Bỏ qua nội dung

Chlorophyllin

Naturex Asia

Chlorophyllin là gì?

Chlorophyllin là một dẫn xuất bán tổng hợp, thường ở dạng muối đồng hoặc natri, có khả năng tan trong nước và được cơ thể hấp thu dễ dàng. Với cấu trúc hóa học đặc biệt, chlorophyllin thể hiện nhiều hoạt tính sinh học có lợi, đặc biệt trong vai trò trung hòa độc tố, giảm mùi cơ thể và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do oxy hóa.

Các nghiên cứu cho thấy chlorophyllin có thể liên kết với các chất độc trong đường tiêu hóa, chẳng hạn như aflatoxin hay amin dị vòng, từ đó ngăn cản sự hấp thu các chất này vào máu và hỗ trợ đào thải qua phân hoặc nước tiểu Dashwood et al, 1998). Đồng thời, hoạt chất này còn được ứng dụng như chất khử mùi nội sinh, giúp làm giảm mùi hôi từ hơi thở, mồ hôi, nước tiểu hoặc phân. Đặc biệt hữu ích trong chăm sóc người bệnh hoặc người có tình trạng tiết mùi mạnh (Doell et al., 1950). Ngoài ra, chlorophyllin còn có tiềm năng chống oxy hóa và chống viêm, góp phần bảo vệ tế bào khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường, hỗ trợ giải độc và tăng cường sức khỏe tổng thể.

Naturex Asia

Chlorophyllin có ở đâu và được chiết xuất như thế nào?

Chlorophyllin là sản phẩm thu được từ quá trình chuyển hóa chlorophyll tự nhiên – sắc tố xanh có nhiều trong các loài thực vật như cỏ linh lăng, cỏ lúa mì , tảo xoắn và chlorella. Đây là những nguyên liệu phổ biến nhờ hàm lượng chlorophyll cao và khả năng sinh trưởng nhanh, phù hợp để sản xuất các sản phẩm bổ sung sức khỏe (Mishra & Bacheti, 2011).

Quá trình tạo ra chlorophyllin bắt đầu bằng chiết xuất chlorophyll thô từ thực vật, sử dụng các phương pháp như ép lạnh, chiết dung môi hoặc chiết xuất CO₂ siêu tới hạn để bảo toàn hoạt tính sinh học (Hung et al., 2014). Sau đó, chlorophyll được chuyển hóa bán tổng hợp bằng cách loại bỏ chuỗi phytol và thay thế ion magiê bằng đồng hoặc natri, tạo thành chlorophyllin – một dẫn xuất tan trong nước, dễ hấp thu và bền vững hơn so với chlorophyll tự nhiên.

Do chlorophyll rất dễ bị phân hủy bởi ánh sáng, nhiệt độ và oxy (Pumilia et al., 2014), nên chlorophyllin thành phẩm cần được bảo quản trong bao bì mờ đục và môi trường mát, khô. Đây là yếu tố then chốt giúp đảm bảo hiệu quả sinh học và độ ổn định của sản phẩm trong suốt thời gian sử dụng (Solymosi & Mysliwa-Kurdziel, 2017).

Vì sao Chlorophyllin quan trọng với quá trình giải độc cơ thể

Hấp phụ sinh học

Chlorophyllin có khả năng liên kết với các độc tố ngay trong lòng ống tiêu hóa, bao gồm aflatoxin (độc tố sinh ung thư từ nấm mốc), amin dị vòng (HCA – chất hình thành trong thực phẩm nướng cháy) và kim loại nặng như thủy ngân, chì, cadmium.

Hút từ bên trong

Nhờ khả năng tạo phức với các phân tử độc tố, chlorophyllin ngăn không cho chúng hấp thu qua niêm mạc ruột vào máu, đồng thời hỗ trợ đào thải ra ngoài qua phân và nước tiểu, giảm gánh nặng chuyển hóa và giải độc cho gan.

Cơ chế hoạt động

Các nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy chlorophyllin làm giảm hấp thu aflatoxin B1 qua ruột và thúc đẩy quá trình đào thải của gan và ruột, từ đó tăng tốc độ loại bỏ độc tố khỏi cơ thể (Dashwood et al., 1998; Breinholt et al., 1995).

Hiệu quả trên người

Một nghiên cứu lâm sàng tại Trung Quốc cho thấy: dùng 100 mg chlorophyllin/ngày trong 4 tháng giúp giảm đáng kể aflatoxin-DNA adduct – một chỉ dấu sinh học liên quan trực tiếp đến nguy cơ ung thư gan (Egner, 2001).

Naturex Asia
Naturex Asia

Vì sao Chlorophyllin quan trọng với khử mùi cơ thể

Trong số các hoạt chất có khả năng khử mùi nội sinh, chlorophyllin – một dẫn xuất tan trong nước của chlorophyll – nổi bật nhờ cơ chế tác động kép: vừa trung hòa các hợp chất có mùi trong đường tiêu hóa, nước tiểu, mồ hôi, vừa ức chế sự phát triển của vi khuẩn sinh mùi.

Tác dụng này đã được ghi nhận từ lâu trong thực hành lâm sàng. Trong một nghiên cứu kinh điển, Doell, Ebaugh và Hogenauer (1950) đã cho bệnh nhân mắc chứng đại tiện không tự chủ hoặc có vết loét có mùi hôi dùng 100–200 mg chlorophyllin mỗi ngày trong một tuần. Kết quả ghi nhận giảm đáng kể mùi khó chịu từ phân và nước tiểu, cải thiện rõ rệt cảm giác cho người bệnh và cả nhân viên chăm sóc.

Chlorophyllin được cho là liên kết với các amin và hợp chất chứa lưu huỳnh (sulfur) – những chất thường là nguồn gốc chính gây mùi hôi – tại đường tiêu hóa, từ đó ngăn chặn quá trình khuếch tán mùi qua máu và bài tiết ra ngoài. Bên cạnh đó, đặc tính kháng khuẩn nhẹ của chlorophyllin còn giúp điều hòa hệ vi sinh vật đường ruột và da, hỗ trợ kiểm soát mùi toàn thân hiệu quả hơn.

Các công dụng tiềm năng của Chlorophyllin 

Ứng dụng của Chlorophyllin 

Naturex Asia

Cách bảo quản Chlorophyllin

Chlorophyllin rất dễ bị phân hủy nếu tiếp xúc với ánh sáng, nhiệt độ cao hoặc oxy. Việc bảo quản không đúng có thể làm giảm hiệu lực hoạt chất và ảnh hưởng đến hiệu quả sinh học của sản phẩm. Do đó, cần lưu trữ các chế phẩm chứa Chlorophyllin trong hộp kín, ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng trực tiếp. Nhiệt độ lý tưởng trong khoảng 15–25°C, không đặt gần nguồn nhiệt hoặc nơi ẩm ướt (Kephart, 1955). Thời hạn sử dụng tùy thuộc vào dạng bào chế và điều kiện bảo quản:

  • Dạng lỏng: sau khi mở nắp, nên dùng trong 6–12 tháng để đảm bảo chất lượng ổn định.
  • Dạng bột hoặc viên: thường có thể bảo quản từ 1 đến 2 năm nếu chưa mở nắp và để trong điều kiện lý tưởng.

Và luôn nhớ, hãy chỉ mở nắp khi bắt đầu sử dụng, và luôn đóng kín sau mỗi lần dùng, tránh để tiếp xúc với ẩm hoặc không khí trong thời gian dài.

Trích dẫn:

[1] Solymosi, K., & Mysliwa-Kurdziel, B. (2017). Chlorophylls and their derivatives used in food industry and medicine. Mini-Reviews in Medicinal Chemistry, 17(13), 1194-1222.[2] Mishra, V. K., & Bacheti, R. K. (2011). Chlorophyll and its role in mankind: An overview. IJPSR, 2(6), 1332-1340.

[3] Hung, S. M., Hsu, B. D., & Lee, S. (2014). Modelling of isothermal chlorophyll extraction from herbaceous plants. Journal of Food Engineering, 128, 17-23.

[4] Pumilia, G. et al. (2014). Changes in chlorophylls, chlorophyll degradation products and lutein in pistachio kernels during roasting. Food Research International, 65, 193-198.

[5] Breinholt, V., Schimerlik, M., Dashwood, R., & Bailey, G. (1995). Mechanisms of chlorophyllin anticarcinogenesis against aflatoxin B1: Complex formation with the carcinogen. Chemical Research in Toxicology, 8(4), 506–514. https://doi.org/10.1021/tx00045a007

[6] Dashwood, R., Negishi, T., Hayatsu, H., Breinholt, V., Hendricks, J., & Bailey, G. (1998). Chemopreventive properties of chlorophylls towards aflatoxin B1: A review of the antimutagenicity and anticarcinogenicity data in rainbow trout. Mutation Research/Fundamental and Molecular Mechanisms of Mutagenesis, 399(2), 245–253. https://doi.org/10.1016/S0027-5107(97)00242-4

[7] Egner, P. A., Wang, J. B., Zhu, Y. R., Zhang, B. C., Wu, Y., Zhang, Q. N., ... & Kensler, T. W. (2001). Chlorophyllin intervention reduces aflatoxin–DNA adducts in individuals at high risk for liver cancer. Proceedings of the National Academy of Sciences, 98(25), 14601–14606. https://doi.org/10.1073/pnas.251536898

[8] Gozan, M., Setiabudi, H. D., & Purwanto, Y. A. (2016). Effect of chlorophyll extract supplementation in high fat diet: A study on lipid profile and weight gain in mice. Procedia Chemistry, 18, 217–224.

[9] Montelius, C., Erlandsson, D., Vitija, E., Stenblom, E. L., Egecioglu, E., & Erlanson-Albertsson, C. (2014). Body weight loss, reduced urge for palatable food and increased release of GLP-1 through daily supplementation with green-plant membranes for three months in overweight women. Appetite, 81, 295–304.

[10] Stenblom, E. L., Montelius, C., Östbring, K., Håkansson, M., Nilsson, S., Rehfeld, J. F., & Erlanson-Albertsson, C. (2013). Supplementation by thylakoids to a high carbohydrate meal decreases feelings of hunger, elevates CCK levels and prevents postprandial hypoglycaemia in overweight women. Appetite, 68, 118–123.

[11] Ferruzzi, M. G., & Blakeslee, J. (2007). Digestion, absorption, and cancer preventative activity of dietary chlorophyll derivatives. Nutrition Research, 27(1), 1–12.

[12] Kephart, J. C. (1955). Chlorophyll derivatives—their chemistry, pharmacology and biological significance. The Medical Journal of Australia, 2(2), 57–60.

[13] British Medical Journal. (1958). Chlorophyllin in oral use and shelf-life of chlorophyll derivatives. BMJ, 1(5021), 31–34.

[14] Doell, B. H., Ebaugh, F. G., & Hogenauer, E. E. (1950). Use of chlorophyllin in the control of odors in urinary- and fecal-incontinent patients. Surgery, Gynecology & Obstetrics, 91, 560–563.