Bỏ qua nội dung
youtube
Rubus idaeus Leaf Extract

Chiết xuất lá mâm xôi

Chiết xuất lá mâm xôi: Thành phần tiềm năng trong mỹ phẩm sạch

Lá mâm xôi (Rubus idaeus leaf) không chỉ là phần phụ của cây. Với thành phần sinh học phong phú, đặc biệt giàu flavonoid và tannin, chiết xuất từ lá mâm xôi đang mở ra nhiều hướng ứng dụng mới trong chăm sóc da ở các công thức mỹ phẩm thiên nhiên và dược mỹ phẩm.

Naturex Asia

Lá mâm xôi là gì?

Lá mâm xôi (tên khoa học: Rubus idaeus leaf) là phần lá của cây mâm xôi đỏ – một loài thực vật có nguồn gốc từ vùng ôn đới thuộc châu Âu, Bắc Mỹ và châu Á. Cây thuộc họ Hoa hồng, cùng họ với dâu tây và hoa hồng. Trong khi quả mâm xôi (raspberry) nổi tiếng với giá trị dinh dưỡng cao, thì lá của cây mâm xôi cũng là một phần dược liệu quý, được sử dụng lâu đời trong y học cổ truyền phương Tây với tên gọi "trà lá mâm xôi".

Naturex Asia

Thành phần hoạt tính của lá mâm xôi (Rubus idaeus leaf)

Chiết xuất lá mâm xôi (Rubus idaeus leaf extract) thu được qua phương pháp sử dụng dung môi nước hoặc cồn sinh học chứa nhiều hợp chất thực vật có hoạt tính sinh học mạnh, nổi bật như:

  • Flavonoid (quercetin, kaempferol, quercitrin...): Nhóm polyphenol chính, chống oxy hóa, giảm viêm, bảo vệ tế bào và hỗ trợ làm sáng da.
  • Tannin: đóng vai trò làm se bề mặt da, kháng khuẩn nhẹ và làm dịu kích ứng
  • Vitamin và khoáng chất: nuôi dưỡng và phục hồi các mô biểu bì.
  • Axit ellagic và các dẫn xuất phenolic khác: Chống oxy hóa mạnh, hỗ trợ bảo vệ da trước tia UV và ô nhiễm môi trường.
  • Monoterpen dễ bay hơi (α-pinene, limonene, sabinene, myrcene...): Có hiệu quả kháng viêm, làm dịu da và chống oxy hóa nhẹ.

So sánh hàm lượng hoạt chất

Lá mâm xôi (Rubus idaeus leaf) chứa hàm lượng phenolic tổng thể (TPC) vượt trội so với các bộ phận khác của cây:

  • Lá: lên đến 1290 mg/L GAE
  • Thân: khoảng 420 mg/L GAE
  • Vỏ cây: khoảng 598 mg/L GAE

*Hàm lượng phenolic tổng thể (TPC): chỉ số đo tổng lượng các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên (như flavonoid, tannin…) có trong thực vật, càng cao → khả năng trung hòa gốc tự do, bảo vệ da càng mạnh.

Lưu ý: Hàm lượng polyphenol và các hợp chất chống oxy hóa trong chiết xuất có thể thay đổi đáng kể theo phương pháp chiết xuất, giống cây và thời điểm thu hoạch.

Cơ chế tác động sinh học trên da

Hiệu quả kiểm nghiệm của chiết xuất lá mâm xôi

Naturex Asia

1. Cải thiện kết cấu da và thu nhỏ lỗ chân lông

Sản phẩm chứa 3% chiết xuất lá mâm xôi cho thấy hiệu quả làm mịn da và thu nhỏ lỗ chân lông, giúp cải thiện kết cấu da rõ rệt sau 56 ngày sử dụng.

Kết quả:

  • Lỗ chân lông: Giảm -11.3% so với ngày đầu tiên, giảm -8% so với nhóm không dùng giả dược (placebo)
  • Mịn da (smoothness): Tăng +9% so với ngày đầu tiên, tăng +10% so với placebo

Làn da trở nên mịn màng hơn và lỗ chân lông ít thấy rõ hơn, thể hiện khả năng tái cấu trúc bề mặt da và phục hồi tế bào mạnh mẽ.

2. Làm sáng da và đều màu da

Trong một nghiên cứu lâm sàng trên 62 phụ nữ (40–70 tuổi) có làn da xỉn màu và xuất hiện đốm sắc tố, việc sử dụng 3% chiết xuất lá mâm xôi trong 56 ngày đã cho thấy hiệu quả rõ rệt trong việc cải thiện tình trạng không đồng đều sắc tố da (pigmentary heterogeneity).

Kết quả (Hình bên dưới)

  • Giảm -10.6% so với ngày đầu
  • Giảm -10.1% so với placebo
  • Tối đa giảm -24% không đồng đều sắc tố

3. Giảm sản xuất melanin

Một nghiên cứu ex vivo trên mô da người cho thấy 3% chiết xuất lá mâm xôi có khả năng giảm đáng kể sự tích tụ melanin, ngay cả khi da bị kích thích tăng sắc tố bởi cocktail α-MSH và endothelin-1 (hai chất thường liên quan đến tình trạng tăng sắc tố da).

Kết quả sau 9 ngày sử dụng (Hình bên dưới):

  • Melanin tăng mạnh 54% nếu không được chăm sóc
  • Nếu chỉ dùng sản phẩm thông thường (placebo): melanin giảm nhẹ 18%
  • Nhưng khi dùng 3% chiết xuất lá mâm xôi: lượng melanin giảm đến 47%, hiệu quả vượt trội

Ứng dụng thực tế trong công thức mỹ phẩm của chiết xuất lá mâm xôi

Toner/Nước hoa hồng: Làm dịu, se lỗ chân lông
Serum/Kem dưỡng: Chống lão hoá, phục hồi da
Mặt nạ đất sét: Kiểm soát dầu, làm sạch sâu
Sản phẩm dưỡng cho da dầu mụn: Kiểm soát dầu nhờn, ức chế yếu tố gây mụn
Naturex Asia

Tính an toàn và khả năng kết hợp

Theo khảo sát từ cơ sở dữ liệu SkinSAFE, chiết xuất này được phân loại là lành tính, ít gây kích ứng, phù hợp cả khi sử dụng trên vùng da nhạy cảm như mí mắt hoặc trẻ em

Lưu ý: Với nồng độ cao, tannin trong chiết xuất có thể gây khô nhẹ trên da khô hoặc làn da mất nước.

Chiết xuất có thể kết hợp hiệu quả với các hoạt chất phổ biến trong mỹ phẩm như:

  • Niacinamide: Điều tiết dầu, mờ thâm, sáng da
  • Panthenol (Vitamin B5): Dưỡng ẩm sâu, phục hồi da
  • Aloe vera: Làm dịu da, giảm kích ứng, phục hồi
  • Hyaluronic axit: Giữ nước, cải thiện độ đàn hồi
  • Tinh dầu tràm trà, đặc biệt có ích cho da mụn, bởi khả năng kháng khuẩn và giảm viêm nhẹ.

Tài liệu tham khảo

[1] Gao, W., Wang, Y.-S., Hwang, E., Lin, P., Bae, J., Seo, S. A., Yan, Z., & Yi, T.-H. (2018). Rubus idaeus L. (red raspberry) blocks UVB-induced MMP production and promotes type I procollagen synthesis via inhibition of MAPK/AP-1, NF-κB and stimulation of TGF-β/Smad, Nrf2 in normal human dermal fibroblasts. Journal of Photochemistry and Photobiology B: Biology, 185, 241–253.

[2] Gu, I., Brownmiller, C., Stebbins, N. B., Mauromoustakos, A., Howard, L., & Lee, S.-O. (2020). Berry phenolic and volatile extracts inhibit pro-inflammatory cytokine secretion in LPS-stimulated RAW264.7 cells through suppression of NF-κB signaling pathway. Antioxidants, 9(9), 871.

[3] Bernjak, B., & Kristl, J. (2021). A review of tannins in berries. Agricultura, 17(1–2), 27–36.

[4] De Santis, D., Carbone, K., Garzoli, S., Laghezza Masci, V., & Turchetti, G. (2022). Bioactivity and chemical profile of Rubus idaeus L. leaves steam-distillation extract. Foods, 11(10), 1455.