Trà xanh Kakegawa
Trà xanh là loại thức uống được ưa chuộng trên toàn thế giới, có lịch sử hàng ngàn năm gắn liền với văn hóa ẩm thực và y học cổ truyền của nhiều quốc gia châu Á. Được chế biến từ lá cây chè (Camellia sinensis), trà xanh khác biệt so với các loại trà lên men như ô long hay hồng trà ở chỗ lá sau khi thu hoạch sẽ được “diệt men” (ngăn quá trình oxy hóa). Nhờ vậy, trà giữ nguyên được sắc nước xanh trong, hương thơm thanh mát và hàm lượng hoạt chất sinh học phong phú như catechin, caffeine, axit amin và vitamin.
Khám phá Chiết xuất trà xanh Kakegawa, đây là nguồn polyphenol tự nhiên phong phú, đặc biệt là EGCG, nổi bật với khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ và hỗ trợ bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa. Thành phần này giúp giảm tác động của các gốc tự do và bảo vệ cấu trúc tế bào.
Chiết xuất trà xanh Kakegawa hỗ trợ sức khỏe tim mạch, làn da và khả năng miễn dịch, đồng thời thích hợp ứng dụng trong các công thức thực phẩm bổ sung và sản phẩm chăm sóc sức khỏe từ thiên nhiên.
Tìm hiểu về trà xanh Kakegawa
Khi nhắc đến trà xanh, Nhật Bản luôn được xem là cái nôi của những loại trà thượng hạng và văn hóa trà đạo đặc sắc. Trong số các vùng trà nổi tiếng, thành phố Kakegawa (tỉnh Shizuoka) được biết đến như một vùng đất đặc biệt, gắn liền với loại trà xanh trứ danh mang tên Kakegawa.
Ở Kakegawa, trà xanh hiện diện trong đời sống thường nhật của người dân như một phần không thể thiếu. Từ gia đình, trường học đến nơi làm việc, đâu đâu cũng có sự hiện diện của trà. Nhiều cư dân, đặc biệt là người cao tuổi, duy trì thói quen uống trà xanh đều đặn hằng ngày, thậm chí có người dùng hơn 10 tách mỗi ngày.
Điểm tạo nên sự khác biệt của trà xanh Kakegawa nằm ở sự kết hợp giữa điều kiện địa lý và phương pháp chế biến truyền thống. Với địa hình bằng phẳng, thời gian chiếu sáng ban ngày dài và dồi dào ánh nắng mặt trời, cây trà nơi đây phát triển mạnh mẽ nhưng cũng dễ trở nên đắng hơn bình thường. Để cân bằng hương vị, người dân Kakegawa đã áp dụng phương pháp hấp sâu (Fukamushi), kéo dài gấp hai đến ba lần so với trà xanh thông thường.
Trà xanh chứa catechin, caffeine, axit amin và vitamin, cùng nhiều lợi ích và tác dụng đã được ghi nhận khi uống trà xanh. Lá trà chứa các enzyme thúc đẩy quá trình lên men, và nếu để nguyên như vậy sau khi thu hoạch, chúng sẽ trở thành trà ô long hoặc trà đen. Mặt khác, nếu quá trình lên men được ngăn chặn, trà xanh thành phẩm sẽ giữ được sắc tố xanh.
Không chỉ dừng lại ở giá trị ẩm thực, trà xanh còn là một phần trong lối sống lành mạnh của cư dân Kakegawa. Nhiều nghiên cứu dịch tễ học cho thấy tỷ lệ tử vong do ung thư tại Kakegawa thấp hơn mức trung bình của Nhật Bản, và thói quen uống trà xanh hằng ngày được xem là một trong những yếu tố quan trọng tạo nên sự khác biệt này (Sansho Pharmaceutical Co., 2019).
Trà xanh Kakegawa mang lại giá trị gì cho làn da ?
Chống oxy hóa mạnh mẽ
Chống oxy hóa mạnh mẽ
Trà xanh giàucatechinvàpolyphenol, đặc biệt là EGCG, có khả năng trung hòa gốc tự do, bảo vệ tế bào da khỏi tổn thương. Ngoài việc trực tiếp loại bỏ gốc oxy hóa, trà xanh còn kích thích cơ thể sản sinh enzyme chống oxy hóa tự nhiên nhưglutathionevàsuperoxide dismutase (SOD), từ đó giúp làm chậm quá trình lão hóa da (Koch et al., 2019).
Bảo vệ da khỏi tia UV
Bảo vệ da khỏi tia UV
Chiết xuất trà xanh có khả nănghấp thụ tia UVvà giảm thiểu tổn thương DNA do ánh nắng. EGCG giúp ức chế các enzyme phá hủy collagen, bảo vệ cấu trúc nền của da. Khi kết hợp cùngkẽm oxithoặctitanium dioxide, hiệu quả chống nắng được tăng cường, bảo vệ da trước cả UVA và UVB (Koch et al., 2019).
Kháng viêm và kháng khuẩn
Kháng viêm và kháng khuẩn
Polyphenol trong trà xanh có tác dụnggiảm viêm, giảm đỏ davà hỗ trợ da chống lại vi khuẩn có hại. Nhiều nghiên cứu cho thấy trà xanh giúp ức chế các chất trung gian gây viêm, nhờ đó da ít bị kích ứng và khỏe mạnh hơn (Katiyar et al., 2001, trích trong Koch et al., 2019).
Dưỡng ẩm và làm dịu da
Dưỡng ẩm và làm dịu da
Bên cạnh khả năng chống oxy hóa, trà xanh còn chứa flavonoid và tanin, có tác dụng làm dịu da, giảm mẩn đỏ và cung cấp độ ẩm. Do đó, nhiều sản phẩm dành cho da nhạy cảm lựa chọn chiết xuất trà xanh làm thành phần chính (Koch et al., 2019).
Ngăn ngừa lão hóa da
Ngăn ngừa lão hóa da
Trà xanh với đặc tính chống oxy hóa mạnh mẽ có khả năng ức chế enzyme phá hủy collagen, từ đó bảo vệ các thành phần thiết yếu như collagen, elastin và hyaluronic acid – yếu tố giữ cho da săn chắc và đàn hồi. Stress oxy hóa do tia UV, tuổi tác hay căng thẳng thường khiến các thành phần này bị suy giảm, dẫn đến nếp nhăn và chảy xệ. Đặc biệt, chiết xuất trà xanh Kakegawa có thể loại bỏ tới 70,3% gốc tự do ở nồng độ 0,5%, đồng thời kích thích sản sinh glutathione – chất chống oxy hóa nội sinh quan trọng. Nhờ đó, cấu trúc nền của da được duy trì, giúp làm chậm quá trình lão hóa, giảm thiểu nếp nhăn và giữ cho làn da luôn căng mịn, tươi trẻ (Sansho Pharmaceutical Co., 2019; Koch et al., 2019).
Điều tiết và ngăn ngừa mụn
Điều tiết và ngăn ngừa mụn
Chiết xuất trà xanh với đặc tính kháng khuẩn và kháng viêm mạnh mẽ có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây mụn, đồng thời làm dịu tình trạng viêm và sưng tấy trên da. Các thử nghiệm lâm sàng cho thấy sản phẩm chứa 2–7% chiết xuất trà xanh có thể giảm tiết bã nhờn tới 60% sau 8 tuần, từ đó hạn chế hình thành mụn và hỗ trợ cải thiện tình trạng da dầu. Nhờ hiệu quả này, trà xanh thường được ứng dụng trong các sản phẩm như mặt nạ, gel trị mụn hay kem dưỡng, giúp da nhanh chóng phục hồi, trở nên khỏe mạnh và mịn màng hơn (Mahmood et al., 2013; Koch et al., 2019).
Hỗ trợ giảm cellulite
Hỗ trợ giảm cellulite
Polyphenol trong trà xanh thúc đẩy tuần hoàn máu dưới da và hỗ trợ đốt cháy mỡ thừa, nhờ đó cải thiện tình trạng da sần vỏ cam. Một số nghiên cứu lâm sàng cho thấy các sản phẩm chứa trà xanh hoặc caffeine giúp giảm độ dày mô mỡ dưới da và làm da săn chắc hơn (Byun et al., 2015; Koch et al., 2019).
Tác dụng phụ
Nhìn chung,chiết xuất trà xanh được đánh giá là an toàn khi sử dụngtrong các sản phẩm mỹ phẩm. Tuy nhiên, trong một số trường hợp có thể gặp. Do đó, các chuyên gia khuyến nghị nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ (patch test) trước khi sử dụng thường xuyên.
Kích ứng da nhẹ
Một số người có làn da quá nhạy cảm có thể gặp hiện tượng đỏ, ngứa hoặc rát khi dùng sản phẩm chứa nồng độ cao EGCG
Khô da
Do đặc tính làm se (astringent) của tanin trong trà xanh, sử dụng quá nhiều có thể gây cảm giác khô căng da.
Dị ứng hiếm gặp
Trường hợp hiếm, đặc biệt ở những người dị ứng với polyphenol từ thực vật (Koch et al., 2019; Zillich et al., 2015).
Trà xanh Kakegawa không chỉ là biểu tượng văn hóa của Nhật Bản mà còn là nguồn nguyên liệu quý giá cho sức khỏe và sắc đẹp. Từ tách trà truyền thống đến chiết xuất ứng dụng trong mỹ phẩm, Kakegawa mang đến sự cân bằng giữa thưởng thức và chăm sóc toàn diện. Hãy cùng khám phá và trải nghiệm giá trị mà trà xanh Kakegawa mang lại, để sống khỏe mạnh và đẹp tự nhiên mỗi ngày.
Nguồn:
[1] Dal Belo, S. E., Gaspar, L. R., & Maia Campos, P. M. B. G. (2009). Skin penetration of epigallocatechin-3-gallate and quercetin from green tea and Ginkgo biloba extracts vehiculated in cosmetic formulations. Skin Pharmacology and Physiology, 22(6), 299–304. https://doi.org/10.1159/000235552
[2] Fischer, T. W., Hipler, U. C., & Elsner, P. (2007). Effect of caffeine and testosterone on the proliferation of human hair follicles in vitro. International Journal of Dermatology, 46(1), 27–35. https://doi.org/10.1111/j.1365-4632.2007.03007.x
[3] Heinrich, U., Moore, C. E., De Spirt, S., Tronnier, H., & Stahl, W. (2011). Green tea polyphenols provide photoprotection, increase microcirculation, and modulate skin properties of women. Journal of Nutrition, 141(6), 1202–1208. https://doi.org/10.3945/jn.110.136465
[4] Koch, W., Zagórska, J., Marzec, Z., & Kukula-Koch, W. (2019). Applications of green tea polyphenols in cosmetics. Molecules, 24(23), 4277. https://doi.org/10.3390/molecules24234277
[5] Katiyar, S. K., Mukhtar, H., & Agarwal, R. (2001). Green tea polyphenol (-)-epigallocatechin-3-gallate treatment to mouse skin prevents UVB-induced infiltration of leukocytes, depletion of antigen-presenting cells, and oxidative stress. Carcinogenesis, 22(2), 287–294. https://doi.org/10.1093/carcin/22.2.287
[6] Kwon, O. S., Han, J. H., Yoo, H. G., Chung, J. H., Cho, K. H., Eun, H. C., & Kim, K. H. (2007). Human hair growth enhancement in vitro by green tea epigallocatechin-3-gallate (EGCG). Phytomedicine, 14(7–8), 551–555. https://doi.org/10.1016/j.phymed.2006.09.009
[7] Mahmood, T., Akhtar, N., & Khan, B. A. (2013). The morphology, characteristics, and medicinal properties of Camellia sinensis tea. Journal of Medicinal Plants Research, 7(21), 1419–1430. https://doi.org/10.5897/JMPR2013.5075
[8] Sansho Pharmaceutical Co. (2019). Clinical study on Kakegawa green tea extract. Internal report.Yanagida, A., Shoji, T., & Kanda, T. (2006). Non-polar properties of green tea catechins influencing skin absorption. Journal of Agricultural and Food Chemistry, 54(20), 7569–7574. https://doi.org/10.1021/jf061380tZillich,
[9] O. V., Schweiggert-Weisz, U., Eisner, P., & Kerscher, M. (2015). Polyphenols as active ingredients for cosmetic products. International Journal of Cosmetic Science, 37(5), 455–464. https://doi.org/10.1111/ics.12218

