Bỏ qua nội dung
Phân biệt Nattokinase thật – giả: Cách tiếp cận khoa học

Phân biệt Nattokinase thật – giả: Cách tiếp cận khoa học

Nattokinase là một enzyme chiết xuất từ món ăn truyền thống natto của Nhật Bản, đã và đang thu hút nhiều sự quan tâm trong lĩnh vực y học và thực phẩm chức năng nhờ vào khả năng hỗ trợ làm tan cục máu đông, từ đó có thể góp phần phòng ngừa các bệnh tim mạch như đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim. Tuy nhiên, giữa hàng loạt sản phẩm trên thị trường hiện nay, không phải loại nào cũng chứa Nattokinase thật sự. Bài viết này giúp bạn hiểu vì sao chỉ số FU cao chưa đủ, IU không phù hợp, và phương pháp IBox mới là tiêu chuẩn vàng để xác minh Nattokinase chính xác.

 

Nattokinase là một enzyme thuộc nhóm serine protease, gồm 275 axit amin, có trọng lượng phân tử khoảng 28.000 Dalton. Enzyme này được tìm thấy trong món ăn truyền thống natto của Nhật Bản, và được biết đến với khả năng phân hủy fibrin (tơ huyết) – một trong những thành phần chính gây nên sự hình thành cục máu đông. Hàm lượng hoạt tính của Nattokinase thường được đo bằng đơn vị FU (Fibrinolytic Unit) – phản ánh khả năng làm tan tơ huyết của enzyme.                                                                                       

Không chỉ trực tiếp phân giải fibrin, Nattokinase còn hỗ trợ cải thiện hoạt động của các enzyme nội sinh, từ đó giúp phòng ngừa hình thành huyết khối, một yếu tố nguy cơ dẫn đến đột quỵ và nhồi máu cơ tim. Theo Hiệp hội Nattokinase Nhật Bản (JNKA), để được công nhận là Nattokinase thật, sản phẩm phải được sản xuất thông qua quá trình lên men bằng lợi khuẩn Bacillus subtilis, đạt hàm lượng hoạt tính đủ tiêu chuẩn (tính theo FU), và đảm bảo các yêu cầu an toàn. Tuy nhiên, trong thực tế, không phải cứ sản phẩm nào ghi "Nattokinase" và có chỉ số FU cao đều là enzyme thật sự. Để xác định một cách chính xác, bạn cần hiểu rõ 3 tiêu chí quan trọng giúp đánh giá và phân biệt Nattokinase thật trên thị trường.

1. FU cao là điều kiện cần, nhưng chưa đủ

Hoạt tính enzyme của Nattokinase thường được đo bằng đơn vị FU (Fibrinolytic Unit), phản ánh khả năng phân hủy fibrin – một loại protein gây đông máu. Các sản phẩm chứa Nattokinase uy tín thường được ghi nhận có mức hoạt độ trong khoảng từ 2.000 đến 20.000 FU trên mỗi gram (FU/g).

Tuy nhiên, theo Hiệp hội Nattokinase Nhật Bản (JNKA), chỉ số FU cao không thể được sử dụng như một bằng chứng tuyệt đối để xác nhận một nguyên liệu là Nattokinase. Lý do là có nhiều loại enzyme protease khác – chẳng hạn như subtilisin hay protease tái tổ hợp – cũng có khả năng phân hủy fibrin trong điều kiện in vitro, từ đó tạo ra giá trị FU cao tương đương. Tuy nhiên, chúng không phải là Nattokinase thực sự [2] 

2. IU không phải là chỉ số xác thực Nattokinase

Một sự nhầm lẫn phổ biến khác là sử dụng chỉ số IU (International Unit) để đánh giá chất lượng hoặc độ mạnh của Nattokinase. Trên thực tế, IU được thiết kế để đo hoạt tính sinh học của các enzyme hoạt hóa plasminogen, như urokinase hoặc tissue plasminogen activator (tPA) – đây là những enzyme tham gia gián tiếp vào quá trình phân hủy fibrin thông qua việc kích hoạt plasmin.

Ngược lại, Nattokinase hoạt động theo cơ chế trực tiếp, tức là tự thân enzyme có khả năng thủy phân fibrin mà không cần qua bước kích hoạt plasminogen [3]. Do đó, nếu áp dụng hệ đo lường IU chuẩn dành cho urokinase, Nattokinase thật sự thường cho kết quả rất thấp hoặc gần như không có.

Vì vậy, việc một nguyên liệu có chỉ số IU cao thậm chí có thể là dấu hiệu nghi ngờ đó không phải là Nattokinase thật.

Phân biệt Nattokinase thật – giả: Cách tiếp cận khoa học

3. IBox method – tiêu chuẩn vàng để phân biệt thật/giả

Trước những giới hạn của FU và IU, giới khoa học đã phát triển các phương pháp phân tích chuyên biệt hơn. Trong đó, phương pháp IBox (Insulin B-chain oxidation degradation) kết hợp với HPLC (High Performance Liquid Chromatography) được JNKA khuyến nghị là phương pháp xác minh danh tính enzyme đáng tin cậy nhất hiện nay.

Phương pháp này sử dụng chuỗi insulin B đã bị oxy hóa (gồm 30 axit amin) làm cơ chất. Mỗi loại enzyme – tùy vào đặc tính thủy phân – sẽ phân cắt chuỗi này theo một cách khác nhau. Kết quả tạo ra một “dấu vân tay enzyme” rất đặc trưng, được ghi nhận thông qua sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Nattokinase thật sẽ có mẫu phân giải đặc trưng riêng biệt, khác với các enzyme khác như subtilisin hoặc protease tái tổ hợp [2].

Phương pháp IBox không chỉ được công nhận bởi JNKA mà còn được EFSA (European Food Safety Authority) sử dụng trong đánh giá hồ sơ an toàn của NSK-SD®, một dòng Nattokinase thương mại nổi bật do công ty JBSL phát triển. Theo EFSA (2016), phân tích mẫu phân giải từ insulin oxidized chain B bằng HPLC là cơ sở khoa học để xác minh tính xác thực của enzyme trong hồ sơ nộp lên châu Âu [1].

Làm sao để xác định Nattokinase thật?

Dựa trên tổng hợp các nghiên cứu và hướng dẫn từ các tổ chức chuyên môn, có thể tóm gọn lại tiêu chí xác minh một enzyme là Nattokinase thật sự như sau:

  • Có chỉ số FU cao, phản ánh hoạt tính phân hủy fibrin.
  • Không thể hiện IU cao, vì Nattokinase không kích hoạt plasminogen.
  • Được xác minh bằng phương pháp IBox kết hợp HPLC, giúp nhận diện mẫu phân giải đặc trưng.

Để bảo đảm chất lượng sản phẩm, người tiêu dùng và doanh nghiệp nên ưu tiên lựa chọn những nguyên liệu Nattokinase được cấp chứng nhận từ JNKA, có hồ sơ nghiên cứu đầy đủ, và công khai phương pháp xác minh enzyme một cách minh bạch.

 

Tài liệu tham khảo:

[1] EFSA. (2016). Scientific opinion on the safety of nattokinase NSK-SD® as a novel food pursuant to Regulation (EC) No 258/97. EFSA Journal, 14(8), 4542. https://doi.org/10.2903/j.efsa.2016.4542

[2] Japan Nattokinase Association (JNKA). (n.d.). What is Nattokinase?. Retrieved from https://j-nattokinase.org

[3] Sumi, H., Hamada, H., Nakanishi, K., & Hiratani, H. (1987). Enhancement of the fibrinolytic activity in plasma by oral administration of nattokinase. Acta Haematologica, 84(3), 139–143. https://doi.org/10.1159/000205765

Previous Post Next Post