Công nghệ tiên tiến
Công nghệ LipiSperse® – Hệ phân tán tiên tiến cho hoạt chất khó tan
LipiSperse® là gì? LipiSperse® là công nghệ phân tán trong nước lạnh – Cold Water Dispersion, viết tắt CWD – được Pharmako Biotechnologies phát triển nhằm cải thiện khả năng phân tán của những hoạt chất thân dầu hoặc khó tan trong nước. Công nghệ này phù hợp với nhiều hoạt chất thường gặp trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe như curcumin, resveratrol, quercetin, berberine và palmitoylethanolamide – PEA. Khi được ứng dụng LipiSperse®, hoạt chất dạng bột có thể phân tán đồng đều hơn trong môi trường nước, qua đó hỗ trợ giải quyết hạn chế về độ tan và khả năng hấp thu đường uống. Hình Quercetin ứng dụng công nghệ LipiSperse® phân tán trong nước Vì sao hoạt chất khó tan cần hệ phân tán? Nhiều hoạt chất tự nhiên có tiềm năng sinh học nhưng lại có tính thân dầu, khó thấm ướt hoặc khó phân tán trong dịch tiêu hóa. Các tiểu phân có thể kết tụ thành cụm, nổi trên bề mặt hoặc lắng xuống, làm giảm diện tích tiếp xúc với môi trường tiêu hóa. Độ tan và khả năng phân tán thấp là một trong những yếu tố có thể hạn chế lượng hoạt chất được hấp thu. Vì vậy, bên cạnh việc lựa chọn hàm lượng nguyên liệu, nhà phát triển công thức cần quan tâm đến hệ dẫn truyền, kích thước tiểu phân, khả năng thấm ướt và dữ liệu sinh khả dụng của nguyên liệu. Hình minh họa cơ chế hoạt động của hệ phân tán LipiSperse® Thành phần của hệ LipiSperse® Theo tài liệu giới thiệu công nghệ, hệ LipiSperse® có thể bao gồm: Chất hoạt động bề mặt. Các lipid có tính phân cực. Nhóm tá dược hỗ trợ phân tán. Hoạt chất thân dầu hoặc khó tan cần được tối ưu. Tỷ lệ các thành phần có thể được điều chỉnh tùy theo đặc tính hóa lý của từng hoạt chất. Công thức chi tiết là nền tảng công nghệ thuộc sở hữu của nhà phát triển. Cơ chế phân tán của LipiSperse® Khi phối hợp với hoạt chất khó tan, các thành phần lipid phân cực và chất hoạt động bề mặt hỗ trợ bao quanh hoặc gắn lên bề mặt tiểu phân. Phần có ái lực với lipid tương tác với hoạt chất thân dầu, trong khi đầu phân cực hướng ra môi trường nước. Cấu trúc này giúp bề mặt tiểu phân dễ được thấm ướt hơn và làm giảm sức căng bề mặt giữa hoạt chất với nước. Bên cạnh đó, lớp phân cực bên ngoài tạo lực đẩy giữa các tiểu phân, góp phần hạn chế hiện tượng kết tụ và duy trì sự phân bố đồng đều hơn trong hệ nước. Quá trình có thể mô tả qua ba bước Bước 1 – Làm ướt bề mặt hoạt chất Hệ phân tán tiếp xúc và hỗ trợ làm ướt các tiểu phân khó tan. Bước 2 – Giảm kết tụ Các thành phần phân cực tạo lực đẩy giữa các hạt, góp phần hạn chế chúng kết dính thành cụm lớn. Bước 3 – Duy trì trạng thái phân tán Tiểu phân được phân bố đồng đều hơn trong môi trường nước, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình hòa trộn, sử dụng và tiếp xúc với dịch tiêu hóa. Những ưu điểm nổi bật của LipiSperse® 1. Hỗ trợ phân tán hoạt chất trong nước lạnh Công nghệ được thiết kế cho các nguyên liệu dạng bột có tính thân dầu hoặc khó tan, giúp chúng phân tán thuận lợi hơn mà không nhất thiết phải sử dụng nhiệt độ cao. 2. Hàm lượng hoạt chất cao Theo Pharmako, một số hệ LipiSperse® có thể được xây dựng với khoảng 90% hoạt chất và 10% hệ phân tán. Tỷ lệ cụ thể cần được xác nhận trên hồ sơ kỹ thuật của từng nguyên liệu thương mại. 3. Hỗ trợ cải thiện sinh khả dụng Khả năng thấm ướt và phân tán tốt hơn có thể tạo điều kiện để hoạt chất tiếp xúc hiệu quả hơn với môi trường tiêu hóa. Tuy nhiên, mức cải thiện sinh khả dụng cần được đánh giá riêng bằng nghiên cứu dược động học hoặc nghiên cứu lâm sàng của từng nguyên liệu. 4. Mở rộng lựa chọn dạng bào chế Hệ phân tán tiên tiến có thể hỗ trợ phát triển nhiều dạng sản phẩm như: Viên nang. Viên nén. Bột pha uống. Cốm hòa tan hoặc phân tán. Viên sủi. Dung dịch hoặc shot dinh dưỡng. Dạng xịt lỏng. Khả năng áp dụng thực tế vẫn phụ thuộc vào độ ổn định của hoạt chất, pH, hương vị, quy trình sản xuất và điều kiện bảo quản của thành phẩm. 5. Hỗ trợ tối ưu liều công thức Khi sinh khả dụng được cải thiện và có dữ liệu chứng minh phù hợp, nhà phát triển sản phẩm có thể xem xét tối ưu lượng nguyên liệu sử dụng. Không nên tự động giảm liều chỉ dựa trên tên công nghệ; liều cuối cùng phải căn cứ vào hàm lượng hoạt chất, nghiên cứu và mục tiêu công thức. Các nhóm nguyên liệu có thể ứng dụng LipiSperse® Curcumin phân tán trong nước Curcumin có tính thân dầu và khả năng phân tán trong nước hạn chế. HydroCurc® là một dạng curcumin sử dụng LipiSperse® nhằm hỗ trợ phân tán trong môi trường nước và cải thiện khả năng hấp thu curcuminoid. Định hướng ứng dụng: Sản phẩm hỗ trợ chống oxy hóa. Công thức chăm sóc sức khỏe xương khớp. Sản phẩm dinh dưỡng thể thao. Công thức hỗ trợ đáp ứng viêm lành mạnh. Palmitoylethanolamide – PEA PEA là một hợp chất lipid nội sinh có độ tan trong nước thấp. LipiSperse® được ứng dụng trong nguyên liệu Levagen®+ nhằm tối ưu khả năng phân tán và hấp thu của PEA. Định hướng ứng dụng: Sản phẩm chăm sóc xương khớp. Công thức hỗ trợ phục hồi sau vận động. Sản phẩm hướng đến giấc ngủ và sự thư giãn. Dòng sản phẩm dành cho người vận động thường xuyên. Trans-resveratrol Resveratrol là polyphenol khó tan trong nước. VeriSperse® là dạng trans-resveratrol được tối ưu bằng công nghệ LipiSperse®; nhà phát triển công bố dữ liệu cho thấy sự gia tăng một số chất chuyển hóa resveratrol sau khi sử dụng. Định hướng ứng dụng: Sản phẩm chống oxy hóa. Công thức hỗ trợ healthy aging. Sản phẩm chăm sóc tim mạch và chuyển hóa. Thực phẩm bổ sung làm đẹp từ bên trong. Quercetin Quercetin là một flavonoid tự nhiên có độ tan trong nước hạn chế. Việc ứng dụng hệ phân tán có thể hỗ trợ phát triển quercetin ở dạng dễ phối hợp hơn trong các sản phẩm đường uống. Pharmako hiện liệt kê LipiSperse® Quercetin trong danh mục nguyên liệu được tối ưu. Định hướng ứng dụng: Sản phẩm hỗ trợ chống oxy hóa. Công thức chăm sóc miễn dịch. Sản phẩm hỗ trợ sức khỏe hô hấp. Công thức kết hợp cùng vitamin C hoặc chiết xuất thực vật. Berberine Berberine có nhiều thách thức về độ tan và sinh khả dụng đường uống. Pharmako liệt kê berberine trong nhóm hoạt chất khó tan có thể được tối ưu bằng hệ phân tán tiên tiến. Định hướng ứng dụng: Sản phẩm hỗ trợ chuyển hóa glucose. Công thức quản lý cân nặng. Sản phẩm chăm sóc sức khỏe đường ruột. Công thức hỗ trợ chuyển hóa lipid. Polyphenol, flavonoid và chiết xuất thực vật Ngoài các hoạt chất cụ thể, nền tảng LipiSperse® còn có tiềm năng áp dụng cho những nhóm nguyên liệu có khả năng phân tán trong nước thấp như: Polyphenol. Flavonoid. Carotenoid. Chiết xuất thực vật thân dầu. Một số hoạt chất lipid. Các phân tử tự nhiên khó thấm ướt. Khả năng ứng dụng phải được đánh giá riêng theo cấu trúc phân tử, liều sử dụng, độ ổn định và dạng thành phẩm mục tiêu. LipiSperse® có phải là công nghệ Liposome không? LipiSperse® không đồng nghĩa với Liposome. LipiSperse® được Pharmako phân loại là hệ phân tán trong nước lạnh, tập trung vào việc làm ướt bề mặt, hạn chế kết tụ và tăng khả năng phân tán của tiểu phân khó tan. Trong khi đó, liposome là các túi phospholipid có cấu trúc màng kép, được thiết kế để bao gói hoặc vận chuyển hoạt chất. Pharmako phát triển nền tảng liposome riêng dưới tên PlexoZome®. Vì vậy, hai công nghệ có thể cùng hướng đến việc tối ưu khả năng đưa hoạt chất vào cơ thể nhưng khác nhau về cấu trúc và cơ chế dẫn truyền. Đây là sự phân loại dựa trên cách Pharmako trình bày hai nền tảng công nghệ riêng biệt. Ứng dụng trong phát triển sản phẩm B2B Thực phẩm bảo vệ sức khỏe dạng bột Khả năng phân tán trong nước giúp LipiSperse® phù hợp với bột pha uống, stick pack, cốm hoặc sachet cần trải nghiệm sử dụng thuận tiện. Viên nang và viên nén Tỷ lệ hoạt chất cao có thể hỗ trợ kiểm soát khối lượng viên và giảm lượng tá dược so với một số hệ dẫn truyền có tải lượng hoạt chất thấp. Đồ uống chức năng Hệ phân tán có thể mở rộng khả năng đưa hoạt chất thân dầu vào shot dinh dưỡng hoặc đồ uống. Nhà phát triển cần đánh giá thêm màu sắc, mùi vị, độ đục và khả năng lắng trong thời gian bảo quản. Dinh dưỡng thể thao Curcumin, PEA và một số polyphenol phân tán tốt có thể được phát triển cho các công thức phục hồi, chăm sóc cơ xương và chống oxy hóa sau vận động. Sản phẩm healthy aging Resveratrol, quercetin, curcumin và carotenoid là những hoạt chất thường được quan tâm trong công thức chống oxy hóa và hỗ trợ quá trình lão hóa khỏe mạnh. Tiêu chí cần kiểm tra khi lựa chọn nguyên liệu LipiSperse® Đối với dự án B2B, doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đầy đủ: Tên thương mại và chủ sở hữu công nghệ. Hàm lượng hoạt chất chuẩn hóa. Tỷ lệ hoạt chất so với hệ phân tán. Kích thước và phân bố kích thước tiểu phân. Dữ liệu khả năng phân tán trong nước. Nghiên cứu dược động học hoặc sinh khả dụng. Dữ liệu độ ổn định. Khả năng tương thích với pH và nhiệt độ. Chứng nhận Halal, Kosher hoặc tiêu chuẩn chất lượng nếu cần. COA, Specification, MSDS và hồ sơ pháp lý. Liều sử dụng được nghiên cứu. Điều kiện bảo quản và hạn sử dụng. LipiSperse® là nền tảng phân tán trong nước lạnh được phát triển cho các hoạt chất thân dầu hoặc khó tan. Công nghệ giúp cải thiện khả năng thấm ướt, hạn chế kết tụ và hỗ trợ phân bố hoạt chất đồng đều hơn trong môi trường nước. Đối với doanh nghiệp thực phẩm bảo vệ sức khỏe, LipiSperse® mở ra khả năng phát triển đa dạng dạng bào chế, đặc biệt với curcumin, PEA, resveratrol, quercetin, berberine và các hợp chất thực vật khó tan. Việc lựa chọn nguyên liệu cần dựa trên hồ sơ kỹ thuật và dữ liệu sinh khả dụng cụ thể thay vì chỉ dựa vào tên công nghệ.
Tìm hiểu thêmCông nghệ Lipodisq®: Giải pháp nano phospholipid cho hoạt chất khó tan
Nhiều hoạt chất có giá trị trong mỹ phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khỏe và dược phẩm sở hữu đặc tính kỵ nước hoặc độ tan trong nước rất thấp. Đây là một trong những thách thức lớn khi phát triển công thức, bởi hoạt chất có thể khó phân tán, dễ kết tụ, kém ổn định hoặc không đạt được hiệu quả phân phối như mong muốn. Lipodisq® được phát triển như một nền tảng mang hoạt chất dựa trên phospholipid. Công nghệ tạo ra các cấu trúc nano dạng đĩa có khả năng bao giữ những phân tử kỵ nước trong vùng lõi, đồng thời duy trì bề mặt tương thích với môi trường nước. Nhờ đó, Lipodisq® mở ra hướng tiếp cận linh hoạt cho nhiều nhóm hoạt chất vốn khó đưa vào các công thức nền nước. Lipodisq® là gì? Lipodisq® là công nghệ nano phospholipid được lấy cảm hứng từ cấu trúc lipoprotein tỷ trọng cao – HDL – hiện diện tự nhiên trong cơ thể. Các tiểu phân Lipodisq® có dạng đĩa, kích thước khoảng 10–40 nm, được hình thành thông qua quá trình tự lắp ráp giữa: Phospholipid; Phân tử hỗ trợ ổn định cấu trúc, còn được gọi là chaperone; Hoạt chất hoặc phân tử cần được mang theo. Thành phần phospholipid tạo nên một lớp màng kép. Trong môi trường nước, các chuỗi acid béo kỵ nước được định hướng vào phía trong, trong khi các đầu phân cực hướng ra phía ngoài. Cấu trúc này hình thành hai vùng đặc trưng: Vùng lõi kỵ nước: Có khả năng chứa các hoạt chất ít tan hoặc không tan trong nước. Bề mặt ưa nước: Giúp tiểu phân Lipodisq® phân tán trong môi trường nước. Khác với việc hòa tan hoạt chất ở cấp độ phân tử, Lipodisq® bao giữ hoạt chất kỵ nước trong cấu trúc phospholipid kích thước nano, từ đó hỗ trợ đưa hoạt chất vào các hệ công thức nền nước. Cơ chế hình thành tiểu phân Lipodisq® Khi phospholipid, phân tử chaperone và hoạt chất được phối hợp trong điều kiện thích hợp, các thành phần có thể tự tổ chức thành cấu trúc nanodisc. Trong quá trình này: Các chuỗi lipid kỵ nước tập trung về phía trung tâm. Hoạt chất kỵ nước được giữ trong vùng lipid của tiểu phân. Phân tử chaperone bao quanh rìa đĩa, hỗ trợ ổn định cấu trúc. Bề mặt ưa nước tiếp xúc với môi trường bên ngoài, giúp hệ phân tán trong nước. Kích thước tiểu phân cuối cùng có thể thay đổi tùy theo loại phospholipid, chất ổn định, bản chất hoạt chất và tỷ lệ tải hoạt chất. Ba thế hệ công nghệ Lipodisq® Cấu trúc cốt lõi của các hệ Lipodisq® tương đối giống nhau, nhưng thành phần chaperone có thể được điều chỉnh để phù hợp với từng lĩnh vực ứng dụng. Lipodisq® Generation α Thế hệ α sử dụng chaperone polymer dựa trên poly(styrene-maleic acid), hay P(SMA). Hệ polymer–lipid này được nghiên cứu nhiều trong lĩnh vực protein màng, sinh học cấu trúc và phát triển hệ mang hoạt chất. Polymer SMA có khả năng tương tác với lipid và hỗ trợ duy trì cấu trúc nanodisc trong môi trường nước. Generation α đặc biệt phù hợp với các hoạt động nghiên cứu liên quan đến: Tách và ổn định protein màng; Nghiên cứu cấu trúc protein; Phân phối hoạt chất trong các hệ chuyên biệt; Phát triển nền tảng dược phẩm. Lipodisq® Generation β Thế hệ β sử dụng các chất hoạt động bề mặt thông dụng làm phân tử chaperone. Đây là nhóm chất đã được ứng dụng phổ biến trong ngành mỹ phẩm và dược phẩm. Việc lựa chọn chất hoạt động bề mặt có thể được điều chỉnh theo đặc tính của hoạt chất, dạng công thức và yêu cầu của sản phẩm cuối. Generation β có tiềm năng ứng dụng trong: Serum và gel nền nước; Kem nhũ tương dầu trong nước; Hydrogel; Sản phẩm chăm sóc da; Hệ phân phối hoạt chất dùng ngoài da. Lipodisq® Generation γ Generation γ được phát triển với phân tử chaperone có nguồn gốc tự nhiên và có khả năng phân hủy. Thế hệ này hướng đến các sản phẩm đề cao yếu tố tự nhiên, bền vững và khả năng tương thích với xu hướng công thức “green”, đặc biệt trong ngành mỹ phẩm và thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Tùy từng phiên bản, hệ có thể sử dụng phospholipid tinh khiết từ lecithin đậu nành hoặc hướng dương kết hợp với chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa phù hợp với mục đích sử dụng. Những đặc tính kỹ thuật nổi bật của Lipodisq® 1. Hỗ trợ phân tán hoạt chất kỵ nước Một trong những giá trị quan trọng của Lipodisq® là khả năng bao giữ hoạt chất khó tan trong vùng lipid kỵ nước, trong khi bề mặt tiểu phân vẫn có thể tương tác với pha nước. Đặc tính này giúp nhà phát triển sản phẩm tiếp cận nhiều hoạt chất vốn khó ứng dụng trực tiếp trong: Serum nền nước; Gel trong; Đồ uống; Dung dịch phân tán; Các hệ công thức có hàm lượng dầu thấp. Hiệu quả phân tán thực tế vẫn cần được đánh giá theo từng hoạt chất, nồng độ sử dụng và nền công thức cụ thể. 2. Kích thước tiểu phân nano Lipodisq® có thể hình thành các tiểu phân khoảng 10–40 nm. Kích thước nhỏ tạo ra diện tích bề mặt tiếp xúc lớn và có thể hỗ trợ sự phân bố đồng đều của hoạt chất trong hệ. Tuy nhiên, kích thước tiểu phân không phải là yếu tố duy nhất quyết định hiệu quả của thành phẩm. Độ ổn định, pH, tương tác với tá dược và đặc tính sinh học của hoạt chất đều cần được xem xét trong quá trình phát triển công thức. 3. Khả năng tải hoạt chất cao Theo thông tin từ nhà phát triển công nghệ, hệ Lipodisq® có thể đạt tỷ lệ tải hoạt chất lên đến khoảng 20% theo khối lượng khô trong một số điều kiện. Mức này cao hơn tỷ lệ khoảng 5% thường được nhà phát triển viện dẫn đối với một số hệ mang lipid khác. Tuy nhiên, khả năng tải thực tế phụ thuộc lớn vào: Cấu trúc hóa học của hoạt chất; Độ kỵ nước; Kích thước phân tử; Thành phần phospholipid; Loại chaperone; Mục tiêu về kích thước và độ ổn định của tiểu phân. Do đó, con số tải hoạt chất cần được hiểu là khả năng kỹ thuật của nền tảng, không phải mức cố định cho tất cả nguyên liệu. 4. Duy trì cấu trúc khi pha loãng Một số hệ micelle có thể mất ổn định khi nồng độ chất hoạt động bề mặt giảm xuống dưới ngưỡng cần thiết sau quá trình pha loãng. Trong khi đó, cấu trúc Lipodisq® được thiết kế để duy trì tính toàn vẹn tốt hơn khi được pha loãng. Đặc điểm này có ý nghĩa đối với các công thức dạng dung dịch, đồ uống, sản phẩm cô đặc hoặc nguyên liệu cần tiếp tục pha vào thành phẩm. 5. Độ ổn định trong quá trình bảo quản Nhà phát triển ghi nhận các tiểu phân Lipodisq® có thể duy trì kích thước trong điều kiện bảo quản phù hợp. Dù vậy, mỗi thành phẩm vẫn cần thực hiện đầy đủ các thử nghiệm liên quan đến: Độ ổn định vật lý; Độ ổn định hóa học của hoạt chất; Khả năng tương thích bao bì; Ảnh hưởng của nhiệt độ và ánh sáng; Biến đổi kích thước tiểu phân; Độ đồng nhất và hiện tượng kết tụ. Lipodisq® khác gì với liposome? Lipodisq® và liposome đều sử dụng phospholipid, nhưng có cấu trúc và cách tổ chức khác nhau. Liposome thường là túi hình cầu được tạo bởi một hoặc nhiều lớp màng lipid, có khoang nước ở phía trong. Hệ có thể mang hoạt chất thân nước trong khoang nước và hoạt chất kỵ nước trong màng lipid. Trong khi đó, Lipodisq® có cấu trúc dạng đĩa. Các cạnh của lớp màng phospholipid được ổn định bởi phân tử chaperone. Hoạt chất kỵ nước chủ yếu được bố trí trong vùng lipid của nanodisc. Không nên kết luận rằng một công nghệ luôn vượt trội hơn công nghệ còn lại. Việc lựa chọn hệ mang cần dựa trên: Bản chất hoạt chất; Hàm lượng mục tiêu; Đường sử dụng; Dạng bào chế; Yêu cầu cảm quan; Tiêu chuẩn pháp lý; Mức độ ổn định cần đạt được. Ứng dụng của Lipodisq® trong mỹ phẩm Trong mỹ phẩm, Lipodisq® có thể được sử dụng để phát triển các dạng nguyên liệu chứa hoạt chất khó tan hoặc nhạy cảm. Nền tảng này có khả năng tương thích với nhiều dạng công thức phổ biến như: Serum và gel nền nước; Kem nhũ tương dầu trong nước; Hydrogel; Mặt nạ và miếng dán; Sản phẩm chăm sóc da chuyên sâu; Hệ phân phối hoạt chất dùng ngoài da. Một số nhóm hoạt chất có thể được nghiên cứu để ứng dụng cùng công nghệ phospholipid gồm retinoid, chất chống oxy hóa, hoạt chất làm sáng da và các hợp chất polyphenol khó tan. Việc sử dụng Lipodisq® không thay thế cho quá trình đánh giá độ ổn định của từng hoạt chất. Nhà phát triển công thức vẫn cần kiểm soát ánh sáng, oxy, nhiệt độ, pH và tương tác giữa các thành phần. Ứng dụng trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe Đối với lĩnh vực nutraceutical, Lipodisq® có thể được phát triển với phospholipid tinh khiết có nguồn gốc tự nhiên và hệ chất nhũ hóa đạt tiêu chuẩn thực phẩm. Công nghệ có thể được tích hợp vào nhiều dạng sản phẩm như: Viên nang; Viên nén; Dung dịch uống; Shot dinh dưỡng; Bột phân tán trong nước; Hệ nguyên liệu lỏng. Thông qua việc bao giữ và phân tán hoạt chất, Lipodisq® có tiềm năng hỗ trợ bảo vệ hoạt chất và cải thiện khả năng phân phối trong hệ tiêu hóa. Tuy nhiên, các tuyên bố liên quan đến hấp thu hoặc sinh khả dụng cần được xác nhận bằng dữ liệu nghiên cứu phù hợp đối với từng hoạt chất và công thức hoàn chỉnh. Ứng dụng trong dược phẩm và nghiên cứu protein màng Trong lĩnh vực dược phẩm, Lipodisq® đang được nghiên cứu như một nền tảng phân phối hoạt chất theo đường dùng tại chỗ hoặc đường toàn thân. Hệ cũng được sử dụng trong nghiên cứu protein màng. Các nanodisc lipid–polymer có thể hỗ trợ tách protein khỏi màng tế bào và duy trì protein trong môi trường lipid gần với trạng thái tự nhiên hơn so với một số phương pháp sử dụng chất tẩy rửa truyền thống. Nhiều công trình hợp tác với các nhóm nghiên cứu, trong đó có University of Oxford, đã khảo sát đặc tính lý hóa và khả năng ứng dụng của hệ Lipodisq® trong nghiên cứu protein màng và phân phối hoạt chất. Những yếu tố cần xem xét khi phát triển công thức Lipodisq® Để lựa chọn phiên bản Lipodisq® phù hợp, doanh nghiệp cần xác định rõ: Hoạt chất cần phân tán là thân nước hay kỵ nước; Hàm lượng hoạt chất mục tiêu; Dạng sản phẩm cuối; Đường sử dụng; Yêu cầu về nguồn gốc tự nhiên; Tiêu chuẩn mỹ phẩm, thực phẩm hoặc dược phẩm; Điều kiện sản xuất; pH và hệ tá dược; Yêu cầu về độ trong và cảm quan; Mục tiêu ổn định trong suốt hạn sử dụng. Quá trình thử nghiệm pilot và đánh giá trên nền công thức thực tế là cần thiết trước khi chuyển sang sản xuất quy mô lớn. Lipodisq® – nền tảng công nghệ linh hoạt cho hoạt chất thế hệ mới Với cấu trúc nanodisc phospholipid, Lipodisq® mang đến một hướng tiếp cận đáng chú ý cho bài toán phân tán các hoạt chất khó tan trong nước. Khả năng điều chỉnh thành phần phospholipid, phân tử chaperone và tải lượng hoạt chất giúp nền tảng này có thể được nghiên cứu cho nhiều lĩnh vực, từ mỹ phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khỏe đến dược phẩm và sinh học cấu trúc. Đối với doanh nghiệp phát triển sản phẩm, giá trị của Lipodisq® không chỉ nằm ở kích thước nano mà còn ở khả năng thiết kế hệ mang phù hợp với từng hoạt chất, dạng bào chế và mục tiêu ứng dụng cụ thể. Naturex Asia đồng hành cùng doanh nghiệp trong quá trình lựa chọn nguyên liệu, tiếp cận tài liệu kỹ thuật và phát triển concept công thức ứng dụng công nghệ Lipodisq® cho mỹ phẩm và thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Tài liệu tham khảo [1] Malvern Cosmeceutics Limited. Lipodisq® Technology. Lipodisq®. [2] Orwick, M. C., Judge, P. J., Procek, J., Lindholm, L., Graziadei, A., Engel, A., Gröbner, G., & Watts, A. (2012). Detergent-free formation and physicochemical characterization of nanosized lipid–polymer complexes: Lipodisq. Angewandte Chemie International Edition, 51(19), 4653–4657. https://doi.org/10.1002/anie.201201355 [3] Torgersen, M. L., Judge, P. J., Bada Juarez, J. F., et al. (2020). Physicochemical characterization, toxicity and in vivo biodistribution studies of a discoidal, lipid-based drug delivery vehicle: Lipodisq nanoparticles containing doxorubicin. Journal of Biomedical Nanotechnology, 16(4), 419–431. https://doi.org/10.1166/jbn.2020.2911
Tìm hiểu thêmCác dòng nguyên liệu ứng dụng công nghệ Liposome
Nguyên liệu Liposome là nhóm hoạt chất được ứng dụng công nghệ bao gói phospholipid nhằm hỗ trợ khả năng phân tán, bảo vệ và tối ưu hóa việc đưa dưỡng chất vào công thức. Danh mục đa dạng từ vitamin, khoáng chất đến chiết xuất thực vật, phù hợp phát triển thực phẩm bảo vệ sức khỏe, đồ uống dinh dưỡng và sản phẩm chăm sóc sắc đẹp.
Tìm hiểu thêm