Bỏ qua nội dung
Từ nghệ thuật thưởng trà đến tinh hoa làm đẹp

Trà xanh Kakegawa

Naturex Asia

Trà xanh là gì?

Trà xanh là loại thức uống được ưa chuộng trên toàn thế giới, có lịch sử hàng ngàn năm gắn liền với văn hóa ẩm thực và y học cổ truyền của nhiều quốc gia châu Á. Được chế biến từ lá cây chè (Camellia sinensis), trà xanh khác biệt so với các loại trà lên men như ô long hay hồng trà ở chỗ lá sau khi thu hoạch sẽ được “diệt men” (ngăn quá trình oxy hóa). Nhờ vậy, trà giữ nguyên được sắc nước xanh trong, hương thơm thanh mát và hàm lượng hoạt chất sinh học phong phú như catechin, caffeine, axit amin và vitamin.

Hình: Phân bố địa lý của các khu vực sản xuất trà xanh Nhật Bản được đề cập trong nghiên cứu của Akiyama và cộng sự (2025) [6]

Tìm hiểu về trà xanh Kakegawa

Khi nhắc đến trà xanh, Nhật Bản luôn được xem là cái nôi của những loại trà thượng hạng và văn hóa trà đạo đặc sắc. Trong số các vùng trà nổi tiếng, thành phố Kakegawa (tỉnh Shizuoka) được biết đến như một vùng đất đặc biệt, gắn liền với loại trà xanh trứ danh mang tên Kakegawa.

Ở Kakegawa, trà xanh hiện diện trong đời sống thường nhật của người dân như một phần không thể thiếu. Từ gia đình, trường học đến nơi làm việc, đâu đâu cũng có sự hiện diện của trà. Nhiều cư dân, đặc biệt là người cao tuổi, duy trì thói quen uống trà xanh đều đặn hằng ngày, thậm chí có người dùng hơn 10 tách mỗi ngày.

Điểm tạo nên sự khác biệt của trà xanh Kakegawa nằm ở sự kết hợp giữa điều kiện địa lý và phương pháp chế biến truyền thống. Với địa hình bằng phẳng, thời gian chiếu sáng ban ngày dài và dồi dào ánh nắng mặt trời, cây trà nơi đây phát triển mạnh mẽ nhưng cũng dễ trở nên đắng hơn bình thường. Để cân bằng hương vị, người dân Kakegawa đã áp dụng phương pháp hấp sâu (Fukamushi), kéo dài gấp hai đến ba lần so với trà xanh thông thường.

Trà xanh chứa catechin, caffeine, axit amin và vitamin, cùng nhiều lợi ích và tác dụng đã được ghi nhận khi uống trà xanh. Lá trà chứa các enzyme thúc đẩy quá trình lên men, và nếu để nguyên như vậy sau khi thu hoạch, chúng sẽ trở thành trà ô long hoặc trà đen. Mặt khác, nếu quá trình lên men được ngăn chặn, trà xanh thành phẩm sẽ giữ được sắc tố xanh.

Không chỉ dừng lại ở giá trị ẩm thực, trà xanh còn là một phần trong lối sống lành mạnh của cư dân Kakegawa. Nhiều nghiên cứu dịch tễ học cho thấy tỷ lệ tử vong do ung thư tại Kakegawa thấp hơn mức trung bình của Nhật Bản, và thói quen uống trà xanh hằng ngày được xem là một trong những yếu tố quan trọng tạo nên sự khác biệt này (Sansho Pharmaceutical Co., 2019).

Naturex Asia

Trà xanh Kakegawa mang lại giá trị gì cho làn da ?

Được mệnh danh là ‘thần dược’ từ thiên nhiên, Trà xanh Kakegawa không chỉ tốt cho sức khỏe mà còn mang lại nhiều giá trị vượt trội cho làn da.

ình ảnh: Tính chất đàn hồi và độ đàn hồi vi mô của da khi dùng trà xanh [1]
Naturex Asia

Thẩm thấu của các hoạt chất trà xanh Kakegawa qua da

Các catechin trong trà xanh có khả năng thẩm thấu qua da khác nhau tùy thuộc vào đặc tính hóa học. Trong đó, Epigallocatechin (EGC) là phân tử ưa nước nhất, trong khi Epicatechin gallate (ECG) lại ít phân cực nhất (Yanagida et al., 2006). Một nghiên cứu của Dal Belo và cộng sự (2009) cho thấy khi bôi kem chứa chiết xuất trà xanh lên da, hoạt chất Epigallocatechin gallate (EGCG) được giữ lại đáng kể ở lớp sừng, sau đó mới đến lớp biểu bì và hạ bì. Điều này chứng tỏ EGCG có tính không phân cực, nên tập trung chủ yếu ở lớp ngoài cùng của da thay vì thẩm thấu sâu hơn. Kết quả này cũng phù hợp với các nghiên cứu trước đó khẳng định đặc tính không phân cực của EGCG (Yanagida et al., 2006).

Ngoài ra, Zillich và cộng sự (2015) nhấn mạnh rằng kích thước phân tử và tính kỵ nước là hai yếu tố quan trọng nhất quyết định khả năng thẩm thấu qua da của catechin trà xanh. Tuy nhiên, để hiểu rõ hơn về sinh khả dụng thực tế của polyphenol trong mỹ phẩm, cần thêm nhiều nghiên cứu in vivo và trên người.

Tác dụng phụ

Nhìn chung, chiết xuất trà xanh được đánh giá là an toàn khi sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm. Tuy nhiên, trong một số trường hợp có thể gặp. Do đó, các chuyên gia khuyến nghị nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ (patch test) trước khi sử dụng thường xuyên.

Kích ứng da nhẹ

Một số người có làn da quá nhạy cảm có thể gặp hiện tượng đỏ, ngứa hoặc rát khi dùng sản phẩm chứa nồng độ cao EGCG

Khô da

Do đặc tính làm se (astringent) của tanin trong trà xanh, sử dụng quá nhiều có thể gây cảm giác khô căng da.

Dị ứng hiếm gặp

Trường hợp hiếm, đặc biệt ở những người dị ứng với polyphenol từ thực vật (Koch et al., 2019; Zillich et al., 2015).

Ứng dụng của trà xanh Kakegawa

Trà xanh từ lâu đã được biết đến như một thành phần tự nhiên có tác dụng tuyệt vời trong việc chăm sóc sắc đẹp. Nhờ vào những lợi ích không thể phủ nhận đối với sức khỏe và làn da, trà xanh đã trở thành một thành phần chủ chốt trong các sản phẩm dưỡng da.

Liều lượng khuyến nghị trong mỹ phẩm

Nồng độ chiết xuất trà xanh trong mỹ phẩm thay đổi tùy loại sản phẩm và mục đích sử dụng:

SP trị mụn

Thường chứa 2–7% chiết xuất trà xanh , có hiệu quả giảm tiết bã nhờn tới 60% sau 8 tuần (Mahmood et al., 2013).

SP Chống lão hóa

Dùng ở nồng độ 0,5–5%, giúp bảo vệ elastin và cải thiện độ đàn hồi da (Sansho Pharmaceutical Co., 2019).

SP chăm sóc tóc

Thường chứa 1–3% chiết xuất, hỗ trợ giảm nhờn và kích thích nang tóc.

Trà xanh Kakegawa không chỉ là biểu tượng văn hóa của Nhật Bản mà còn là nguồn nguyên liệu quý giá cho sức khỏe và sắc đẹp. Từ tách trà truyền thống đến chiết xuất ứng dụng trong mỹ phẩm, Kakegawa mang đến sự cân bằng giữa thưởng thức và chăm sóc toàn diện. Hãy cùng khám phá và trải nghiệm giá trị mà trà xanh Kakegawa mang lại, để sống khỏe mạnh và đẹp tự nhiên mỗi ngày.

Nguồn:

[1] Dal Belo, S. E., Gaspar, L. R., & Maia Campos, P. M. B. G. (2009). Skin penetration of epigallocatechin-3-gallate and quercetin from green tea and Ginkgo biloba extracts vehiculated in cosmetic formulations. Skin Pharmacology and Physiology, 22(6), 299–304. https://doi.org/10.1159/000235552

[2] Fischer, T. W., Hipler, U. C., & Elsner, P. (2007). Effect of caffeine and testosterone on the proliferation of human hair follicles in vitro. International Journal of Dermatology, 46(1), 27–35. https://doi.org/10.1111/j.1365-4632.2007.03007.x

[3] Heinrich, U., Moore, C. E., De Spirt, S., Tronnier, H., & Stahl, W. (2011). Green tea polyphenols provide photoprotection, increase microcirculation, and modulate skin properties of women. Journal of Nutrition, 141(6), 1202–1208. https://doi.org/10.3945/jn.110.136465

[4] Koch, W., Zagórska, J., Marzec, Z., & Kukula-Koch, W. (2019). Applications of green tea polyphenols in cosmetics. Molecules, 24(23), 4277. https://doi.org/10.3390/molecules24234277

[5] Katiyar, S. K., Mukhtar, H., & Agarwal, R. (2001). Green tea polyphenol (-)-epigallocatechin-3-gallate treatment to mouse skin prevents UVB-induced infiltration of leukocytes, depletion of antigen-presenting cells, and oxidative stress. Carcinogenesis, 22(2), 287–294. https://doi.org/10.1093/carcin/22.2.287

[6] Kwon, O. S., Han, J. H., Yoo, H. G., Chung, J. H., Cho, K. H., Eun, H. C., & Kim, K. H. (2007). Human hair growth enhancement in vitro by green tea epigallocatechin-3-gallate (EGCG). Phytomedicine, 14(7–8), 551–555. https://doi.org/10.1016/j.phymed.2006.09.009

[7] Mahmood, T., Akhtar, N., & Khan, B. A. (2013). The morphology, characteristics, and medicinal properties of Camellia sinensis tea. Journal of Medicinal Plants Research, 7(21), 1419–1430. https://doi.org/10.5897/JMPR2013.5075

[8] Sansho Pharmaceutical Co. (2019). Clinical study on Kakegawa green tea extract. Internal report.Yanagida, A., Shoji, T., & Kanda, T. (2006). Non-polar properties of green tea catechins influencing skin absorption. Journal of Agricultural and Food Chemistry, 54(20), 7569–7574. https://doi.org/10.1021/jf061380tZillich,

[9] O. V., Schweiggert-Weisz, U., Eisner, P., & Kerscher, M. (2015). Polyphenols as active ingredients for cosmetic products. International Journal of Cosmetic Science, 37(5), 455–464. https://doi.org/10.1111/ics.12218