Bỏ qua nội dung
Low Carb và Low Fat: Tổng hợp kết quả từ 23 nghiên cứu

Low Carb và Low Fat: Tổng hợp kết quả từ 23 nghiên cứu

Khi nhắc đến giảm cân và kiểm soát chuyển hóa, Low Carb và Low Fat là hai chế độ ăn thường xuyên được đặt lên bàn cân. Một bên tập trung giảm carbohydrate, trong khi bên còn lại hạn chế chất béo và thường kiểm soát tổng năng lượng nạp vào.

Trong nhiều năm, chế độ ăn ít chất béo được sử dụng phổ biến với mục tiêu giảm tổng lượng calorie và hạn chế chất béo bão hòa. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều nghiên cứu đánh giá chế độ ăn ít carbohydrate như một lựa chọn tiềm năng trong kiểm soát cân nặng, triglyceride và đường huyết.

Vậy Low Carb hay Low Fat mang lại kết quả tốt hơn? Tổng hợp từ 23 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng giúp cung cấp cái nhìn rõ ràng hơn về vấn đề này [1].

Lưu ý: Low Carb không đồng nghĩa với loại bỏ hoàn toàn carbohydrate và Low Fat cũng không có nghĩa là loại bỏ toàn bộ chất béo. Mức độ hạn chế có thể khác nhau giữa từng nghiên cứu và từng chế độ ăn.

Low Carb và Low Fat khác nhau như thế nào?

Chế độ ăn Low Carb

Low Carb là chế độ ăn giảm tỷ lệ năng lượng đến từ carbohydrate. Tùy mức độ, lượng carbohydrate có thể chiếm dưới khoảng 40%, dưới 26% hoặc thấp hơn 10% tổng năng lượng hằng ngày.

Nhóm thực phẩm thường được ưu tiên gồm:

  • Rau ít tinh bột.
  • Cá, trứng và thịt nạc.
  • Các loại hạt.
  • Quả bơ.
  • Dầu thực vật giàu acid béo không bão hòa.
  • Nguồn protein và chất béo phù hợp.
  • Đường bổ sung, nước ngọt, bánh kẹo, ngũ cốc tinh chế và thực phẩm giàu tinh bột thường được hạn chế.

Chế độ ăn Low Fat

Low Fat thường giới hạn lượng chất béo dưới khoảng 30% tổng năng lượng hằng ngày. Chế độ ăn này ưu tiên:

  • Rau củ và trái cây

  • .Ngũ cốc nguyên hạt.

  • Các loại đậu.

  • Thịt nạc và gia cầm bỏ da.

  • Sữa ít béo.

  • Thực phẩm có mật độ năng lượng thấp.

Các thực phẩm chứa nhiều chất béo, đặc biệt là chất béo bão hòa, thường được kiểm soát về khẩu phần.

Biểu đồ 1 – So sánh mức giảm cân Low Carb và Low Fat

Kết quả từ các thử nghiệm cho thấy cả Low Carb và Low Fat đều hỗ trợ giảm cân. Tuy nhiên, trong phần lớn nghiên cứu, nhóm áp dụng chế độ Low Carb ghi nhận mức giảm cân lớn hơn nhóm Low Fat


Thiết kế của 23 nghiên cứu

Các nghiên cứu được tổng hợp chủ yếu là thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, được công bố trên những tạp chí khoa học bình duyệt.

Đối tượng nghiên cứu

Người tham gia thường thuộc một hoặc nhiều nhóm sau:

  • Người thừa cân hoặc béo phì.
  • Người mắc hội chứng chuyển hóa.
  • Người có rối loạn lipid máu.
  • Người mắc đái tháo đường type 2.

Các chỉ số được đánh giá

Những chỉ tiêu chính bao gồm:

  • Mức giảm cân.
  • Vòng eo và mỡ vùng bụng.
  • Cholesterol toàn phần.
  • LDL cholesterol.
  • HDL cholesterol.
  • Triglyceride.
  • Đường huyết và insulin.
  • Huyết áp.
  • Tỷ lệ hoàn thành chế độ ăn.

1. Ảnh hưởng đối với cân nặng

Trong phần lớn nghiên cứu ngắn và trung hạn, nhóm Low Carb ghi nhận mức giảm cân cao hơn nhóm Low Fat. Lợi thế này thường rõ hơn trong khoảng 3–6 tháng đầu.

Một số yếu tố có thể góp phần vào kết quả này gồm:

  • Chế độ ăn có tỷ lệ protein cao hơn, giúp tăng cảm giác no.
  • Việc hạn chế đường và carbohydrate tinh chế có thể làm giảm lượng năng lượng tiêu thụ.
  • Người tham gia có thể ít cảm thấy đói hơn.
  • Sự giảm glycogen và nước trong giai đoạn đầu có thể làm cân nặng giảm nhanh.

Tuy nhiên, khi thời gian theo dõi kéo dài đến 12 tháng hoặc lâu hơn, sự khác biệt giữa Low Carb và Low Fat thường giảm dần. Nguyên nhân quan trọng là khả năng tuân thủ chế độ ăn suy giảm theo thời gian [2].

Do đó, không nên hiểu rằng Low Carb luôn giúp giảm cân nhiều hơn trong mọi trường hợp. Tổng lượng năng lượng, chất lượng thực phẩm và khả năng duy trì lâu dài vẫn có ảnh hưởng đáng kể đến kết quả.


2. Ảnh hưởng đối với LDL cholesterol

LDL thường được gọi là cholesterol “xấu” do nồng độ LDL cao có liên quan đến nguy cơ tim mạch.

Các nghiên cứu cho thấy Low Fat có xu hướng làm giảm LDL cholesterol và cholesterol toàn phần nhiều hơn Low Carb. Tuy nhiên, mức đáp ứng có thể khác nhau giữa từng cá nhân và phụ thuộc vào loại chất béo được sử dụng.

Một chế độ Low Carb chứa nhiều bơ động vật, thịt chế biến hoặc chất béo bão hòa có thể ảnh hưởng không thuận lợi đến LDL ở một số người. Ngược lại, khi chất béo chủ yếu đến từ cá, quả bơ, dầu ô liu và các loại hạt, tác động lên lipid máu có thể khác.

Vì vậy, khi áp dụng Low Carb, không chỉ cần quan tâm đến lượng carbohydrate mà còn phải chú ý đến chất lượng nguồn chất béo.


3. Ảnh hưởng đối với HDL cholesterol

HDL được biết đến là cholesterol “tốt”, có vai trò vận chuyển cholesterol từ các mô ngoại vi trở về gan.

Trong nhiều nghiên cứu, chế độ ăn Low Carb giúp HDL tăng rõ hơn so với Low Fat. Điều này có thể liên quan đến tỷ lệ chất béo cao hơn trong khẩu phần.

Tuy nhiên, HDL chỉ là một phần trong hồ sơ lipid máu. Việc đánh giá sức khỏe tim mạch cần xem xét đồng thời LDL, triglyceride, huyết áp, đường huyết và các yếu tố nguy cơ khác.

Biểu đồ 2 – So sánh HDL cholesterol

HDL thường được gọi là cholesterol “tốt” do tham gia vận chuyển cholesterol từ các mô trở về gan. Trên biểu đồ, giá trị dương thể hiện HDL cholesterol tăng sau can thiệp, trong khi giá trị âm cho thấy HDL giảm.

Phần lớn các cột màu xanh nằm trên mức 0 và cao hơn cột màu xám. Điều này cho thấy Low Carb có xu hướng cải thiện HDL cholesterol rõ hơn Low Fat. Tuy nhiên, HDL không nên được đánh giá riêng lẻ mà cần xem xét cùng LDL cholesterol, triglyceride, huyết áp và các yếu tố nguy cơ tim mạch khác.


4. Ảnh hưởng đối với triglyceride

Triglyceride là một dạng chất béo lưu thông trong máu. Nồng độ triglyceride cao thường xuất hiện cùng béo bụng, kháng insulin và hội chứng chuyển hóa.

Trong phần lớn nghiên cứu, cả Low Carb và Low Fat đều giúp giảm triglyceride. Tuy nhiên, mức giảm thường rõ hơn ở nhóm Low Carb [2].

Kết quả này có thể liên quan đến việc giảm:

  • Đường bổ sung.
  • Nước uống có đường.
  • Tinh bột tinh chế.
  • Lượng carbohydrate dư thừa.
  • Tổng năng lượng nạp vào.

Đối với người có triglyceride cao, việc kiểm soát carbohydrate tinh chế và đường bổ sung có thể là một phần quan trọng trong chiến lược dinh dưỡng.

Biểu đồ 3 – So sánh triglyceride

Các cột nằm dưới mức 0 thể hiện nồng độ triglyceride trong máu đã giảm sau quá trình can thiệp. Trong đa số nghiên cứu, cột màu xanh dài hơn cột màu xám, cho thấy chế độ Low Carb có xu hướng làm giảm triglyceride nhiều hơn.

Hiệu quả này có thể liên quan đến việc giảm đường bổ sung, đồ uống có đường và carbohydrate tinh chế — những yếu tố có thể thúc đẩy quá trình tổng hợp triglyceride tại gan. Kết quả đặc biệt đáng chú ý đối với người thừa cân, béo bụng, kháng insulin hoặc có triglyceride cao.


5. Ảnh hưởng đối với đường huyết và insulin

Ở người không mắc đái tháo đường, cả hai chế độ ăn đều có thể góp phần cải thiện đường huyết và insulin khi đi kèm giảm cân và kiểm soát năng lượng.

Đối với người mắc đái tháo đường type 2, chế độ ăn giảm carbohydrate có thể hỗ trợ kiểm soát glucose và HbA1c ở một số trường hợp. Tuy nhiên, mức độ hiệu quả phụ thuộc nhiều vào khả năng tuân thủ, lượng carbohydrate thực tế và thuốc đang sử dụng.

Người đang dùng insulin hoặc thuốc hạ đường huyết không nên tự ý giảm mạnh carbohydrate. Việc thay đổi chế độ ăn có thể làm thay đổi nhu cầu sử dụng thuốc và cần được theo dõi bởi bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.


6. Ảnh hưởng đối với huyết áp

Huyết áp có xu hướng được cải thiện ở cả hai nhóm Low Carb và Low Fat.

Hiệu quả này có thể không chỉ đến từ tỷ lệ carbohydrate hoặc chất béo mà còn liên quan đến:

  • Giảm cân.
  • Giảm lượng thực phẩm chế biến.
  • Kiểm soát natri.
  • Tăng rau xanh.
  • Cải thiện độ nhạy insulin.
  • Tăng hoạt động thể chất.

Một phân tích tổng hợp năm 2022 ghi nhận Low Carb có thể tạo ra mức giảm huyết áp tâm trương lớn hơn trong một số nhóm, nhưng khác biệt không xuất hiện đồng đều ở mọi đối tượng [2].


7. Khả năng duy trì chế độ ăn

Trong các nghiên cứu được tổng hợp, tỷ lệ hoàn thành trung bình của hai nhóm tương đối gần nhau:

  • Nhóm Low Carb: khoảng 79,5%.
  • Nhóm Low Fat: khoảng 77,7%.

Điều này cho thấy Low Carb không nhất thiết khó duy trì hơn Low Fat. Tuy nhiên, khả năng tuân thủ trên thực tế phụ thuộc vào thói quen ăn uống, văn hóa, điều kiện sinh hoạt và sở thích cá nhân.

Một chế độ ăn mang lại kết quả tốt trong nghiên cứu chưa chắc phù hợp với tất cả mọi người. Chế độ ăn hiệu quả thường là chế độ có thể duy trì trong thời gian dài mà không tạo ra cảm giác quá khắt khe hoặc thiếu hụt dinh dưỡng.


8. Tính an toàn và những điểm cần lưu ý

Trong các thử nghiệm ngắn và trung hạn được tổng hợp, không ghi nhận nhiều tác dụng bất lợi nghiêm trọng liên quan trực tiếp đến hai chế độ ăn.

Tuy nhiên, điều này không có nghĩa Low Carb hoặc Low Fat phù hợp với tất cả mọi người.

Low Carb cần lưu ý

  • Có thể thiếu chất xơ nếu hạn chế quá mức rau, trái cây và các loại đậu.
  • Một số người có thể bị táo bón, mệt mỏi hoặc đau đầu trong giai đoạn đầu.
  • LDL cholesterol có thể tăng ở một số cá nhân.
  • Chế độ ăn rất ít carbohydrate có thể không phù hợp với một số bệnh lý hoặc thuốc điều trị.

Low Fat cần lưu ý

  • Không nên loại bỏ hoàn toàn chất béo.
  • Cơ thể vẫn cần chất béo để hấp thu vitamin A, D, E và K.
  • Sản phẩm ghi “ít béo” có thể chứa nhiều đường hoặc tinh bột tinh chế.
  • Khẩu phần thiếu protein và chất béo phù hợp có thể làm cảm giác đói xuất hiện sớm hơn.

Low Carb hay Low Fat: Phương pháp nào tốt hơn?

Không có một chế độ ăn duy nhất phù hợp với tất cả mọi người.

Low Carb có thể được cân nhắc đối với người:

  • Khó kiểm soát cảm giác đói khi ăn nhiều carbohydrate tinh chế.
  • Có triglyceride cao.
  • Cần kiểm soát đường huyết dưới sự hướng dẫn chuyên môn.
  • Phù hợp với khẩu phần giàu rau, protein và chất béo không bão hòa.

Low Fat có thể phù hợp với người:

  • Ưa chuộng ngũ cốc nguyên hạt, trái cây và các loại đậu.
  • Muốn giảm mật độ năng lượng trong khẩu phần.
  • Cần chú trọng kiểm soát LDL cholesterol.
  • Dễ duy trì chế độ ăn giàu thực vật và ít chất béo bão hòa.

Điểm quan trọng không chỉ nằm ở việc giảm carbohydrate hay giảm chất béo, mà còn ở chất lượng thực phẩm được lựa chọn.

Một chế độ Low Carb dựa trên rau xanh, cá, hạt và chất béo không bão hòa sẽ khác đáng kể so với chế độ chứa nhiều thịt chế biến và chất béo bão hòa. Tương tự, một chế độ Low Fat dựa trên ngũ cốc nguyên hạt và đậu sẽ khác với chế độ chứa nhiều bánh ngọt, nước đường và tinh bột tinh chế.

Biểu đồ so sánh tỷ lệ hoàn thành chế độ ăn Low Carb và Low Fat trong các nghiên cứu.

Biểu đồ thể hiện tỷ lệ người tham gia duy trì chế độ ăn cho đến khi kết thúc từng nghiên cứu. Ở một số thử nghiệm, nhóm Low Carb có tỷ lệ hoàn thành cao hơn; trong những nghiên cứu khác, nhóm Low Fat lại có kết quả tương đương hoặc nhỉnh hơn.

Tính trung bình, khoảng 79,5% người thuộc nhóm Low Carb và 77,7% người thuộc nhóm Low Fat hoàn thành quá trình can thiệp. Sự chênh lệch tương đối nhỏ cho thấy Low Carb không nhất thiết khó duy trì hơn Low Fat. Khả năng tuân thủ phụ thuộc nhiều vào sở thích ăn uống, thói quen sinh hoạt, mức độ hạn chế của chế độ ăn và sự hỗ trợ từ chuyên gia.



Kết luận

Tổng hợp 23 nghiên cứu cho thấy Low Carb có thể mang lại một số lợi thế trong ngắn hạn về giảm cân, tăng HDL và giảm triglyceride. Trong khi đó, Low Fat có thể thuận lợi hơn trong việc giảm LDL cholesterol và cholesterol toàn phần.

Tuy nhiên, các dữ liệu theo dõi dài hạn cho thấy sự khác biệt về cân nặng giữa hai phương pháp thường thu hẹp theo thời gian. Khả năng duy trì chế độ ăn, tổng năng lượng, lượng protein, chất xơ và chất lượng thực phẩm có thể quan trọng hơn việc chỉ tập trung vào tên gọi Low Carb hay Low Fat.

Thay vì theo đuổi một chế độ ăn quá cực đoan, người dùng nên lựa chọn phương pháp cân bằng, phù hợp với tình trạng sức khỏe và có thể duy trì lâu dài.

Người mắc đái tháo đường, bệnh tim mạch, bệnh thận, bệnh gan, phụ nữ mang thai hoặc người đang sử dụng thuốc điều trị nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi đáng kể khẩu phần ăn.


Tài liệu tham khảo

[1] Healthline. 23 Studies on Low Carb and Low Fat Diets. 2020.

[2] Lei L., Huang J., Zhang L., Hong Y., Hui S., Yang J. Effects of low-carbohydrate diets versus low-fat diets on metabolic risk factors in overweight and obese adults: A meta-analysis of randomized controlled trials. Frontiers in Nutrition. 2022;9:935234.

[3] Gardner C.D. và cộng sự. Effect of Low-Fat vs Low-Carbohydrate Diet on 12-Month Weight Loss in Overweight Adults: The DIETFITS Randomized Clinical Trial. JAMA. 2018;319(7):667–679.

Thông tin trong bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.