Chiết xuất nhũ hương
Nhũ hương là gì?
Share this product
Thành phần hoạt tính chính trong nhũ hương: Boswellic Acids
Trong nhựa nhũ hương, boswellic acids (BAs) chiếm đến khoảng 30% tổng lượng resin, là các chất triterpen pentacyclic không bay hơi, chỉ được tách chiết bằng dung môi, không có trong tinh dầu hương liệu qua chưng cất hơi nước.
Các dạng chính của boswellic acids bao gồm:
- β-boswellic acid
- Acetyl-β-boswellic acid
- 11-keto-β-boswellic acid (KBA)
- Acetyl-11-keto-β-boswellic acid (AKBA)
Đây chính là các hoạt chất đóng vai trò nổi bật với tác dụng chống viêm, bảo vệ da, và điều hoà dầu, tạo tiềm năng phát triển mạnh mẽ trong dược-mỹ phẩm chuyên sâu.
Boswellic acids và vai trò sinh học trong da
Kháng khuẩn mạnh mẽ
Kháng khuẩn mạnh mẽ
Boswellic acids được xem là hoạt chất kháng khuẩn tự nhiên nổi bật nhờ cơ chế tác động kép. Một mặt, boswellic acids ức chế enzyme 5-lipoxygenase (5-LOX), “điểm nút” trong con đường sinh tổng hợp leukotrienes (các chất trung gian đóng vai trò quan trọng trong phản ứng viêm cấp và mạn tính).
Mặt khác, boswellic acids còn ngăn chặn hoạt hóa NF-kB, yếu tố điều phối sự sản xuất hàng loạt cytokine tiền viêm.
Sự kết hợp này giúp boswellic acids không chỉ làm dịu nhanh các biểu hiện viêm cấp (đỏ, sưng, ngứa), mà còn kiểm soát viêm mạn tính, đây là nguyên nhân thúc đẩy quá trình lão hóa da do viêm.
Bảo vệ và tái cấu trúc da
Bảo vệ và tái cấu trúc da
Một trong những yếu tố then chốt quyết định đến sự trẻ trung và săn chắc của da chính là cấu trúc nền ngoại bào (Extracellular Matrix – ECM) gồm collagen, elastin và hyaluronan. Tuy nhiên, dưới tác động của quá trình viêm và stress oxy hóa, các enzyme như collagenase, elastase và hyaluronidase sẽ được kích hoạt mạnh mẽ, dẫn đến sự phân hủy cấu trúc, gây ra hậu quả làn da mất đàn hồi, chảy xệ và hình thành nếp nhăn.
Boswellic acids có khả năng ức chế trực tiếp các enzyme phân hủy ECM, từ đó giữ vững tính toàn vẹn của collagen và elastin, thúc đẩy quá trình tái tạo mô mới, giúp phục hồi độ đàn hồi, độ dày và sự săn chắc cho làn da.
Khả năng chống oxy hóa
Khả năng chống oxy hóa
Mặc dù sức mạnh chống oxy hóa của boswellic acids không vượt trội như vitamin C hay vitamin E, nhưng nó vẫn đóng vai trò hỗ trợ quan trọng trong việc trung hòa gốc tự do được tạo ra dưới tác động của tia UV, khói bụi và căng thẳng nội sinh.
Sự khác biệt của boswellic acids nằm ở chỗ: thay vì chỉ tập trung vào việc dọn dẹp gốc tự do, hoạt chất này còn giảm nguồn gốc sinh ra gốc tự do bằng cách kháng viêm và ổn định cấu trúc tế bào. Kết quả là da không chỉ được giảm thiểu tổn thương oxy hóa, mà còn tăng khả năng tự phục hồi và duy trì trạng thái cân bằng.
Đây là lý do tại sao chiết xuất nhũ hương thường được kết hợp cùng các chất chống oxy hóa mạnh khác để tạo nên hiệu ứng hiệp đồng trong công thức dược mỹ phẩm chống lão hóa.
Bằng chứng lâm sàng
1. Boswellic acids trong điều trị lão hóa da
Một trong những cột mốc quan trọng về ứng dụng Boswellic acids trong mỹ phẩm là nghiên cứu năm 2010 mang tên “Topical Boswellic Acids for Treatment of Photoaged Skin” nhằm đánh giá hiệu quả thực sự của hoạt chất này.
Thiết kế: 15 phụ nữ có biểu hiện lão hóa da do ánh sáng (photoaging) tham gia thử nghiệm, được chỉ định sử dụng kem chứa 0,5% Boswellic acids trên một nửa khuôn mặt, nửa còn lại bôi placebo. Thời gian điều trị kéo dài 30 ngày, với tần suất bôi một lần/ngày.
Kết quả lâm sàng:
- Các nếp nhăn nhỏ giảm rõ rệt, mang lại diện mạo trẻ trung hơn.
- Da trở nên mịn màng và dễ chịu hơn khi chạm vào, cải thiện cả về thị giác lẫn cảm giác.
- Đặc biệt, hiệu quả duy trì tới 2 tháng sau khi ngừng điều trị, cho thấy tác động bền vững của hoạt chất.
Đo lường bằng công nghệ:
- Siêu âm da ghi nhận sự tăng mật độ và độ dày lớp hạ bì, minh chứng cho quá trình tái cấu trúc collagen và elastin dưới da.
- Ngoài ra, còn quan sát được hiện tượng giảm tiết bã nhờn, hỗ trợ cân bằng bề mặt da, giảm tình trạng bóng nhờn thường thấy ở da lão hóa.
Không có tác dụng phụ nào được ghi nhận trong suốt quá trình nghiên cứu.
Hình: (A) Siêu âm tại thời điểm ban đầu. (B) Siêu âm sau điều trị: ghi nhận sự cải thiện về độ phản âm của lớp bì (tăng độ dày da và số lượng pixel)
2. Boswellic acids trong điều trị bệnh vẩy nến và viêm da ban đỏ
Cả bệnh vảy nến và viêm da ban đỏ đều có chung đặc điểm viêm mạn tính. Boswellic acids đã được chứng minh có khả năng ức chế một số con đường viêm quan trọng, do đó việc phát triển một công thức bào chế chứa boswellic acids được kỳ vọng mang lại hiệu quả trong điều trị hai bệnh lý này.
Thiết kế: Nghiên cứu tiến hành trên 59 bệnh nhân (26 nữ, 33 nam), chia thành 3 nhóm:
- Nhóm giả dược (placebo),
- Nhóm điều trị bằng kem chứa Boswellic acids,
- Nhóm điều trị bằng kem chứa dầu hạt Vaccinium myrtillus (một thành phần đã được chứng minh có hiệu quả tại chỗ trên tổn thương vảy nến).
Bệnh nhân được hướng dẫn bôi kem hai lần mỗi ngày trong 30 ngày với lượng vừa đủ che phủ toàn bộ vùng da tổn thương. Mỗi nhóm có 10 bệnh nhân vảy nến và 10 bệnh nhân viêm da ban đỏ. Ở thời điểm khởi đầu (T0), tất cả nhóm có mức độ bệnh tương đương nhau.Kết quả:Đối với vảy nến:
- Nhóm Boswellic acids cho thấy cải thiện vảy ở 70% và ban đỏ ở 60% bệnh nhân, không ghi nhận trường hợp nào trở nặng.
- Nhóm dầu hạt V. myrtillus cải thiện ban đỏ ở 10% bệnh nhân, nhưng có 30% bệnh nhân đã thuyên giảm hoàn toàn, đưa tổng tỷ lệ cải thiện ban đỏ lên 40%.
- Nhóm giả dược không có cải thiện đáng kể.
Đối với viêm da ban đỏ (eczema):
- Nhóm Boswellic acids cải thiện cả ngứa và ban đỏ ở 60% bệnh nhân, không có trường hợp nào trở nặng.
- Nhóm dầu hạt V. myrtillus cải thiện ngứa ở 66,7% và ban đỏ ở 77,8% bệnh nhân.
- Nhóm giả dược chủ yếu không thay đổi hoặc bệnh trở nặng.
Kết luận: Boswellic acids là thành phần tiềm năng trong bào chế chế phẩm kháng viêm dùng ngoài da để hỗ trợ điều trị triệu chứng vảy nến và chàm. Ngoài ra, với đặc tính chống viêm rộng, boswellic acids còn có thể được ứng dụng trong nhiều bệnh lý viêm da khác như viêm da tiếp xúc, viêm da dị ứng, viêm da tiết bã,...
Ứng dụng trong dược mỹ phẩm hiện đại
Với những bằng chứng khoa học này, chiết xuất nhũ hương chứa boswellic acids đang ngày càng được ứng dụng trong:
- Kem chống lão hóa (anti-aging creams): giảm nếp nhăn, tăng đàn hồi da.
- Sản phẩm phục hồi da nhạy cảm: nhờ đặc tính chống viêm, làm dịu.
- Chăm sóc da dầu/mụn: điều hòa bã nhờn, giảm viêm.
- Kết hợp với hoạt chất khác: boswellic acids có thể phối hợp với retinol, niacinamide hoặc vitamin C để tối ưu hiệu quả tái tạo da mà vẫn hạn chế kích ứng.
Tài liệu tham khảo:
1. Calzavara-Pinton, P., Zane, C., Facchinetti, E., Capezzera, R., & Pedretti, A. (2010). Topical boswellic acids for treatment of photoaged skin. Dermatologic Therapy, 23(S1), S28–S32. https://doi.org/10.1111/j.1529-8019.2009.01284.x
2. Moussa, Z., Judeh, Z. M. A., & Ahmed, S. A. (2021). Boswellia serrata extract containing 30% 3-acetyl-11-keto-boswellic acid attenuates inflammatory mediators and preserves extracellular matrix in collagen-induced arthritis. Molecules, 26(21), 6622. https://doi.org/10.3390/molecules26216622
3. Safayhi, H., Mack, T., Sabieraj, J., Anazodo, M. I., Subramanian, L. R., & Ammon, H. P. T. (1992). Boswellic acids: Novel, specific, nonredox inhibitors of 5-lipoxygenase. Journal of Pharmacology and Experimental Therapeutics, 261(3), 1143–1146. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/1602379/
4. Arora, R., Sharma, A., & cộng sự. (2024). Boswellic acids: Recent advances in pharmacological potential, mechanisms, and therapeutic applications. Life Sciences. Advance online publication. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/39226297/

