Bỏ qua nội dung

PureSorb-Q™-40-NF

Về CoQ10 truyền thống

Naturex Asia

CoQ10 là gì?

Coenzyme Q10 (CoQ10), còn gọi là ubiquinone, là một phân tử quinone có chuỗi isoprenoid gồm 10 đơn vị, hiện diện ở hầu hết các tế bào sống. Công thức hóa học của CoQ10 là C₅₉H₉₀O₄, gồm một nhân benzoquinone (đảm nhiệm hoạt tính oxy hóa khử) và chuỗi bên isoprenoid kỵ nước (giúp gắn vào màng ty thể).

CoQ10 tham gia vào chuỗi vận chuyển electron ty thể, đóng vai trò chất vận chuyển di động của electron và proton, từ đó hỗ trợ quá trình tổng hợp ATP. Ngoài ty thể, CoQ10 còn có chức năng chống oxy hóa nhờ khả năng chuyển đổi linh hoạt giữa dạng oxy hóa (ubiquinone) và khử (ubiquinol).

Nồng độ CoQ10 cao nhất ở các mô tiêu thụ nhiều năng lượng như tim, gan và thận. Hàm lượng CoQ10 trong cơ thể giảm dần theo tuổi tác hoặc khi sử dụng thuốc statin, góp phần vào quá trình lão hóa và suy giảm chức năng tim mạch.

Công dụng của CoQ10

Naturex Asia

Thách thức trong bào chế CoQ10

Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc sử dụng CoQ10 dạng truyền thống còn hạn chế do:

  • CoQ10 có khối lượng phân tử lớn (~863 Da), kỵ nước, hầu như không tan trong nước, hấp thu đường uống kém và phụ thuộc vào chất béo trong khẩu phần ăn.
  • Dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường tiêu hóa, nhiệt độ và quá trình bào chế.
  • Sự khác biệt giữa ubiquinone (hấp thu kém hơn) và ubiquinol (dễ hấp thu hơn)

Vì vậy, các công nghệ bào chế hiện đại như nano nhũ tương, liposome, micelle, phức hợp cyclodextrin hoặc dầu nền đặc biệt được phát triển để tăng hấp thu và phát huy hiệu quả lâm sàng.

Liều dùng của CoQ10

Hàm lượng phổ biến dưới dạng TPBVSK: 15 - 100 mg/viên
Hỗ trợ tim mạch: 100 - 200 mg/ngày
Bệnh thần kinh: liều cao 600 - 1200 mg/ngày (cần có giám sát y khoa)

Công thức CoQ10 cải tiến: PureSorb-Q™-40-NF

youtube Load video:

1. Phân tán xuất sắc trong nước

PureSorb-Q™-40-NF (P40) là dạng bột CoQ10 tan trong nước, chứa 40% CoQ10 theo khối lượng. Thông thường, CoQ10 tồn tại dưới dạng dầu rắn ở nhiệt độ phòng và hầu như không tan trong nước. Với công nghệ nhũ hóa và sấy khô độc quyền, PureSorb-Q™-40-NF có khả năng phân tán ổn định trong nước và hạn chế hiện tượng lắng đọng.

(Patent No. 4842824: Coenzyme Q10-containing composition)

2. Sinh khả dụng cải thiện

Trước đây, để cải thiện hấp thu, CoQ10 thường được hòa tan trong dầu. Với PureSorb-Q™-40-NF, mặc dù vẫn khuyến nghị dùng cùng bữa ăn, dạng bột phân tán trong nước này có thể được hấp thu hiệu quả ngay cả khi dùng lúc đói.

Một nghiên cứu trên 10 tình nguyện viên khỏe mạnh đã so sánh khả năng hấp thu của CoQ10 dạng PureSorb-Q™-40-NF với dạng viên nang mềm truyền thống, mỗi liều 60 mg. Thí nghiệm được tiến hành trong cả hai điều kiện (nhịn đói và sau ăn), sau đó theo dõi nồng độ CoQ10 trong huyết tương theo thời gian để đánh giá tốc độ và mức độ hấp thu sau liều đơn.

Kết quả:

PureSorb-Q™-40-NF được hấp thu nhanh và đạt nồng độ huyết tương cao hơn so với CoQ10 dạng truyền thống. Trong 6 giờ đầu, tốc độ hấp thu và tổng lượng hấp thu đều vượt trội, đồng thời ít bị ảnh hưởng bởi tình trạng no hay đói. Kết quả này cho thấy ưu thế của dạng phân tán trong nước trong việc cải thiện sinh khả dụng, từ đó nâng cao hiệu quả ứng dụng của CoQ10 trong dinh dưỡng và dược phẩm.

Naturex Asia

3. Cảm quan

Sản phẩm không chứa chất nhũ hóa tổng hợp, hầu như không có mùi hay vị, do đó dễ dàng ứng dụng trong nhiều loại thực phẩm và chế phẩm bổ sung.

Naturex Asia

4. Ổn định trong bào chế

Nhờ hàm lượng CoQ10 cao, chỉ cần một lượng nhỏ PureSorb-Q™-40-NF đã đủ để phối trộn vào sản phẩm. Trong quá trình nén viên, CoQ10 dạng tinh thể truyền thống dễ bị tan chảy do nhiệt, gây hiện tượng đổi màu hoặc xuất hiện vết đỏ.

Ngược lại, PureSorb-Q™-40-NF không có cấu trúc tinh thể nên hạn chế được tình trạng này, giúp quá trình bào chế ổn định hơn.

Một số nghiên cứu về PureSorb-Q™-40-NF (CoQ10)

1. CoQ10 cải thiện hồ sơ lipid, kháng insulin và sức chống oxy hóa ở bệnh nhân rối loạn chuyển hóa

Thiết kế nghiên cứu: Thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, có nhóm giả dược (placebo) với 101 người tham gia bị rối loạn lipid máu, không sử dụng thuốc hạ đường huyết hoặc hạ lipid.

Liều dùng: 120 mg CoQ10 mỗi ngày, trong 24 tuần

Mục tiêu: Đánh giá xem CoQ10 có cải thiện được rối loạn lipid máu không.

Kết luận ghi nhận được:

Bổ sung CoQ10 liều 120 mg/ngày trong 24 tuần ở bệnh nhân rối loạn lipid máu đã chứng minh:

  • Ở nhóm dùng CoQ10, mức triglyceride và LDL-cholesterol giảm rõ rệt so với nhóm giả dược. Đồng thời, tỷ số ApoA-I/ApoB (chỉ số cân bằng giữa protein tốt trong HDL và protein xấu trong LDL) tăng lên, cho thấy cấu trúc lipoprotein trở nên lành mạnh hơn.
  • Bổ sung CoQ10 cũng giúp cải thiện FBG – Fasting Blood Glucose (đường huyết lúc đói, cao quá sẽ dẫn đến tiền tiểu đường), giảm insulin máu, và giảm HOMA-IR (chỉ số phản ánh mức độ kháng insulin, cao thì dễ dẫn đến tiểu đường type 2).
  • Giảm huyết áp tâm thu và tâm trương mức độ nhẹ, cùng với tăng khả năng chống oxy hóa toàn thân.
  • An toàn, dung nạp tốt, không ảnh hưởng chức năng gan thận, tác dụng phụ nhẹ và hiếm gặp.

Đây là một trong những bằng chứng lâm sàng mạnh mẽ cho thấy CoQ10 có tiềm năng trở thành liệu pháp hỗ trợ trong phòng ngừa và kiểm soát nguy cơ tim mạch và chuyển hóa, đặc biệt ở những bệnh nhân rối loạn lipid máu kèm kháng insulin hoặc có yếu tố hội chứng chuyển hóa.

Hình: Khi huyết áp tâm trương (DBP) giảm, khả năng chống oxy hóa toàn phần (TAC) tăng

Hình: Khi huyết áp tâm thu (SBP) càng giảm thì khả năng chống oxy hóa toàn phần (TAC) càng tăng.

Hình: Giảm kháng insulin (HOMA-IR) giúp tăng cường khả năng chống oxy hóa khi bổ sung CoQ10

2. Tăng Selenoprotein P sau khi bổ sung Selenium và CoQ10

Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu ngẫu nhiên, mù đôi, có nhóm giả dược, gồm 403 người cao tuổi sống cộng đồng, có nồng độ selenium ban đầu trung bình thấp (~67 µg/L).

Liều dùng: Selenium 200 µg/ngày + CoQ10 200 mg/ngày trong 4 năm

Mục tiêu nghiên cứu:

Đánh giá xem việc bổ sung này có làm tăng SELENOP và mang lại lợi ích sức khỏe lâu dài không, đặc biệt ở nhóm người già thiếu selenium. SELENOP là chỉ số phản ánh hiệu quả hơn về tình trạng selenium, có liên quan chặt chẽ với các yếu tố sức khỏe quan trọng như viêm, lão hóa tế bào, chất lượng cuộc sống và nguy cơ tử vong.

Kết quả ghi nhận:

Bổ sung selenium kết hợp CoQ10 trong 4 năm giúp tăng đáng kể nồng độ SELENOP, qua đó cải thiện tình trạng viêm, duy trì chiều dài telomere, nâng cao chất lượng sống và giảm nguy cơ tử vong, đặc biệt ở người cao tuổi có nồng độ selenium thấp

Tài liệu tham khảo

[1] Alehagen, U., Aaseth, J., Alexander, J., Blomhoff, R., Hallmans, G., Johansson, P., ... & Persson, H. (2018). Selenoprotein P increases upon selenium and coenzyme Q10 supplementation and is associated with telomere length, quality of life, and reduced inflammation and mortality. Title of Journal, Volume(Issue)

[2] Zhang, P., Yang, C., Guo, H., Wang, J., Lin, S., Li, H., Yang, Y., & Ling, W. (2017). Treatment of coenzyme Q10 for 24 weeks improves lipid and glycemic profile in dyslipidemic individuals. Journal of Clinical Lipidology, Advance online publication.

[3] Bhagavan, H. N., & Chopra, R. K. (Year). Coenzyme Q10: Absorption, tissue uptake, metabolism, and pharmacokinetics.

[4] Larsson, A., & Alehagen, U. (Year). Selenoprotein P increases upon selenium and coenzyme Q10 supplementation and is associated with telomere length, quality of life, and reduced inflammation and mortality.