Nghiên cứu khoa học
Enzogenol là gì? Tổng hợp các nghiên cứu nổi bật
Enzogenol là gì? Tổng hợp các nghiên cứu nổi bật về chiết xuất vỏ thông New Zealand Enzogenol® là chiết xuất tự nhiên từ vỏ cây thông Pinus radiata được trồng tại New Zealand. Nguyên liệu được sản xuất bằng quy trình chiết xuất sử dụng nước, tạo thành dạng bột giàu polyphenol và proanthocyanidin. Nhờ đặc tính chống oxy hóa, Enzogenol đã được nghiên cứu trong nhiều lĩnh vực như bảo vệ tế bào trước stress oxy hóa, hỗ trợ hoạt động nhận thức, tuần hoàn máu, đáp ứng glucose, sức khỏe mắt và chăm sóc da. Tuy nhiên, mức độ bằng chứng giữa các công dụng không giống nhau. Một số kết quả đến từ thử nghiệm trên người, trong khi các nghiên cứu về telomere, tuổi thọ và da chủ yếu mới được thực hiện trên tế bào hoặc động vật. 1. Hoạt tính chống oxy hóa của Enzogenol Stress oxy hóa xảy ra khi lượng gốc tự do được tạo ra vượt quá khả năng bảo vệ của hệ thống chống oxy hóa nội sinh. Tình trạng này có thể gây tổn thương lipid, protein và DNA, từ đó ảnh hưởng đến chức năng tế bào. Trong nghiên cứu so sánh hoạt tính chống oxy hóa của các chiết xuất thực vật giàu procyanidin, Enzogenol thể hiện khả năng bảo vệ chống oxy hóa đáng chú ý trong điều kiện thử nghiệm in vitro [1]. Các nghiên cứu trên người sau đó cũng đánh giá ảnh hưởng của công thức chứa Enzogenol đối với các dấu ấn stress oxy hóa. Một nghiên cứu trên người lớn tuổi ghi nhận sự giảm oxy hóa protein huyết thanh và tổn thương DNA của bạch cầu sau thời gian bổ sung công thức Enzogenol kết hợp vitamin C [2]. Một thử nghiệm khác trên người hút thuốc mạn tính cho thấy công thức Enzogenol phối hợp vitamin C giúp giảm một số dấu ấn oxy hóa protein tốt hơn so với sử dụng vitamin C đơn lẻ [3]. Lưu ý về bằng chứng: Các nghiên cứu trên sử dụng công thức phối hợp Enzogenol và vitamin C. Vì vậy, không nên quy toàn bộ kết quả cho riêng Enzogenol. Biểu đồ so sánh hoạt tính chống oxy hóa của Enzogenol với vitamin C và các chiết xuất thực vật. 2. Hỗ trợ chức năng nhận thức và trí nhớ Một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng được thực hiện trên 42 nam giới từ 50–65 tuổi, có tình trạng thừa cân và ít vận động. Người tham gia được phân vào nhóm sử dụng công thức chứa Enzogenol hoặc nhóm đối chứng trong 5 tuần [4]. Chức năng nhận thức được đánh giá thông qua các bài kiểm tra trên máy tính liên quan đến: Trí nhớ làm việc. Trí nhớ nhận diện. Khả năng tập trung. Tốc độ phản ứng. Khả năng xử lý và đưa ra quyết định. Kết quả ghi nhận nhóm bổ sung Enzogenol có sự cải thiện về thời gian phản ứng trong một số bài kiểm tra trí nhớ, trong khi nhóm đối chứng không cho thấy thay đổi tương tự [4]. Những dữ liệu này cho thấy Enzogenol có tiềm năng ứng dụng trong các sản phẩm hỗ trợ trí nhớ và khả năng tập trung. Tuy nhiên, nghiên cứu có quy mô nhỏ và thời gian theo dõi tương đối ngắn, do đó cần thêm các thử nghiệm dài hạn trên nhiều nhóm đối tượng hơn. Biểu đồ ảnh hưởng của Enzogenol đối với thời gian phản ứng trong các bài kiểm tra trí nhớ. 3. Dữ liệu về khả năng tập trung và hành vi Một số quan sát ban đầu đã đánh giá việc bổ sung Enzogenol ở trẻ có vấn đề về khả năng tập trung hoặc hành vi. Trong một nhóm nhỏ gồm 11 trẻ mắc rối loạn phổ tự kỷ, phụ huynh và giáo viên ghi nhận một số thay đổi tích cực về sự bình tĩnh và tập trung sau khi bổ sung. Tuy nhiên, dữ liệu này có quy mô rất nhỏ, chủ yếu dựa trên đánh giá chủ quan và chưa đủ để xác nhận hiệu quả lâm sàng. Do đó, Enzogenol không nên được truyền thông như một thành phần điều trị rối loạn phổ tự kỷ hoặc các rối loạn hành vi. Những kết quả này chỉ nên được xem là cơ sở ban đầu cho các nghiên cứu có thiết kế chặt chẽ hơn. 4. Hỗ trợ tuần hoàn và sức khỏe tim mạch Một số thử nghiệm đã đánh giá công thức Enzogenol đối với chức năng nội mô, lưu lượng máu, độ nhớt huyết tương và huyết áp. Trong một nghiên cứu thăm dò, người tham gia sử dụng công thức chứa Enzogenol và vitamin C có sự cải thiện lưu lượng máu tại mạch máu cẳng tay, đồng thời độ nhớt huyết tương giảm nhẹ [5]. Một số kết quả cũng ghi nhận huyết áp tâm thu trung bình giảm từ khoảng 130 mmHg xuống 123 mmHg sau 6 tuần bổ sung. Những thay đổi này gợi ý tiềm năng hỗ trợ duy trì chức năng nội mô và tuần hoàn máu khỏe mạnh. Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện có có cỡ mẫu tương đối nhỏ và một số công thức chứa cả Enzogenol lẫn vitamin C. Vì vậy, cần thận trọng khi diễn giải kết quả và không nên xem Enzogenol là thành phần thay thế thuốc điều trị tăng huyết áp. Biểu đồ thay đổi huyết áp tâm thu của nhóm Enzogenol và nhóm vitamin C. 5. Hỗ trợ đáp ứng glucose sau ăn Một nghiên cứu thăm dò, đối chứng giả dược và thiết kế bắt chéo đã đánh giá tác động cấp tính của Enzogenol đối với đáp ứng glucose ở người khỏe mạnh [6]. Người tham gia sử dụng Enzogenol trước khi thực hiện nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống. Ở nhóm có đáp ứng glucose chưa tối ưu, liều 50 mg Enzogenol được ghi nhận có liên quan đến mức diện tích dưới đường cong glucose sau 2 giờ thấp hơn so với đối chứng. Nghiên cứu cũng ghi nhận một số người chuyển từ dạng đáp ứng glucose một pha sang dạng hai hoặc ba pha, được xem là kiểu đáp ứng thuận lợi hơn trong quá trình xử lý glucose. Kết quả này cho thấy Enzogenol có tiềm năng hỗ trợ duy trì đáp ứng glucose khỏe mạnh sau bữa ăn. Tuy nhiên: Nghiên cứu có quy mô nhỏ. Đối tượng là người khỏe mạnh, không mắc đái tháo đường. Tác động được đánh giá sau một liều sử dụng cấp tính. Chưa đủ dữ liệu để kết luận hiệu quả kiểm soát đường huyết dài hạn. Enzogenol không nên được truyền thông như thành phần điều trị hoặc phòng ngừa đái tháo đường type 2. Biểu đồ so sánh đáp ứng glucose giữa nhóm đối chứng và nhóm sử dụng Enzogenol. 6. Nghiên cứu về sức khỏe mắt ở người lớn tuổi Một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng được thực hiện trên 60 người cao tuổi, với độ tuổi trung bình khoảng 82. Người tham gia được theo dõi trong 6 tháng để đánh giá các chỉ số liên quan đến thị lực [7]. Kết quả cho thấy nhóm sử dụng Enzogenol có mức suy giảm điểm thị lực thấp hơn nhóm đối chứng. Một số chỉ tiêu về tầm nhìn xa cũng được ghi nhận có sự cải thiện sau thời gian bổ sung. Trong quá trình nghiên cứu, Enzogenol được dung nạp tương đối tốt và không ghi nhận thay đổi bất thường đáng kể ở các chỉ số an toàn được theo dõi. Dữ liệu bước đầu cho thấy Enzogenol có tiềm năng ứng dụng trong các sản phẩm hỗ trợ duy trì thị lực khi tuổi cao. Tuy nhiên, đây vẫn là một nghiên cứu đơn lẻ với cỡ mẫu hạn chế. Biểu đồ so sánh sự thay đổi thị lực giữa nhóm Enzogenol và nhóm đối chứng. 7. Nghiên cứu về telomere và lão hóa Telomere là cấu trúc nằm ở hai đầu nhiễm sắc thể, có vai trò bảo vệ vật liệu di truyền trong quá trình phân chia tế bào. Telomere có xu hướng ngắn dần theo tuổi tác và dưới tác động của stress oxy hóa. Một nghiên cứu trên động vật ghi nhận nhóm sử dụng Enzogenol có tín hiệu chiều dài telomere cao hơn nhóm đối chứng. Kết quả này gợi ý rằng các hợp chất chống oxy hóa trong Enzogenol có thể góp phần hạn chế một số ảnh hưởng của stress oxy hóa lên telomere. Tuy nhiên, đây là dữ liệu tiền lâm sàng. Chưa thể kết luận rằng sử dụng Enzogenol có khả năng kéo dài telomere hoặc làm chậm lão hóa ở người. Biểu đồ tín hiệu chiều dài telomere ở nhóm Enzogenol và nhóm đối chứng. 8. Dữ liệu về tuổi thọ trên động vật Một số thử nghiệm dài hạn trên động vật đã đánh giá tác động của việc bổ sung Enzogenol vào chế độ ăn. Các quan sát ban đầu cho thấy động vật được bổ sung Enzogenol có thể duy trì tình trạng sức khỏe tốt hơn và có tuổi thọ cao hơn nhóm đối chứng. Mặc dù kết quả này đáng chú ý, nghiên cứu trên động vật không thể được sử dụng để khẳng định Enzogenol giúp kéo dài tuổi thọ ở người. Các yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ ở người rất phức tạp, bao gồm di truyền, chế độ dinh dưỡng, vận động, môi trường sống và bệnh lý nền. 9. Tiềm năng ứng dụng trong chăm sóc da Enzogenol cũng được nghiên cứu như một thành phần chống oxy hóa dùng trong mỹ phẩm. Các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm đã tập trung vào một số đặc tính như: Khả năng thẩm thấu qua da. Bảo vệ tế bào da trước stress oxy hóa. Hỗ trợ duy trì cấu trúc collagen. Hạn chế ảnh hưởng của tia UV lên tế bào. Hỗ trợ quá trình tăng trưởng và phục hồi tế bào da. Nhờ hàm lượng polyphenol và proanthocyanidin, Enzogenol có tiềm năng ứng dụng trong các sản phẩm: Serum chống oxy hóa. Kem dưỡng hỗ trợ chống lão hóa. Sản phẩm chăm sóc da tiếp xúc nhiều với ánh nắng và ô nhiễm. Thực phẩm bảo vệ sức khỏe hướng đến chăm sóc da từ bên trong. Phần lớn dữ liệu về da hiện vẫn đến từ nghiên cứu tế bào, nghiên cứu cơ chế hoặc luận văn. Cần thêm thử nghiệm lâm sàng trên người để xác nhận mức độ hiệu quả thực tế. Mức độ bằng chứng của các hướng nghiên cứu Có dữ liệu thử nghiệm trên người Hỗ trợ giảm một số dấu ấn stress oxy hóa. Hỗ trợ trí nhớ và tốc độ xử lý nhận thức. Hỗ trợ chức năng nội mô và tuần hoàn. Hỗ trợ đáp ứng glucose sau ăn ở người khỏe mạnh. Hỗ trợ duy trì một số chỉ số thị lực ở người cao tuổi. Bằng chứng còn hạn chế hoặc tiền lâm sàng Cải thiện hành vi ở trẻ rối loạn phổ tự kỷ. Bảo vệ và kéo dài telomere. Kéo dài tuổi thọ. Chống lão hóa da trên người. Phòng ngừa hoặc điều trị bệnh lý chuyển hóa. Enzogenol là chiết xuất vỏ thông Pinus radiata giàu polyphenol và proanthocyanidin, nổi bật với nền tảng chống oxy hóa. Các nghiên cứu bước đầu ghi nhận tiềm năng hỗ trợ chức năng nhận thức, tuần hoàn máu, đáp ứng glucose và duy trì thị lực ở người cao tuổi. Tuy nhiên, phần lớn các thử nghiệm hiện có có quy mô nhỏ. Một số nghiên cứu còn sử dụng Enzogenol phối hợp vitamin C, vì vậy chưa thể quy toàn bộ hiệu quả quan sát được cho riêng chiết xuất vỏ thông. Đối với các kết quả liên quan đến telomere, tuổi thọ và chăm sóc da, bằng chứng chủ yếu vẫn ở giai đoạn tiền lâm sàng. Các công bố truyền thông nên sử dụng ngôn ngữ phù hợp như “hỗ trợ”, “góp phần”, “có tiềm năng” hoặc “được ghi nhận trong nghiên cứu”, tránh khẳng định khả năng điều trị hoặc phòng ngừa bệnh. Tài liệu tham khảo [1] Wood, J. E., Senthilmohan, S. T., & Peskin, A. V. (2002). Antioxidant activity of procyanidin-containing plant extracts at different pHs. Food Chemistry, 77, 155–161. [2] Senthilmohan, S. T., Zhang, J., & Stanley, R. A. (2003). Effects of flavonoid extract Enzogenol® with vitamin C on protein oxidation and DNA damage in older human subjects. Nutrition Research, 23, 1199–1210. [3] Young, J. M., Shand, B. I., McGregor, P. M., Scott, R. S., & Frampton, C. M. (2006). Comparative effects of Enzogenol and vitamin C supplementation versus vitamin C alone on endothelial function and biochemical markers of oxidative stress and inflammation in chronic smokers. Free Radical Research, 40(1), 85–94. [4] Pipingas, A., Silberstein, R. B., Vitetta, L., et al. (2008). Improved cognitive performance after dietary supplementation with a Pinus radiata bark extract formulation. Phytotherapy Research, 22, 1168–1174. [5] Shand, B., Strey, C., Scott, R., Morrison, Z., & Gieseg, S. (2003). Pilot study on the clinical effects of dietary supplementation with Enzogenol, a flavonoid extract of pine bark and vitamin C. Phytotherapy Research, 17, 490–494. [6] Lim, W. X. J., et al. (2020). An acute, placebo-controlled, single-blind, crossover, dose-response exploratory study to assess the effects of New Zealand pine bark extract on glycaemic responses in healthy participants. Nutrients, 12(2), 497. [7] Frevel, M. A., Pipingas, A., Grigsby, W. J., Frampton, C. M., & Gilchrist, N. L. (2012). Production, composition and toxicology studies of Enzogenol® Pinus radiata bark extract. Food and Chemical Toxicology, 50, 4316–4324. Thông tin trong bài viết được cung cấp nhằm mục đích tham khảo khoa học, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.
Tìm hiểu thêmLow Carb và Low Fat: Tổng hợp kết quả từ 23 nghiên cứu
Khi nhắc đến giảm cân và kiểm soát chuyển hóa, Low Carb và Low Fat là hai chế độ ăn thường xuyên được đặt lên bàn cân. Một bên tập trung giảm carbohydrate, trong khi bên còn lại hạn chế chất béo và thường kiểm soát tổng năng lượng nạp vào. Trong nhiều năm, chế độ ăn ít chất béo được sử dụng phổ biến với mục tiêu giảm tổng lượng calorie và hạn chế chất béo bão hòa. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều nghiên cứu đánh giá chế độ ăn ít carbohydrate như một lựa chọn tiềm năng trong kiểm soát cân nặng, triglyceride và đường huyết. Vậy Low Carb hay Low Fat mang lại kết quả tốt hơn? Tổng hợp từ 23 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng giúp cung cấp cái nhìn rõ ràng hơn về vấn đề này [1]. Lưu ý: Low Carb không đồng nghĩa với loại bỏ hoàn toàn carbohydrate và Low Fat cũng không có nghĩa là loại bỏ toàn bộ chất béo. Mức độ hạn chế có thể khác nhau giữa từng nghiên cứu và từng chế độ ăn. Low Carb và Low Fat khác nhau như thế nào? Chế độ ăn Low Carb Low Carb là chế độ ăn giảm tỷ lệ năng lượng đến từ carbohydrate. Tùy mức độ, lượng carbohydrate có thể chiếm dưới khoảng 40%, dưới 26% hoặc thấp hơn 10% tổng năng lượng hằng ngày. Nhóm thực phẩm thường được ưu tiên gồm: Rau ít tinh bột. Cá, trứng và thịt nạc. Các loại hạt. Quả bơ. Dầu thực vật giàu acid béo không bão hòa. Nguồn protein và chất béo phù hợp. Đường bổ sung, nước ngọt, bánh kẹo, ngũ cốc tinh chế và thực phẩm giàu tinh bột thường được hạn chế. Chế độ ăn Low Fat Low Fat thường giới hạn lượng chất béo dưới khoảng 30% tổng năng lượng hằng ngày. Chế độ ăn này ưu tiên: Rau củ và trái cây .Ngũ cốc nguyên hạt. Các loại đậu. Thịt nạc và gia cầm bỏ da. Sữa ít béo. Thực phẩm có mật độ năng lượng thấp. Các thực phẩm chứa nhiều chất béo, đặc biệt là chất béo bão hòa, thường được kiểm soát về khẩu phần. Biểu đồ 1 – So sánh mức giảm cân Low Carb và Low Fat Kết quả từ các thử nghiệm cho thấy cả Low Carb và Low Fat đều hỗ trợ giảm cân. Tuy nhiên, trong phần lớn nghiên cứu, nhóm áp dụng chế độ Low Carb ghi nhận mức giảm cân lớn hơn nhóm Low Fat Thiết kế của 23 nghiên cứu Các nghiên cứu được tổng hợp chủ yếu là thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, được công bố trên những tạp chí khoa học bình duyệt. Đối tượng nghiên cứu Người tham gia thường thuộc một hoặc nhiều nhóm sau: Người thừa cân hoặc béo phì. Người mắc hội chứng chuyển hóa. Người có rối loạn lipid máu. Người mắc đái tháo đường type 2. Các chỉ số được đánh giá Những chỉ tiêu chính bao gồm: Mức giảm cân. Vòng eo và mỡ vùng bụng. Cholesterol toàn phần. LDL cholesterol. HDL cholesterol. Triglyceride. Đường huyết và insulin. Huyết áp. Tỷ lệ hoàn thành chế độ ăn. 1. Ảnh hưởng đối với cân nặng Trong phần lớn nghiên cứu ngắn và trung hạn, nhóm Low Carb ghi nhận mức giảm cân cao hơn nhóm Low Fat. Lợi thế này thường rõ hơn trong khoảng 3–6 tháng đầu. Một số yếu tố có thể góp phần vào kết quả này gồm: Chế độ ăn có tỷ lệ protein cao hơn, giúp tăng cảm giác no. Việc hạn chế đường và carbohydrate tinh chế có thể làm giảm lượng năng lượng tiêu thụ. Người tham gia có thể ít cảm thấy đói hơn. Sự giảm glycogen và nước trong giai đoạn đầu có thể làm cân nặng giảm nhanh. Tuy nhiên, khi thời gian theo dõi kéo dài đến 12 tháng hoặc lâu hơn, sự khác biệt giữa Low Carb và Low Fat thường giảm dần. Nguyên nhân quan trọng là khả năng tuân thủ chế độ ăn suy giảm theo thời gian [2]. Do đó, không nên hiểu rằng Low Carb luôn giúp giảm cân nhiều hơn trong mọi trường hợp. Tổng lượng năng lượng, chất lượng thực phẩm và khả năng duy trì lâu dài vẫn có ảnh hưởng đáng kể đến kết quả. 2. Ảnh hưởng đối với LDL cholesterol LDL thường được gọi là cholesterol “xấu” do nồng độ LDL cao có liên quan đến nguy cơ tim mạch. Các nghiên cứu cho thấy Low Fat có xu hướng làm giảm LDL cholesterol và cholesterol toàn phần nhiều hơn Low Carb. Tuy nhiên, mức đáp ứng có thể khác nhau giữa từng cá nhân và phụ thuộc vào loại chất béo được sử dụng. Một chế độ Low Carb chứa nhiều bơ động vật, thịt chế biến hoặc chất béo bão hòa có thể ảnh hưởng không thuận lợi đến LDL ở một số người. Ngược lại, khi chất béo chủ yếu đến từ cá, quả bơ, dầu ô liu và các loại hạt, tác động lên lipid máu có thể khác. Vì vậy, khi áp dụng Low Carb, không chỉ cần quan tâm đến lượng carbohydrate mà còn phải chú ý đến chất lượng nguồn chất béo. 3. Ảnh hưởng đối với HDL cholesterol HDL được biết đến là cholesterol “tốt”, có vai trò vận chuyển cholesterol từ các mô ngoại vi trở về gan. Trong nhiều nghiên cứu, chế độ ăn Low Carb giúp HDL tăng rõ hơn so với Low Fat. Điều này có thể liên quan đến tỷ lệ chất béo cao hơn trong khẩu phần. Tuy nhiên, HDL chỉ là một phần trong hồ sơ lipid máu. Việc đánh giá sức khỏe tim mạch cần xem xét đồng thời LDL, triglyceride, huyết áp, đường huyết và các yếu tố nguy cơ khác. Biểu đồ 2 – So sánh HDL cholesterol HDL thường được gọi là cholesterol “tốt” do tham gia vận chuyển cholesterol từ các mô trở về gan. Trên biểu đồ, giá trị dương thể hiện HDL cholesterol tăng sau can thiệp, trong khi giá trị âm cho thấy HDL giảm. Phần lớn các cột màu xanh nằm trên mức 0 và cao hơn cột màu xám. Điều này cho thấy Low Carb có xu hướng cải thiện HDL cholesterol rõ hơn Low Fat. Tuy nhiên, HDL không nên được đánh giá riêng lẻ mà cần xem xét cùng LDL cholesterol, triglyceride, huyết áp và các yếu tố nguy cơ tim mạch khác. 4. Ảnh hưởng đối với triglyceride Triglyceride là một dạng chất béo lưu thông trong máu. Nồng độ triglyceride cao thường xuất hiện cùng béo bụng, kháng insulin và hội chứng chuyển hóa. Trong phần lớn nghiên cứu, cả Low Carb và Low Fat đều giúp giảm triglyceride. Tuy nhiên, mức giảm thường rõ hơn ở nhóm Low Carb [2]. Kết quả này có thể liên quan đến việc giảm: Đường bổ sung. Nước uống có đường. Tinh bột tinh chế. Lượng carbohydrate dư thừa. Tổng năng lượng nạp vào. Đối với người có triglyceride cao, việc kiểm soát carbohydrate tinh chế và đường bổ sung có thể là một phần quan trọng trong chiến lược dinh dưỡng. Biểu đồ 3 – So sánh triglyceride Các cột nằm dưới mức 0 thể hiện nồng độ triglyceride trong máu đã giảm sau quá trình can thiệp. Trong đa số nghiên cứu, cột màu xanh dài hơn cột màu xám, cho thấy chế độ Low Carb có xu hướng làm giảm triglyceride nhiều hơn. Hiệu quả này có thể liên quan đến việc giảm đường bổ sung, đồ uống có đường và carbohydrate tinh chế — những yếu tố có thể thúc đẩy quá trình tổng hợp triglyceride tại gan. Kết quả đặc biệt đáng chú ý đối với người thừa cân, béo bụng, kháng insulin hoặc có triglyceride cao. 5. Ảnh hưởng đối với đường huyết và insulin Ở người không mắc đái tháo đường, cả hai chế độ ăn đều có thể góp phần cải thiện đường huyết và insulin khi đi kèm giảm cân và kiểm soát năng lượng. Đối với người mắc đái tháo đường type 2, chế độ ăn giảm carbohydrate có thể hỗ trợ kiểm soát glucose và HbA1c ở một số trường hợp. Tuy nhiên, mức độ hiệu quả phụ thuộc nhiều vào khả năng tuân thủ, lượng carbohydrate thực tế và thuốc đang sử dụng. Người đang dùng insulin hoặc thuốc hạ đường huyết không nên tự ý giảm mạnh carbohydrate. Việc thay đổi chế độ ăn có thể làm thay đổi nhu cầu sử dụng thuốc và cần được theo dõi bởi bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng. 6. Ảnh hưởng đối với huyết áp Huyết áp có xu hướng được cải thiện ở cả hai nhóm Low Carb và Low Fat. Hiệu quả này có thể không chỉ đến từ tỷ lệ carbohydrate hoặc chất béo mà còn liên quan đến: Giảm cân. Giảm lượng thực phẩm chế biến. Kiểm soát natri. Tăng rau xanh. Cải thiện độ nhạy insulin. Tăng hoạt động thể chất. Một phân tích tổng hợp năm 2022 ghi nhận Low Carb có thể tạo ra mức giảm huyết áp tâm trương lớn hơn trong một số nhóm, nhưng khác biệt không xuất hiện đồng đều ở mọi đối tượng [2]. 7. Khả năng duy trì chế độ ăn Trong các nghiên cứu được tổng hợp, tỷ lệ hoàn thành trung bình của hai nhóm tương đối gần nhau: Nhóm Low Carb: khoảng 79,5%. Nhóm Low Fat: khoảng 77,7%. Điều này cho thấy Low Carb không nhất thiết khó duy trì hơn Low Fat. Tuy nhiên, khả năng tuân thủ trên thực tế phụ thuộc vào thói quen ăn uống, văn hóa, điều kiện sinh hoạt và sở thích cá nhân. Một chế độ ăn mang lại kết quả tốt trong nghiên cứu chưa chắc phù hợp với tất cả mọi người. Chế độ ăn hiệu quả thường là chế độ có thể duy trì trong thời gian dài mà không tạo ra cảm giác quá khắt khe hoặc thiếu hụt dinh dưỡng. 8. Tính an toàn và những điểm cần lưu ý Trong các thử nghiệm ngắn và trung hạn được tổng hợp, không ghi nhận nhiều tác dụng bất lợi nghiêm trọng liên quan trực tiếp đến hai chế độ ăn. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa Low Carb hoặc Low Fat phù hợp với tất cả mọi người. Low Carb cần lưu ý Có thể thiếu chất xơ nếu hạn chế quá mức rau, trái cây và các loại đậu. Một số người có thể bị táo bón, mệt mỏi hoặc đau đầu trong giai đoạn đầu. LDL cholesterol có thể tăng ở một số cá nhân. Chế độ ăn rất ít carbohydrate có thể không phù hợp với một số bệnh lý hoặc thuốc điều trị. Low Fat cần lưu ý Không nên loại bỏ hoàn toàn chất béo. Cơ thể vẫn cần chất béo để hấp thu vitamin A, D, E và K. Sản phẩm ghi “ít béo” có thể chứa nhiều đường hoặc tinh bột tinh chế. Khẩu phần thiếu protein và chất béo phù hợp có thể làm cảm giác đói xuất hiện sớm hơn. Low Carb hay Low Fat: Phương pháp nào tốt hơn? Không có một chế độ ăn duy nhất phù hợp với tất cả mọi người. Low Carb có thể được cân nhắc đối với người: Khó kiểm soát cảm giác đói khi ăn nhiều carbohydrate tinh chế. Có triglyceride cao. Cần kiểm soát đường huyết dưới sự hướng dẫn chuyên môn. Phù hợp với khẩu phần giàu rau, protein và chất béo không bão hòa. Low Fat có thể phù hợp với người: Ưa chuộng ngũ cốc nguyên hạt, trái cây và các loại đậu. Muốn giảm mật độ năng lượng trong khẩu phần. Cần chú trọng kiểm soát LDL cholesterol. Dễ duy trì chế độ ăn giàu thực vật và ít chất béo bão hòa. Điểm quan trọng không chỉ nằm ở việc giảm carbohydrate hay giảm chất béo, mà còn ở chất lượng thực phẩm được lựa chọn. Một chế độ Low Carb dựa trên rau xanh, cá, hạt và chất béo không bão hòa sẽ khác đáng kể so với chế độ chứa nhiều thịt chế biến và chất béo bão hòa. Tương tự, một chế độ Low Fat dựa trên ngũ cốc nguyên hạt và đậu sẽ khác với chế độ chứa nhiều bánh ngọt, nước đường và tinh bột tinh chế. Biểu đồ so sánh tỷ lệ hoàn thành chế độ ăn Low Carb và Low Fat trong các nghiên cứu. Biểu đồ thể hiện tỷ lệ người tham gia duy trì chế độ ăn cho đến khi kết thúc từng nghiên cứu. Ở một số thử nghiệm, nhóm Low Carb có tỷ lệ hoàn thành cao hơn; trong những nghiên cứu khác, nhóm Low Fat lại có kết quả tương đương hoặc nhỉnh hơn. Tính trung bình, khoảng 79,5% người thuộc nhóm Low Carb và 77,7% người thuộc nhóm Low Fat hoàn thành quá trình can thiệp. Sự chênh lệch tương đối nhỏ cho thấy Low Carb không nhất thiết khó duy trì hơn Low Fat. Khả năng tuân thủ phụ thuộc nhiều vào sở thích ăn uống, thói quen sinh hoạt, mức độ hạn chế của chế độ ăn và sự hỗ trợ từ chuyên gia. Kết luận Tổng hợp 23 nghiên cứu cho thấy Low Carb có thể mang lại một số lợi thế trong ngắn hạn về giảm cân, tăng HDL và giảm triglyceride. Trong khi đó, Low Fat có thể thuận lợi hơn trong việc giảm LDL cholesterol và cholesterol toàn phần. Tuy nhiên, các dữ liệu theo dõi dài hạn cho thấy sự khác biệt về cân nặng giữa hai phương pháp thường thu hẹp theo thời gian. Khả năng duy trì chế độ ăn, tổng năng lượng, lượng protein, chất xơ và chất lượng thực phẩm có thể quan trọng hơn việc chỉ tập trung vào tên gọi Low Carb hay Low Fat. Thay vì theo đuổi một chế độ ăn quá cực đoan, người dùng nên lựa chọn phương pháp cân bằng, phù hợp với tình trạng sức khỏe và có thể duy trì lâu dài. Người mắc đái tháo đường, bệnh tim mạch, bệnh thận, bệnh gan, phụ nữ mang thai hoặc người đang sử dụng thuốc điều trị nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi đáng kể khẩu phần ăn. Tài liệu tham khảo [1] Healthline. 23 Studies on Low Carb and Low Fat Diets. 2020. [2] Lei L., Huang J., Zhang L., Hong Y., Hui S., Yang J. Effects of low-carbohydrate diets versus low-fat diets on metabolic risk factors in overweight and obese adults: A meta-analysis of randomized controlled trials. Frontiers in Nutrition. 2022;9:935234. [3] Gardner C.D. và cộng sự. Effect of Low-Fat vs Low-Carbohydrate Diet on 12-Month Weight Loss in Overweight Adults: The DIETFITS Randomized Clinical Trial. JAMA. 2018;319(7):667–679. Thông tin trong bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.
Tìm hiểu thêm