùi, không màu, có vị ngọt nhẹ chỉ bằng 2/3 so với đường mía. Điều này giúp Fucose dễ dàng phối hợp trong nhiều dạng bào chế: viên nang, thạch dinh dưỡng, viên ngậm, dung dịch uống, serum, hoặc kem dưỡng. Khác với các chiết xuất đậm đặc như polyphenol dễ gây đắng, Fucose mang đến trải nghiệm vị giác dịu nhẹ, rất phù hợp cho người tiêu dùng. 2.3. Fucose – hiệu quả đã được chứng minh khoa học Tác dụng sinh học của Fucose không chỉ là tiềm năng, mà đã được khẳng định bởi nhiều nghiên cứu quốc tế: Nghiên cứu tại Đại học Tokyo (2020) được công bố trên tạp chí Nutrients, cho thấy L-Fucose giúp giảm biểu hiện của hai gen PPARγ và CD36, từ đó ức chế hình thành tế bào mỡ và chuyển hóa axit béo. Đồng thời, Fucose làm tăng nồng độ adiponectin HMW, một yếu tố giúp chống béo phì và cải thiện chuyển hóa. Thử nghiệm lâm sàng tại Nhật Bản trên 67 người có BMI từ 23–30, kéo dài 20 tuần, sử dụng sản phẩm chứa Fucose đã cho kết quả: Giảm mỡ bụng nội tạng và dưới da Thu nhỏ vòng eo và vòng hông Cải thiện đại tiện mà không gây tiêu chảy Những kết quả này khẳng định rằng Fucose không chỉ hiệu quả trên động vật mà còn mang lại lợi ích rõ ràng cho con người. 3. Fucose – Tự nhiên, an toàn và bền vững Ngoài nguồn gốc từ rong biển nâu, Fucose còn hiện diện tự nhiên trong sữa mẹ – điều này lý giải tại sao Fucose thân thiện với cả người có cơ địa nhạy cảm. Fucose hoàn toàn có thể dùng lâu dài qua đường uống, mà không gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng nào được ghi nhận. Kết luận: Fucose – nguyên liệu lý tưởng cho tương lai ngành sức khỏe Từ đặc tính ổn định cao, dễ tích hợp, cho đến hiệu quả đã được khoa học chứng minh, Fucose thật sự là một trong số ít nguyên liệu vừa dễ chịu với người dùng, vừa thân thiện với nhà sản xuất. Không khó hiểu khi ngày càng có nhiều thương hiệu lớn trong ngành thực phẩm chức năng, dược mỹ phẩm lựa chọn Fucose làm thành phần chủ lực. Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguyên liệu tự nhiên, an toàn và được nghiên cứu bài bản, Fucose chính là lời giải lý tưởng – vừa đảm bảo tính hiệu quả, vừa mở ra cơ hội đổi mới cho ngành nguyên liệu chức năng hiện đại. Nguồn tham khảo: Kang, J., Kim, Y., Choi, J., Lee, S., & Lee, H. (2020). The effects of brown algae-derived monosaccharide L-fucose on lipid metabolism in C57BL/6J obese mice. Nutrients, 12(12), 3798.
Tìm hiểu thêmNano Curcumin Phytosome: Giải pháp mới giúp giảm đau dạ dày
Nano Curcumin Phytosome là một bước tiến mới trong hỗ trợ điều trị đau dạ dày nhờ khả năng thẩm thấu vượt trội và tác động sâu đến vùng viêm loét. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ công nghệ phía sau hoạt chất quen thuộc từ nghệ vàng Curcumin và lý do vì sao nó được đánh giá là giải pháp đáng chú ý cho người đau dạ dày hiện nay. 1. Đau dạ dày: Một vấn đề phổ biến nhưng dễ bị xem nhẹ Đau dạ dày không còn là nỗi ám ảnh của riêng ai. Từ cơn âm ỉ vùng thượng vị, cảm giác nóng rát lan lên ngực, đến sự đầy bụng, buồn nôn, khó tiêu kéo dài – tất cả đều là những dấu hiệu cho thấy lớp niêm mạc dạ dày đang bị tổn thương. Trong hành trình tìm kiếm một giải pháp vừa hiệu quả, vừa an toàn, người ta đã quay lại với một nguyên liệu quen thuộc trong dân gian: nghệ vàng. Nhưng lần này, nghệ không xuất hiện dưới dạng viên bột thô hay bài thuốc truyền miệng, mà được tái sinh bằng công nghệ sinh học hiện đại – trở thành Nano Curcumin Phytosome. 2. Curcumin truyền thống và giới hạn về khả năng hấp thu Curcumin là hoạt chất quý giá từ nghệ vàng, nổi tiếng với đặc tính chống viêm, chống oxy hóa mạnh mẽ và khả năng phục hồi tổn thương niêm mạc. Tuy nhiên, nhược điểm cố hữu của curcumin là rất khó tan trong nước, kém ổn định trong môi trường axit, khiến khả năng hấp thu qua đường uống cực kỳ thấp – đôi khi chưa đến 1%. Chính vì vậy, dù là một hoạt chất tốt, curcumin truyền thống vẫn khó phát huy hết tiềm năng nếu không có sự hỗ trợ của công nghệ. 3. Công nghệ Phytosome: Công nghệ tiên tiến trong tăng sinh khả năng hoạt chất Phytosome ra đời như một bước ngoặt. Đây là công nghệ kết hợp hoạt chất thực vật với Phospholipid (thường là phosphatidylcholine) để tạo thành một cấu trúc tương thích sinh học. Nhờ lớp “vỏ bọc sinh học” này, curcumin không chỉ được bảo vệ khỏi môi trường axit dạ dày mà còn dễ dàng vượt qua màng tế bào để đến đúng vị trí cần thiết. Sinh khả dụng nhờ đó được cải thiện rõ rệt, có thể tăng gấp 20 lần so với dạng thường. 4. Nano hóa: Tăng thẩm thấu, tối ưu hiệu quả Và khi các phân tử curcumin được thu nhỏ đến kích thước nano, một cấp độ cực nhỏ có thể dễ dàng thấm sâu vào mô thì hiệu quả lại càng nhân lên. Nano hóa làm tăng diện tích tiếp xúc với niêm mạc ruột, rút ngắn thời gian hấp thu và cải thiện độ hòa tan trong cả môi trường nước và dầu. Từ đây, Nano Curcumin Phytosome chính thức trở thành một hệ dẫn truyền lý tưởng, đưa curcumin đến đúng nơi, đúng lúc và đúng liều lượng cần thiết. 5. Tác động đa chiều của Nano Curcumin Phytosome giúp giảm đau dạ dày từ gốc Không giống như những loại thuốc giảm đau dạ dày tức thời chỉ làm dịu triệu chứng trong thời gian ngắn, Nano Curcumin Phytosome tác động từ gốc rễ của vấn đề. Khi được đưa vào cơ thể, các phân tử curcumin nano không đi lan man. Nhờ cấu trúc phytosome, chúng bám dính và tập trung tại vùng niêm mạc bị tổn thương (nơi các phản ứng viêm đang diễn ra). Curcumin trong hệ nano phytosome được bao bọc bởi lớp Phosphatidyl Choline chiết xuất từ đậu nành – một thành phần có cấu trúc tương đồng với lớp màng nhầy bảo vệ dạ dày, giúp hỗ trợ như: 5.1. Nano Curcumin Phytosome giảm viêm, làm lành và phục hồi toàn diện Nano Curcumin Phytosome phát huy tác dụng vượt trội trong việc giảm viêm từ gốc, nhờ khả năng ức chế các cytokine gây viêm như TNF-α, IL-1β và IL-6 – những tác nhân chính gây tổn thương và phá hủy lớp nhầy bảo vệ dạ dày. Nhờ đó, phản ứng viêm được kiểm soát hiệu quả, giúp làm dịu nhanh các triệu chứng như đau rát, sưng viêm hay khó chịu vùng thượng vị. Curcumin còn kích thích cơ thể tăng cường sản sinh các enzyme chống oxy hóa nội sinh như glutathione và catalase – giúp trung hòa các gốc tự do gây hại, giảm tổn thương tế bào niêm mạc. Khi lớp nhầy được bảo vệ và quá trình làm lành diễn ra liên tục, các vết viêm loét sẽ được tái tạo nhanh chóng, từ đó phục hồi toàn diện chức năng tiêu hóa. Với cơ chế tác động kép: vừa chống viêm, vừa phục hồi mô tổn thương, Nano Curcumin Phytosome không chỉ làm dịu triệu chứng mà còn hỗ trợ điều trị tận gốc, giúp người bệnh rút ngắn thời gian hồi phục và giảm nguy cơ tái phát. 5.2. Nano Curcumin Phytosome tăng cường hàng rào bảo vệ dạ dày Nano Curcumin Phytosome không chỉ có khả năng kháng viêm mà còn góp phần phục hồi lớp chất nhầy tự nhiên – lá chắn đầu tiên bảo vệ niêm mạc dạ dày khỏi sự ăn mòn của axit và tấn công từ vi khuẩn, đặc biệt là Helicobacter pylori. Nhờ cấu trúc tương đồng với màng nhầy dạ dày, phức hợp phytosome giúp tăng cường hấp thu Curcumin vào mô niêm mạc, từ đó thúc đẩy quá trình tái tạo nhanh chóng và bền vững hơn. Khi lớp nhầy này được tái tạo đầy đủ, cảm giác nóng rát, đau tức vùng thượng vị cũng theo đó mà thuyên giảm rõ rệt. Đồng thời, các triệu chứng như no lâu, ợ chua, buồn nôn cũng dần biến mất khi môi trường axit trong dạ dày được điều hòa một cách tự nhiên. Đây là cơ chế bảo vệ kép vừa phục hồi lớp chắn sinh lý, vừa kiểm soát nguyên nhân gốc rễ của rối loạn tiêu hóa mà chỉ có ở công nghệ Nano Curcumin Phytosome thế hệ mới. Kết luận – Giải pháp lý tưởng cho người đau dạ dày Trong thời đại mà sức khỏe tiêu hóa đang bị đe dọa bởi căng thẳng, thực phẩm công nghiệp và lối sống thiếu cân bằng, Nano Curcumin Phytosome là minh chứng cho việc khoa học có thể kế thừa và nâng tầm những giá trị truyền thống. Một hoạt chất xưa cũ, giờ đây có thể bước sâu vào bên trong cơ thể: đúng lúc, đúng chỗ để chữa lành từ bên trong.
Tìm hiểu thêmNAG và Axit Hyaluronic – Cùng là cấp nước, nhưng khác biệt thế nào?
Axit Hyaluronic Acid (HA) có lẽ là cái tên đã quá quen thuộc trong thế giới mỹ phẩm và chăm sóc da với vai trò thành phần dưỡng ẩm. Tuy nhiên, ít ai biết rằng đằng sau khả năng giữ nước kỳ diệu ấy, có một thành phần âm thầm nhưng quan trọng không kém: N-Acetyl Glucosamine (NAG), là tiền chất giúp cơ thể tự tổng hợp nên chính lượng axit hyaluronic nội sinh. Vậy giữa axit hyaluronic (HA) và NAG có gì giống và khác nhau? Và đâu là lựa chọn tối ưu cho làn da thực sự cần dưỡng ẩm từ gốc? 1. Axit Hyaluronic: Dưỡng ẩm kinh điển nhưng chưa đủ sâu Axit Hyaluronic (HA) là một phân tử nổi tiếng với khả năng giữ nước vượt trội. Nhờ đặc tính này, HA giúp duy trì độ ẩm, độ đàn hồi và khả năng đệm của các mô. Tuy nhiên, có một điều ít người biết: phân tử axit hyaluronic có kích thước khá lớn, nên nếu không được kết hợp với các công nghệ dẫn truyền đặc biệt, đa phần chỉ hoạt động trên bề mặt da và rất khó thẩm thấu sâu đến lớp hạ bì. Vì vậy, hiệu quả dưỡng ẩm sâu và bền vững từ axit hyaluronic vẫn phụ thuộc rất nhiều vào khả năng sản sinh axit hyaluronic nội sinh từ bên trong. Và để kích hoạt quá trình tự tổng hợp đó, NAG chính là mắt xích then chốt. 2. N-Acetyl Glucosamine (NAG): Nguyên liệu đầu vào giúp cơ thể tự tạo ra Axit Hyaluronic Axit Hyaluronic (HA) không phải là một phân tử được hình thành sẵn mà nó là sản phẩm của quá trình tổng hợp sinh học từ hai đơn vị đường quan trọng: N-acetyl glucosamine (NAG) và axit glucuronic. Trong cấu trúc axit hyaluronic, NAG đóng vai trò là viên gạch nền đầu tiên. Cơ thể không thể tạo ra axit hyaluronic nếu thiếu NAG, do đó, NAG được xem là tiền chất sinh học thiết yếu trong quá trình tổng hợp HA nội sinh. Không dừng lại ở đó, NAG còn có khả năng kích thích hoạt động của nguyên bào sợi, những tế bào chịu trách nhiệm sản sinh ra axit hyaluronic tại lớp hạ bì của da. 3. Tại sao bổ sung NAG lại hiệu quả hơn Axit Hyaluronic? Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng, khi bổ sung bằng đường uống, axit hyaluronic dễ bị phân giải bởi enzyme tiêu hóa trước khi được cơ thể hấp thu, từ đó giảm hiệu quả thực tế. Trong khi đó, NAG có sinh khả dụng đường uống cao hơn, dễ hấp thu hơn và dễ chuyển hóa thành axit hyaluronic tự nhiên trong cơ thể. Đặc biệt, NAG còn kích hoạt biểu hiện gene HAS2, thúc đẩy quá trình tổng hợp enzyme hyaluronan synthase-2 – enzyme chịu trách nhiệm sản xuất axit hyaluronic nội sinh. Điều này đồng nghĩa với việc thay vì chỉ bổ sung "nước từ bên ngoài", NAG giúp cơ thể mở vòi nước từ chính bên trong, mang đến hiệu quả dưỡng ẩm chủ động, lâu dài và bền vững hơn. Kết luận Nếu ví Axit Hyalyronic (HA) là “sản phẩm cuối cùng” giúp giữ nước, thì NAG chính là nguyên liệu đầu vào mang đến khả năng tự điều hòa độ ẩm tối ưu. Sử dụng NAG không chỉ đơn thuần là dưỡng ẩm, mà còn là cách kích hoạt cơ chế làm đẹp tự nhiên của cơ thể, giúp da khỏe từ bên trong, hạn chế phụ thuộc vào sản phẩm bên ngoài.
Tìm hiểu thêm